Hồi 263: Máu Dính Trên Lá

 “Không cần trống chiêng. Chỉ cần bóng người lướt qua gió.” “Lưỡi dao sắc nhất là thứ không nhìn thấy – mà chỉ nghe tiếng máu nhỏ trên lá tre.”

Buổi chiều hôm ấy, bầu trời Tây Kết đổ bóng xuống chậm rãi, mang theo một sự u ám, tĩnh mịch đến rợn người. Toàn bộ không gian như bị nuốt chửng trong một màn sương mờ mịt, lạnh lẽo vẫn còn vương vấn trên những ngọn lau sậy cháy xém, báo hiệu một ngày mới ảm đạm, nặng nề bao trùm lên vạn vật, như một tấm màn tang thương giăng mắc khắp nơi, ôm lấy nỗi đau và sự tàn phá của chiến tranh. Vạt rừng trúc dày đặc ở vùng ven Từ Hồ, vốn đã chìm trong bóng tối âm u bởi những thân tre ken dày, giờ đây càng trở nên thâm u hơn dưới ánh chiều tàn yếu ớt. Bầu trời trên cao mờ mịt, ánh sáng yếu ớt bị hàng vạn lá tre vắt ngang cổ, tạo thành một tấm màn che chắn dày đặc, chỉ còn những tia nắng lọt qua kẽ lá, mờ nhạt như những linh hồn lạc lối, vật vờ trong cõi hư vô. Trong không gian tĩnh lặng đến đáng sợ ấy, một tổ trinh sát của quân Đại Việt, những người lính được huấn luyện đặc biệt cho việc ẩn mình và di chuyển không tiếng động, phát hiện những vết máu đỏ thẫm, tươi rói, vẫn còn đọng lại từng giọt, dính rải rác trên từng thân tre xanh ngắt, nhỏ xuống những chiếc lá tre khô, tạo thành vệt lạnh như nước mắt của người bị thương, rỉ ra từ thân thể bị giày xéo bởi lưỡi gươm và gót giày kẻ thù. Dấu chân bùn ướt, vẫn còn in rõ những đường nét của giày giặc, những vệt máu loang lổ trên mặt đất ẩm ướt, và những vết dây rừng bị bẻ gãy một cách vội vã – tất cả những manh mối ấy cho thấy một cách rõ ràng rằng một nhóm khoảng 15 đến 20 lính Nguyên đang rút lẩn sâu vào rừng, cố gắng tìm một con đường thoát thân tuyệt vọng, để lại phía sau những dấu vết của sự sợ hãi và kiệt quệ. Không khí tràn ngập mùi ẩm mốc của rừng sâu, xen lẫn mùi tanh nồng của máu và mồ hôi chua loét của kẻ đang bỏ chạy, tạo nên một mùi vị đặc trưng của cái chết và sự truy đuổi.

Nguyễn Khoái, vị tướng trẻ với ánh mắt tinh anh và sắc sảo, không chút do dự. Gương mặt ông hiện lên vẻ lạnh lùng, cương quyết, không một chút biểu cảm dao động nào. Ông lập tức chia quân để truy kích, không cho kẻ địch một giây phút nào để thở, không một cơ hội nào để chúng tập hợp lại hay lên kế hoạch phản công. Ông chọn 30 binh sĩ tinh nhuệ nhất, những người giỏi lội rừng, có khả năng cận chiến không tiếng động, những bóng ma thực sự trong màn đêm. Họ mang theo dao găm ngắn sắc lẹm, được mài giũa cẩn thận, dây trói được làm từ dây rừng bền chắc, và những lưỡi mác dùng để chặt tre, tất cả đều là những vũ khí gọn nhẹ, hiệu quả và chết chóc cho cuộc truy đuổi trong rừng sâu. Mệnh lệnh của ông ngắn gọn, dứt khoát, và lạnh lùng như lưỡi dao vừa vung ra: “Không bắn. Không gọi. Không tha.” Mỗi từ đều chứa đựng ý chí tận diệt, không khoan nhượng. Cuộc truy kích được chia theo từng tổ ba người – mỗi tổ có nhiệm vụ đánh trong im lặng tuyệt đối, biến mình thành những bóng ma thoắt ẩn thoắt hiện trong rừng tre, không để lọt bất kỳ âm thanh nào có thể báo động kẻ địch. Họ di chuyển như những con thú săn mồi, nhẹ nhàng, kiên nhẫn, chờ đợi thời cơ.

Trận mai phục diễn ra đầy tàn khốc, những lưỡi dao chém trong bóng tre, không tiếng động, chỉ có tiếng gió xào xạc trên lá. Một tên lính Nguyên, vì mệt mỏi và bị thương nặng, thân thể rã rời, chui vào một bụi rậm để rửa vết thương đang rỉ máu, hy vọng có thể che giấu và cầm cự thêm chút nữa. Hắn ngẩng đầu lên, đôi mắt mờ đi vì kiệt sức và nỗi sợ hãi, thì thấy những chiếc lá tre trên đầu mình đỏ máu, như có ai đó vừa cắt tiết con vật nào đó, báo hiệu điềm chẳng lành. Chưa kịp định thần hay quay lưng lại để chạy trốn, mũi dao sắc lạnh đã ghim sâu vào gáy hắn, xuyên thấu, kết liễu cuộc đời hắn không một tiếng động, không một lời kêu, chỉ có một tiếng thở hắt ra trong vô vọng. Có tên khác bị trói chặt bằng dây rừng, sau đó bịt miệng bằng vỏ tre tươi, thân thể hắn vùng vẫy trong vô vọng, chỉ có thể phát ra những tiếng rên rỉ nghẹt thở, cuối cùng bị bỏ lại cho chết ngạt giữa rừng sâu, một cái chết đầy tủi nhục và đau đớn, không chút kháng cự.

Nhóm binh sĩ Đại Việt, như những thợ săn lão luyện, lần theo những vệt máu loang lổ, truy đuổi không ngừng nghỉ, đánh ngầm từng tên địch một cách âm thầm, không tiếng động, không để chúng có cơ hội phản ứng. Một tên giặc khác cởi bỏ giáp trụ nặng nề, vứt bỏ vũ khí, chạy bằng chân trần, hy vọng có thể thoát thân nhanh hơn trong rừng rậm. Hắn lao qua một con suối nhỏ, nhưng lại trượt chân vào một cái bẫy tre nhọn đã được cắm sẵn từ hôm trước bởi dân làng – một sự báo thù nghiệt ngã của đất đai và con người nơi đây. Tiếng hét của hắn bị nghẹn trong cổ họng, như âm thanh bị hút mất giữa rừng tre âm u, tĩnh mịch, chỉ còn lại tiếng lá tre xào xạc trong gió, như một lời đưa tiễn lạnh lùng, một lời nguyền rủa cho kẻ xâm lược.

Những hình ảnh đặc tả và biểu tượng sâu sắc hiện rõ trong khung cảnh ấy, khắc sâu vào tâm trí người chứng kiến. Những chiếc lá tre xanh tươi, vốn trong sạch, giờ đây có máu đông dính chặt như huyết lệ, óng ánh dưới ánh sáng yếu ớt của buổi chiều tà, rơi xuống khi gió lùa, như những giọt nước mắt của rừng cây đang khóc than cho những linh hồn đã ngã xuống. Một thân tre xanh biếc, thân thiện, giờ bị vết kiếm chém xéo, cạnh đó là xác giặc gãy cổ trong tư thế quỳ gối, đầu đổ gục, như một lời cầu xin vô vọng trước khi chết, một hình ảnh đầy ám ảnh về sự trừng phạt. Dòng suối nhỏ vốn trong lành, giờ bị máu hòa tan, đổi màu tím đục, mang theo mùi tanh nồng. Quanh đó có vệt chân người kéo lê, như bị thương nặng mà vẫn cố bò, cố thoát, nhưng cuối cùng cũng phải bỏ mạng, mãi mãi nằm lại nơi đất khách quê người. Đó là những hình ảnh bi tráng, chứng minh cho sự tàn khốc của chiến tranh và sự trả giá của kẻ xâm lược.

Cảm xúc và nội tâm của Nguyễn Khoái và quân sĩ Đại Việt giờ đây không phải là sự hả hê chiến thắng hay niềm vui tột độ, mà là một sự lạnh lùng đến đáng sợ, một sự tận diệt không cảm xúc, chỉ có sự tập trung tuyệt đối vào nhiệm vụ. Nguyễn Khoái không nói nhiều lời, từng hành động của ông đều dứt khoát và đầy ý nghĩa. Ông chỉ lặng lẽ nhìn xác địch, khuôn mặt không chút biểu cảm, ánh mắt không một gợn sóng cảm xúc, như một vị thần công lý lạnh lùng. Ông nhặt mảnh áo có thêu chỉ vàng của một tên chỉ huy giặc, một biểu tượng của quyền lực đã sụp đổ, rồi lau sạch lưỡi dao của mình bằng chính vạt áo ấy, một hành động đầy tính biểu tượng về sự thanh tẩy, về sự kết thúc của một triều đại.

Một binh sĩ trẻ, khuôn mặt còn non nớt, đôi mắt đầy bối rối, lần đầu tiên phải đâm chết người bằng dao găm trong cự ly gần, tay còn run lên vì cảm giác lạ lẫm và một chút ghê sợ. Nguyễn Khoái tiến đến, đặt tay lên vai người lính, giọng nói trầm ấm nhưng đầy sức nặng của kinh nghiệm và sự thấu hiểu: “Không phải tay con giết chúng đâu. Mà là tro đất này, là những linh hồn vô tội đã ngã xuống, là sự công bằng của non sông đã bảo con đừng để chúng bước tiếp. Đây là sự trả giá, không phải tội lỗi của con.” Lời nói ấy như một liều thuốc trấn an, xua tan đi sự bối rối và ám ảnh trong lòng người lính trẻ, giúp anh ta hiểu rằng mình chỉ là công cụ của ý chí đất nước.

Khi mọi tiếng động đã tắt hẳn, chỉ còn tiếng gió lướt qua rừng tre, tiếng lá xào xạc, trăng lên qua kẽ lá – ánh sáng bạc rọi xuống một vệt máu cuối cùng, tươi rói, dẫn về phía Đông. Nguyễn Khoái khẽ đưa tay vuốt qua mặt lá tre đỏ thẫm, như một lời tiễn biệt cho những kẻ đã ngã xuống, và cũng là một lời thề nguyền với bản thân và đất nước. Ông thì thầm, giọng nói như hòa vào tiếng gió, lạnh lẽo và kiên định: “Không hết đâu. Máu vẫn còn chảy. Mầm mống của chúng vẫn còn đó. Ta còn phải đi… đi cho đến khi không còn một tên giặc nào dám đặt chân lên đất này nữa, cho đến khi mỗi tấc đất Đại Việt đều sạch bóng quân thù.” Hồi kết thúc bằng hình ảnh chiếc bóng ông khuất dần trong rừng tre dày đặc, theo dấu máu chưa nguội, một hình ảnh đơn độc nhưng đầy kiên quyết, tiếp tục cuộc truy đuổi không ngừng nghỉ, một cuộc chiến đấu không có điểm dừng cho đến khi mục tiêu cuối cùng được hoàn thành.