“Không ai biết đó là người hay hồn. Chỉ biết – ai thấy áo trắng, người đó sẽ chết trước rạng đông.” “Có những bóng hình không phải để giết – mà để khiến máu trong tim ngừng chảy.”
Màn đêm buông xuống, không một vì sao lấp lánh trên nền trời đen như mực, cũng chẳng có chút ánh trăng nào le lói đủ sức xua đi cái u ám đang bủa vây. Trại giặc chìm trong sự tĩnh mịch đáng sợ, bị bao phủ bởi lớp sương mù dày đặc, cuồn cuộn như khói quấn lấy từng lều trại, từng bóng cây hằn sâu vào bóng tối vô tận. Cái lạnh ẩm thấp từ lòng đất len lỏi, thấm vào từng thớ thịt, từng hơi thở của những kẻ đang co ro trong giấc ngủ chập chờn, mang theo mùi của bùn đất, của sự mục nát và cả mùi của nỗi sợ hãi vô hình. Từ rất lâu rồi, không một ngọn lửa nào còn dám được nhóm lên trong trại. Những tin đồn kinh hoàng đã lan truyền khắp nơi, râm ran trong từng hơi thở lo sợ của đám lính: chuột và giòi thường bò vào lửa rồi chết, thiêu cháy trong ánh lửa lập lòe, để lại mùi tanh tưởi đến rợn người, một mùi hương tử khí như báo hiệu một điềm chẳng lành, một tai ương đang lơ lửng trên đầu mỗi kẻ chiếm đóng.
Trong không gian đặc quánh của sự im lặng đến nghẹt thở và nỗi sợ hãi tột cùng ấy, bỗng một âm thanh khe khẽ, ma mị vang lên. Tiếng dép vải cũ kỹ cọ nhẹ trên nền đất sình lầy, một âm thanh trầm đục, khô khốc, chậm rãi, đều đặn, như từng bước chân đang dẫm qua vô số xác người, từng chút một, kéo lê sự nặng nề của một nỗi ám ảnh, của một linh hồn chưa siêu thoát. Trong một túp lều ẩm thấp, lính Minh Đức, một tên lính trẻ vừa trải qua ca canh gác dài, đang nằm co ro, tâm trí nửa tỉnh nửa mơ, cố gắng tìm chút giấc ngủ hiếm hoi. Tiếng động lạ kia đột ngột xé tan màng đêm, khiến hắn giật mình. Cả cơ thể Minh Đức cứng đờ, đôi mắt hắn mở to, trừng trừng nhìn vào màn sương dày đặc đang trôi lững lờ ngoài cửa lều, cố gắng xuyên qua bức màn trắng xóa đó, tìm kiếm nguồn gốc của âm thanh quái dị. Hắn nín thở, lắng nghe, trái tim đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Tiếng cọ xát của đôi dép vải cứ thế tiến gần hơn, chậm rãi, đều đều, như có một ai đó đang cố tình nhấn mạnh từng bước chân của mình trong sự im lặng chết chóc. Một cảm giác lạnh lẽo rợn người bò dọc sống lưng Minh Đức, không phải cái lạnh của sương đêm, mà là một thứ hơi lạnh đến từ một thế giới khác. Hắn muốn nhắm mắt lại, muốn tự trấn an rằng đó chỉ là cơn ác mộng, nhưng đôi mắt cứ như bị thôi miên, bị buộc phải nhìn chằm chằm vào khoảng tối mịt mùng.
Và rồi, hắn thấy. Trong màn sương dày đặc như sữa, một bóng hình mờ ảo dần hiện ra. Một vạt áo trắng muốt, dường như được dệt từ sương khói, lướt qua khe cửa lều. Hắn không thể nhìn rõ hình dáng, nhưng cảm nhận được một sự hiện diện cao lớn, gầy gò, đang nhẹ nhàng trôi đi. Mái tóc đen dài, xõa xuống như một tấm màn, che khuất hoàn toàn khuôn mặt. Bóng trắng ấy không phát ra tiếng động nào, không hề để lại dấu chân nào trên nền đất ẩm ướt, mềm nhão. Nó lướt đi qua, và Minh Đức cảm thấy một luồng khí lạnh lẽo thấu xương bao trùm lấy lều của hắn. Gió bỗng dưng tắt lịm, những ngọn lửa leo lét trong chiếc đèn lồng nhỏ bé treo trong lều, dù đã yếu ớt, cũng tự động lụi tàn, để lại một khoảng không gian chìm vào bóng tối tuyệt đối, nơi chỉ còn lại sự im lặng rợn người và nỗi sợ hãi tột cùng đang gặm nhấm tâm can Minh Đức. Hắn hít một hơi thật sâu, cố gắng trấn tĩnh, nhưng cổ họng khô khốc, không khí dường như đặc quánh lại, khiến hắn càng thêm khó thở. Toàn thân Minh Đức run lên bần bật không kiểm soát. Hắn muốn gào thét, muốn chạy trốn, nhưng cơ thể như bị đóng băng, bị một thế lực vô hình nào đó trói chặt vào nền đất lạnh lẽo. Sau một khắc, bóng trắng khuất dần vào màn sương, nhưng nỗi ám ảnh về nó thì vẫn còn đó, quấn lấy Minh Đức như một sợi xích vô hình. Hắn chợt ngồi bật dậy, khuôn mặt trắng bệch, đôi mắt trợn trừng, hơi thở gấp gáp như vừa bơi qua một dòng sông băng. "Có người… đi giữa trại… trắng… trắng lắm…", hắn thì thào, giọng nói lạc đi vì sợ hãi tột cùng, như thể vừa nhìn thấy một điều gì đó vượt ra ngoài giới hạn của nhân gian, một thực thể không thuộc về thế giới người sống, một bóng ma từ cõi âm đang hiện hình. Lời nói của hắn, run rẩy và đầy hoảng loạn, là những tiếng đầu tiên báo hiệu về sự xuất hiện của bóng áo trắng, khởi đầu cho những lời đồn đại và nỗi kinh hoàng lan khắp trại.
Bóng áo trắng, không ai biết đó là người hay hồn. Chỉ biết – ai thấy áo trắng, người đó sẽ chết trước rạng đông. Đó là lời nguyền, là sự thật mà tất cả những kẻ sống sót trong trại đều đã thấm thía. Ngay trong đêm đó, một tên lính khác, lén nhìn qua khe trướng của mình, chỉ kịp thoáng thấy một vạt áo trắng mờ ảo trong sương. Hắn bỗng la lên điên dại, tiếng hét thất thanh xé toạc màn đêm, rồi cứ thế cười sằng sặc suốt đêm còn lại, tiếng cười the thé, ghê rợn như một lời nguyền rủa. Đến sáng hôm sau, người ta tìm thấy hắn chết gục trong hố phân, khuôn mặt vẫn còn giữ nguyên nụ cười méo mó, hai con mắt trợn trừng, ghê rợn đến ám ảnh. Một viên tướng phụ trách trạm canh, một kẻ dũng mãnh, gan dạ, sau khi chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng đó, khuôn mặt hắn trắng bệch, toàn thân run rẩy. Hắn vội vàng viết nhanh chữ "Bạch" (白 – trắng) lên tay mình, những nét chữ run rẩy như chính số phận hắn, rồi không do dự mà treo cổ tự vẫn ngay trong lều, như muốn “trốn khỏi mắt nó”, trốn khỏi sự truy đuổi vô hình của một thế lực siêu nhiên. Nỗi sợ hãi lan nhanh như dịch bệnh, những lời đồn thổi về hồn ma áo trắng cứ thế truyền đi khắp doanh trại, gieo rắc sự tuyệt vọng: “Ai thấy nó, thì hồn đã bị đất gọi về rồi. Không ai thoát được.”
Tin tức về hồn ma áo trắng không chỉ dừng lại trong trại giặc mà còn lan ra tận thôn Phúc Tự gần đó, biến thành những lời truyền khẩu rùng rợn, những câu chuyện kinh dị được kể lại với giọng điệu đầy vẻ bí hiểm. Người dân địa phương, với những tín ngưỡng và truyền thuyết riêng, thì thầm, suy đoán về thân thế của bóng ma bí ẩn ấy. Một số người quả quyết: “Đó là con gái của người thầy thuốc bị giặc chém oan, xác bị vứt xuống sông trôi dạt. Nay nàng hiện hồn về dạo trại để tìm từng kẻ đã gây ra cái chết oan nghiệt cho cha mình, báo thù cho người thân đã khuất.” Lại có kẻ khẳng định một cách chắc nịch: “Không phải. Đó là nữ thần sông Hồng, vị thần bảo hộ của dòng sông linh thiêng này. Nàng nổi giận vì quân giặc đã làm bẩn nước sông bằng máu và xác chết. Nàng lên bờ một lần, hóa thành bóng trắng để dẫn xác những kẻ phạm tội về với lòng đất, trừng phạt chúng vì những gì đã gây ra.” Còn một lời đồn khác càng thêm kỳ quái, khiến người nghe lạnh sống lưng: “Chẳng phải người, cũng chẳng phải thần. Đó là đất đội áo mà đi, một sự trừng phạt của chính thiên nhiên dành cho những kẻ tội lỗi đã xâm phạm, làm ô uế mảnh đất này.” Những câu chuyện cứ thế đan xen, chồng chéo lên nhau, tô đậm thêm sự huyền bí và nỗi khiếp sợ về bóng áo trắng, biến nó thành một biểu tượng của sự trừng phạt không thể tránh khỏi.
Quân giặc rơi vào trạng thái hoảng loạn tột độ khi đối mặt với một kẻ thù không còn hình thù, không còn là con người để có thể chạm vào hay chém giết. Đây là một thứ kẻ thù vô hình, đáng sợ hơn bất kỳ lưỡi gươm, mũi tên nào. Không một tên lính nào còn dám trực đêm. Chúng tự cột mắt bằng vải đen, những dải vải thô ráp siết chặt lấy đôi mắt, quay mặt vào tường, cố gắng trốn tránh mọi ánh nhìn, mọi hình ảnh dù chỉ là thoáng qua, mọi ý nghĩ có thể dẫn đến cái chết kinh hoàng. Nỗi ám ảnh về bóng áo trắng đã ăn sâu vào tâm trí mỗi kẻ, biến họ thành những kẻ điên loạn. Thậm chí, có kẻ còn tự gouge mắt, moi móc con ngươi ra khỏi hốc mắt, rồi lấy tro lạnh rắc lên mí, van xin được chết sớm để thoát khỏi nỗi ám ảnh kinh hoàng này, để không còn phải nhìn thấy bất cứ điều gì nữa. Một tên lính già, đã từng trải qua biết bao cuộc chiến khốc liệt, đã từng chém giết người không ghê tay, giờ đây cũng run lẩy bẩy, khuôn mặt tái mét, không còn một giọt máu. "Ta đã giết người. Nhưng chưa từng sợ người như thế này…", hắn thì thào, giọng nói lạc đi trong màn đêm, như một lời thú tội cuối cùng cho tất cả những tội ác đã gây ra, một sự thừa nhận về nỗi sợ hãi tột cùng mà hắn chưa từng đối mặt.
Ô Mã Nhi, vị tướng quân Nguyên Mông khét tiếng tẫm máu, một kẻ lạnh lùng và tàn nhẫn, nghe báo cáo về những chuyện lạ lùng, kinh dị trong doanh trại. Ban đầu, ông ta không tin, cho đó chỉ là những lời đồn nhảm từ đám lính nhát gan, những kẻ yếu đuối không chịu nổi áp lực chiến tranh. Ông ta liền ra lệnh cho người gác bốn phía, tăng cường canh phòng cẩn mật, đặt thêm những toán quân tinh nhuệ nhất để trấn áp những kẻ tung tin đồn. Thế nhưng, bi kịch vẫn tiếp diễn một cách khó hiểu. Đêm đó, trong màn sương mù đặc quánh, lính gác lại tự đâm lẫn nhau, tiếng la hét thất thanh vang vọng khắp trại, vì tưởng bóng trắng đang tới. Nỗi sợ hãi vô hình đã biến chính đồng đội thành kẻ thù, khiến họ mất đi lý trí, chém giết lẫn nhau trong cơn hoảng loạn. Một tên lính hầu, lấy hết can đảm, run rẩy bước đến gần Ô Mã Nhi, hỏi bằng giọng gần như không thành tiếng: “Tướng quân có tin vào hồn ma?” Ô Mã Nhi im lặng một lúc lâu, đôi mắt sắc lạnh quét qua không gian u ám, rồi đáp, giọng trầm đục, vang vọng trong lều: “Không. Nhưng ta tin vào cái gì có thể khiến cả doanh trại chết không cần máu.” Câu nói đó, đầy ẩn ý, cho thấy sự hoảng loạn thầm kín trong lòng vị tướng quân kiêu ngạo. Ông ta nói rồi, rút thanh gươm quý báu của mình, lưỡi gươm sáng loáng dưới ánh đèn dầu yếu ớt, cắm thẳng xuống đất trước trướng, và cột một lá bùa màu đỏ tươi vào chuôi gươm, như một hành động trấn yểm, một sự cầu xin vô vọng từ một kẻ đã không còn tin vào điều gì ngoài sức mạnh vũ lực, nhưng giờ đây lại phải cầu viện đến những điều siêu nhiên.
Những hình ảnh và biểu tượng then chốt cứ thế xuất hiện, khắc sâu vào tâm trí những kẻ còn sống sót, thành những vết sẹo không thể xóa nhòa. Một dấu tay máu tươi in hằn trên nền lều trắng muốt, không ai biết của ai, và cũng không một ai, dù là kẻ dũng cảm nhất, dám lại gần để lau đi. Nó cứ thế tồn tại, như một lời nguyền, một dấu vết ghê rợn của cái chết, một lời nhắc nhở không ngừng về bóng ma trắng. Gió đêm thổi qua trại, không còn tiếng hú lạnh lẽo thường thấy mà thay vào đó là âm thanh xào xạc, nghe như tiếng vải lụa mỏng manh lướt ngang mặt cỏ, một âm thanh ma mị, gợi lên hình ảnh của bóng áo trắng đang lướt đi trong bóng đêm, ẩn hiện trong màn sương. Sáng hôm sau, khi ánh bình minh nhợt nhạt hé rạng, người ta đếm được mười bảy thi thể, nằm rải rác khắp doanh trại. Tất cả đều không có vết thương, không có dấu hiệu bệnh tật, chỉ đơn thuần là… ngưng tim. Cái chết đến nhẹ nhàng như một hơi thở, không báo trước, không đau đớn, nhưng lại vô cùng kinh hoàng, một nỗi kinh hoàng vượt qua mọi thứ mà họ từng biết.
Đêm kế tiếp, một điều kỳ lạ nữa xuất hiện, khiến toàn bộ trại giặc như chết lặng, một sự im lặng đến rợn người. Có người đã đặt một cành đào khô héo, khẳng khiu giữa sân trại, nơi ánh sáng yếu ớt của trăng non le lói chiếu xuống, tạo thành một cái bóng dài, méo mó. Dưới gốc cành đào, có một dòng chữ được viết bằng máu, hay một thứ chất lỏng đỏ tươi nào đó, những nét chữ run rẩy và đầy ám ảnh: “Cây này trồng từ máu oan. Nay cho hoa. Hoa nở là máu chảy.” Và rồi, một cảnh tượng kinh hoàng đến tột cùng xảy ra, vượt quá mọi sự lý giải: ngay trong đêm đó, cành đào khô héo, tưởng chừng đã chết, bỗng trổ ra những búp hoa đỏ tươi, nhỏ như ngón tay của một đứa trẻ đã chết, mang theo một vẻ đẹp ma mị và chết chóc, báo hiệu một điềm gở kinh hoàng. Ánh đỏ của những búp đào như màu máu tươi, nhỏ giọt giữa đêm đen, một tín hiệu ghê rợn của cái chết sắp đến. Ai cũng hiểu: đêm tới, áo trắng sẽ lại đi – và người tiếp theo đã bị chọn. Một lời nguyền, một lời tiên tri lạnh lẽo, gieo rắc sự tuyệt vọng vào từng trái tim trong trại giặc, biến mỗi đêm thành một cuộc chiến sinh tử với bóng đêm và nỗi sợ hãi không thể thoát ra.