“Chưa chết vì tên, nhưng sẽ chết vì ruột không còn gì để chống lại bóng tối.” “Quân bại không cần bị đánh, chỉ cần đói.”
Đêm xuống, bầu trời vần vũ mây đen, trút xuống doanh trại của quân Nguyên những cơn mưa rả rích, tầm tã, không ngớt. Từng hạt mưa như những giọt nước mắt của bầu trời, rơi lộp bộp trên những tấm bạt rách nát, trên những thân cây khẳng khiu, trên nền đất lạnh lẽo, tạo nên một bản hòa tấu buồn bã của sự tàn lụi. Nước mưa tràn qua sân doanh, lênh láng khắp nơi, tạo thành những vũng lầy lội, hòa lẫn với máu cũ chưa rửa từ những kẻ bị xử tử giữa sân, tạo thành những vệt đỏ sẫm ghê rợn, in hằn trên nền đất như những vết thương không bao giờ lành, không ngừng rỉ máu. Gió bấc thổi mạnh, rít lên từng hồi, gào thét như những linh hồn oan khuất của binh lính Nguyên đã ngã xuống, càng khiến lòng người thêm rợn lạnh, nỗi sợ hãi len lỏi vào từng thớ thịt, từng tế bào. Gió xé toạc những tấm vải lều rách nát, mục nát, khiến chúng bay phần phật, đập vào cột, vào thân người, tạo ra những âm thanh chói tai, ghê rợn, như tiếng kêu gào của sự tuyệt vọng. Những lá cờ hiệu nhà Nguyên đã ướt nát, phai màu, rách rưới thảm hại, bay phần phật trong gió như một khúc lụa tang lớn, một điềm báo chẳng lành về sự kết thúc thê lương của một đế chế từng hùng mạnh, giờ đây đang tan rã không phanh. Trong trại, ánh đèn mờ ảo, leo lét, chỉ đủ để soi rõ sự rệu rã, kiệt quệ của quân lính. Người thì ngủ ngồi, thân thể co ro vì ướt lạnh, run rẩy bần bật, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ và sợ hãi; người thì cởi cả áo giáp, lén lút lấy những mảnh sắt rỉ sét đi nấu nồi, cố gắng tìm chút hơi ấm và thức ăn ít ỏi để duy trì sự sống mong manh. Lính gác không còn nhìn ra ngoài doanh trại, đôi mắt chúng chỉ liếc vào trong, đầy cảnh giác và sợ hãi, sợ bị gọi đi “chết oan” trong những cuộc loạn binh, những cuộc tàn sát nội bộ đang âm ỉ, còn đáng sợ hơn cả kẻ thù bên ngoài. Sự hỗn loạn, tuyệt vọng và nỗi sợ hãi bao trùm lấy mọi ngóc ngách của doanh trại, biến nó thành một địa ngục trần gian không lối thoát.
Một trong những biểu tượng rõ ràng nhất của sự suy tàn ấy là kho lương thực của doanh trại. Nó nằm bên mép sông, vốn là lều trữ gạo, khô thịt, lúa mạch từ đầu chiến dịch, từng là nguồn sống dồi dào của cả đạo quân. Nhưng giờ đây, mọi thứ đã thay đổi. Kho lương trước đây được canh phòng nghiêm ngặt, nhưng nay lều thủng mái, vách nứt toác, chuột chạy cả ban ngày, không chút sợ hãi, như những vị chúa tể mới của sự hoang tàn. Một lính tò mò mở một bao gạo – bên trong không còn là những hạt gạo trắng ngần, mà toàn mối và mốc đen, gạo như bị nhai vụn thành bụi tro, chỉ chạm vào là vỡ vụn, tan biến. Một tên khác chọc vào thùng thịt khô – thịt đã nhũn như bã đậu, có dòi lúc nhúc, tanh tưởi như nước thối, bốc lên mùi tử khí ghê rợn. Hắn rùng mình, vội vàng rụt tay lại. Mưa dai dẳng từ tuần trước khiến kho không khô kịp, nước thấm vào từng thớ vải, từng bao lương. Vải phủ mốc meo, tre gãy đổ, mối ăn từ dưới đất chui lên, làm cả tầng đáy của hàng trăm bao lương bị rỗng ruột, chỉ còn lại lớp vỏ ngoài. Chạm vào là vỡ vụn như tro than, không còn chút dinh dưỡng nào. Cùng lúc đó, tin từ thám mã bay về, như những tiếng sét đánh ngang tai: hai đoàn thuyền tiếp tế từ Vạn Kiếp và Lạng Sơn, những hy vọng cuối cùng về lương thực, đều bị dân binh và thủy quân Đại Việt phục kích – một đoàn bị đốt cháy hoàn toàn, biến thành biển lửa trên sông, một đoàn bị bắt gọn, rơi vào tay địch. Một phó tướng, khuôn mặt trắng bệch vì đói và sợ hãi, đập bàn, rống lên: “Sao không mở đường máu đi lấy về?! Chúng ta sẽ chết đói mất!” Nhưng một lính dưới, ánh mắt vô hồn, quát lại, giọng đầy tuyệt vọng: “Đi để chết đói dọc đường à? Đi để bị giết ngay lập tức à?” Không một ai dám xông ra – vì “mang bụng rỗng mà đánh thì còn tệ hơn ném mình vào lửa, tự tìm đến cái chết.”
Trong doanh trại, nỗi đói bắt đầu gặm nhấm linh hồn binh sĩ, không chỉ là cái đói thể xác mà còn là cái đói tinh thần, cái đói của hy vọng. Binh sĩ chia nhau nhai vỏ cây, ăn lá rừng, uống nước gạo mốc – kẻ ói mửa liên tục, người thì tiêu chảy không ngừng, xác vùi đại xuống bờ suối một cách tạm bợ, không còn chút sự tôn trọng nào cho người đã khuất. Có lính vì quá đói, mất hết lý trí, cướp khô bánh từ tay bạn, và ngay lập tức bị đâm chết tại chỗ, một cái chết vô nghĩa vì miếng ăn. Một nhóm lính Khiết Đan, trong cơn đói điên cuồng, bắt chuột nướng, xé sống ăn như lang sói, những tiếng nhai tóp tép ghê rợn vang lên trong màn đêm. Trại có người bế xác đồng đội bị chết vì đói, khóc không ra nước mắt, chỉ là tiếng nấc nghẹn ngào, bởi nước mắt đã khô cạn từ lâu.
Ô Mã Nhi và các tướng đối mặt với thảm cảnh ấy trong sự bất lực. Một phó tướng đập bàn, rống lên, giọng hắn đầy sự phẫn uất và tuyệt vọng: “Lúc thắng trận, chúng ta ăn như vương giả, ngạo nghễ khắp nơi. Giờ đây, chúng ta chết như chó, chết vì đói khát, mà vẫn còn muốn giữ trướng lệnh, giữ lại cái hư danh chết tiệt này?!” Ô Mã Nhi im lặng, quỳ một mình trong trướng, cô độc và suy sụp. Ngón tay hắn bốc từng nhúm gạo mục, cho vào miệng rồi nhổ ra, vị đắng chát của sự thất bại ngấm vào tận xương tủy. “Đất này không nuôi ta. Đất này đang muốn ta ho ra máu, muốn ta chết một cách đau đớn nhất.” Hắn ngẩng lên, nhìn tấm bản đồ – giờ đã loang ẩm, nhàu nát như tấm chiếu trải xác, những đường ranh giới đã mờ đi, không còn chút ý nghĩa nào.
Gạo vỡ nát như tro xám, rơi từng nhúm xuống đất, gió thổi bay như tàn tro người chết, một hình ảnh đầy ám ảnh về sự tan rã. Một tên lính ôm bao gạo mục, gục chết với nụ cười hở răng – như mơ thấy mình ăn no, một giấc mơ cuối cùng trước khi lìa đời. Chuột chạy đầy doanh, không sợ người – chúng ung dung đi lại, như vương giả trong vương quốc của nỗi tuyệt vọng, nơi sự sống của con người đã trở nên rẻ rúng.
Không một ai than vãn, không một ai kêu ca. Chỉ là ánh mắt trũng sâu nhìn nhau như xác sống, đôi mắt vô hồn của những kẻ đã mất đi niềm hy vọng. Một lính già thì thầm, giọng hắn khản đặc, như tiếng từ cõi âm vọng về: “Thà đâm ta một nhát, còn hơn để bụng ta thối lên rồi chết trong im lặng, chết trong sự dày vò của đói khát.” Tên lính khác gật đầu, đôi mắt hắn cũng đầy sự tuyệt vọng: “Chúng ta đã không bị chém. Chúng ta bị đất này đói cho đến hết mặt người, chết một cách thảm hại nhất.”
Một toán lính Khiết Đan lặng lẽ dắt nhau rời trại lúc nửa đêm, không một tiếng động, bỏ lại vũ khí, mang theo nồi đồng và gạo mốc, những thứ ít ỏi còn sót lại. Chúng không muốn chết vì một cuộc chiến vô nghĩa. Trên đường đi, họ để lại một tấm da dê ghi: “Chúng ta không chết vì Đại Nguyên. Chúng ta chết vì cái miệng đói không còn biết gọi tên mình.” Phó tướng giật tấm da, ánh mắt hắn đầy sự giận dữ và bất lực, ném vào đống lửa – nhưng ngọn lửa không cháy được, chỉ bốc khói đen, cuộn xoáy trong màn đêm, như một sự chế giễu cho sự suy tàn của đạo quân Nguyên.