HỒI 278: ĐÊM KHÔNG CỜ

“Cờ không còn, quân không còn. Lệnh không truyền, lòng không nghe. Lính không gươm, trại không hướng.” “Khi biểu tượng bị đốt, những kẻ còn sống cũng chỉ là tro biết đi.”

Chiều hôm đó, một bầu không khí u ám, nặng nề đến nghẹt thở bao trùm lấy toàn bộ doanh trại quân Nguyên, một sự tĩnh lặng đến rợn người không giống bất kỳ buổi chiều nào khác mà những binh lính dày dặn kinh nghiệm từng trải qua. Khác hẳn với những ngày trước, nơi tiếng trống điểm canh dồn dập, uy nghiêm vang vọng khắp bãi đất rộng lớn, tiếng hiệu lệnh sắc bén của tướng lĩnh xé tan không khí, giờ đây chỉ còn là một sự im lìm bất thường, một sự tĩnh mịch đáng sợ đã thế chỗ, như thể mọi sự sống trong trại đều đang nín thở, chờ đợi một điều gì đó khủng khiếp hơn cả cái chết. Gió thổi thốc qua cột cờ cao vút, trần trụi giữa trung tâm doanh trại – nơi lá cờ của Nguyên Mông, biểu tượng một thời của sự uy nghi tuyệt đối, của sức mạnh bách chiến bách thắng, giờ đây chỉ còn là một mảnh vải rách nát, tả tơi, treo lủng lẳng một cách thê lương, buồn bã, hệt như một mảnh da xác người đã khô quắt dưới nắng gió khắc nghiệt và những trận mưa sa xối xả. Những vết rách lớn, những lỗ thủng nhỏ li ti như những vết thương hở miệng, và màu sắc đã bạc phếch đi theo thời gian, loang lổ và nhợt nhạt, càng khắc sâu thêm vẻ tàn tạ, suy tàn đến thảm hại của một đế chế đang mục rỗng từ bên trong. Mỗi khi gió thổi qua, mảnh vải rách lại đập vào thân cột gỗ, tạo ra âm thanh khô khốc, ghê rợn như tiếng xương cốt va vào nhau, như một khúc bi ca thảm thiết cho sự sụp đổ.

Những tên lính, dù đi lại chậm chạp như những cái bóng vật vờ hay ngồi nghỉ dựa vào những túp lều cũ kỹ, đều không dám ngẩng đầu nhìn lên lá cờ. Cái biểu tượng rách nát ấy giờ đây không còn mang lại sức mạnh, mà chỉ gieo rắc nỗi kinh hoàng. Ánh mắt họ chỉ dám liếc nhau, những cái liếc nhìn đầy mệt mỏi, nặng trĩu của sự tuyệt vọng, của những kẻ đã mất đi ý chí sống còn. Hơi thở của họ trở nên nặng nề, dài thườn thượt, mang theo một nỗi tuyệt vọng khó tả, một sự cam chịu số phận. Trong đôi mắt họ, không còn sự tinh anh, cảnh giác của những chiến binh từng chinh phục cả thế giới, mà thay vào đó là sự lạc thần, vô hồn, như những ngọn lửa sắp tàn lụi trong đêm lạnh giá. Một tên lính già, khuôn mặt đầy nếp nhăn và sự từng trải của hàng chục năm chinh chiến, chép miệng một tiếng khô khốc, giọng nói khản đặc vì sợ hãi và uất nghẹn: “Lá cờ ấy từng dẫn ta từ sa mạc khô cằn đến đây, vượt qua bao la thảo nguyên xanh ngút ngàn, băng qua những dãy núi tuyết lạnh giá, đi qua hàng ngàn dặm đất xa lạ. Nó là niềm tự hào, là ý chí bất diệt của ta. Nhưng giờ... nó chỉ gọi ma về, gọi những linh hồn đồng đội đã ngã xuống về đòi mạng chúng ta.” Lời nói của hắn, trầm đục và đầy bi ai, như một lời điếu văn cho cả một đội quân đang dần tan rã, một khúc nhạc tang thương cho những kẻ đã mất đi linh hồn. Mùi ẩm mốc từ lớp đất sình lầy, mùi hôi thối từ những xác chuột chết, và mùi tanh nồng của máu khô còn vương trên giáp trụ, hòa quyện vào không khí, tạo thành một thứ mùi vị kinh tởm, ngột ngạt, ám ảnh từng hơi thở của binh lính.

Trong lòng trại, một mưu đồ nổi dậy âm thầm lan truyền, như một con rắn độc trườn mình qua từng túp lều rách nát, từng nhóm lính đang co ro trong bóng tối, gặm nhấm sự sợ hãi. Những binh lính Khiết Đan và Nữ Chân, vốn là những sắc tộc bị ép buộc tòng quân, những kẻ vốn đã mang trong lòng nỗi oán hận sâu sắc, tụm lại với nhau, tiếng thì thầm của họ nhỏ nhẹ nhưng chứa đầy sự oán hận chất chồng và quyết tâm sắt đá. “Từ khi cờ này được dựng lên ở đất phương Nam, nơi này chỉ mang lại cái chết. Chúng ta chỉ biết chết dần chết mòn, không phải vì gươm đao của kẻ thù, mà vì thứ tà khí vô hình đang ám lấy chúng ta. Đốt nó đi – đốt phăng cái ngọn nguồn tai ương này – là để ngắt mạch âm khí đang bủa vây, là để giải thoát cho linh hồn của chính chúng ta!” Lời xúi giục ấy, không ngờ, lại được một số lính Mông Cổ trẻ tuổi, những kẻ từng tin tưởng tuyệt đối vào sức mạnh và sự bất khả chiến bại của đế quốc, cũng gật đầu đồng tình. Nỗi sợ hãi bóng áo trắng và sự tuyệt vọng tột cùng đã xé nát mọi lòng kính trọng đối với tướng lĩnh, mọi nỗi sợ hãi về lệnh trên. Cái kỷ luật thép từng là niềm tự hào, là xương sống của quân Nguyên giờ đây đã vỡ vụn như những mảnh gốm nát. Trong một góc trại khuất nẻo, dưới ánh sáng yếu ớt của một chiếc đèn lồng bị che chắn bằng một mảnh vải bẩn thỉu, những khuôn mặt xanh xao, khắc khổ tụ lại. Kế hoạch được định đoạt một cách nhanh chóng, lạnh lùng và dứt khoát: đúng nửa đêm, khi canh ba vừa điểm, một tên lính gan dạ nhất sẽ cắt dây, hạ lá cờ biểu tượng xuống, và đốt nó trước mắt tất cả, như một nghi lễ giải thoát, một lời nguyền rủa cho quá khứ và một hy vọng mong manh cho tương lai.

Và rồi, hành động đã diễn ra trong sự im lặng đáng sợ, một sự im lặng đến mức người ta có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch, không một ai ngăn cản. Khi canh ba vừa điểm, tiếng trống đêm dứt đoạn một cách đột ngột, một tên lính trẻ, thân thủ nhanh nhẹn như con sóc, bắt đầu trèo lên cột cờ cao vút, thân hình gầy guộc của hắn in rõ trên nền trời đen sẫm. Cả doanh trại nín thở dõi theo từng cử động của hắn, từng ánh mắt, từng hơi thở đều như bị giữ lại. Không một tiếng cung nỏ bắn ra, không một lời quát tháo ngăn cản từ những lều tướng lĩnh. Chỉ có sự thờ ơ đến ghê người, một sự đồng lõa vô hình, như thể tất cả đều đang chờ đợi giây phút định mệnh này, hay đã quá sợ hãi để hành động. Hắn rút con dao sắc lẹm, ánh bạc lóe lên trong bóng tối, cắt đứt từng sợi dây cờ một cách dứt khoát, tiếng dây rách nghe chói tai. Lá cờ đen khổng lồ, biểu tượng của sự thống trị, của sức mạnh tàn bạo, bỗng chốc tung lên trong làn gió đêm thốc tháo, phấp phới trong khoảnh khắc cuối cùng, rồi rơi xuống đất một cách thê thảm, tiếng vải rách nát vỗ nhẹ vào bùn đất, như một mảnh vải liệm bẩn thỉu đang chôn vùi một triều đại. Toàn bộ trại quân chìm trong một sự nín lặng tuyệt đối, không một tiếng động nào ngoài tiếng gió rít qua những khe lều rách, và tiếng tim đập dồn dập của hàng ngàn con người. Ngay lập tức, một tên lính khác bước tới, tay cầm bó đuốc, ánh lửa lập lòe hắt lên khuôn mặt xanh xao của hắn, nhóm lửa một cách cẩn trọng. Hắn không ngần ngại ném mảnh vải cờ rách nát vào ngọn lửa đang bùng lên, ánh lửa đỏ rực phản chiếu trong đôi mắt vô hồn của hắn. Lá cờ cháy âm ỉ, không phải bùng bùng như lửa đốt củi khô, mà như miếng thịt sống đang sém da, phát ra những tiếng xèo xèo ghê rợn, mùi khét lẹt của vải cháy trộn lẫn với mùi tanh nồng của máu và bùn đất. Khói bốc lên, đen sẫm, đặc quánh, nặng mùi máu tanh và sự mục rữa, lan tỏa khắp doanh trại, như một lời nguyền, một điềm báo về sự tàn lụi không thể tránh khỏi.

Phản ứng trong doanh trại không phải là một cuộc nổi loạn bạo liệt với tiếng hò reo, đâm chém, mà là một sự tan rã đến kinh hoàng, một sự sụp đổ từ bên trong. Không một ai reo hò chiến thắng, không một ai cố gắng ngăn cản hành động "phạm thượng" ấy, và cũng không một ai khóc than. Chỉ có những gương mặt vô hồn, những đôi mắt trống rỗng dõi theo lá cờ đang hóa thành tro bụi, như thể linh hồn của họ cũng đang bị thiêu rụi cùng với nó. Phó tướng trực hôm ấy, một kẻ trung thành còn sót lại, với khuôn mặt đỏ bừng vì giận dữ và bất lực, chạy đến, rút kiếm chém thẳng vào người nhóm lửa trong cơn thịnh nộ tột cùng. Nhưng hắn nhanh chóng bị đám lính xung quanh xông vào, không thương tiếc đánh ngất xỉu, tiếng thân thể nặng nề đổ rầm xuống đất khô khốc. Không còn tiếng trung thành, không còn tiếng hiệu lệnh, chỉ có tiếng hô vang lên, đầy phẫn uất và tuyệt vọng, xé toạc màn đêm: “Cờ này là của giặc. Chúng ta – không còn là quân giặc nữa!” Câu nói ấy như một lời tuyên bố, một lời đoạn tuyệt với quá khứ. Như một hành động đồng bộ, không ai bảo ai, mỗi người lính tự tháo bỏ bộ giáp nặng nề, cứng nhắc của mình, ném xuống đất lạnh lẽo, tiếng kim loại va chạm vào bùn đất nghe chói tai, như tiếng gông xiềng vừa được tháo bỏ. Họ không còn muốn mang trên mình biểu tượng của một đạo quân đã mục ruỗng từ bên trong, một đạo quân đã mất đi danh dự và ý chí. Mùi kim loại han gỉ, mùi da thuộc cũ kỹ, và mùi đất ẩm hòa quyện vào nhau, đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn.

Ô Mã Nhi, vị tướng quân Nguyên Mông khét tiếng tẫm máu, một kẻ lạnh lùng và tàn nhẫn bậc nhất, ngồi trong trướng, cảm nhận rõ ánh lửa bập bùng hắt vào khuôn mặt khắc khổ của mình. Hắn đã nhận được tin báo về việc lá cờ biểu tượng bị đốt cháy, nhưng hắn không hề bước ra ngoài trướng. Hắn chỉ lặng lẽ đưa tay lên trán, gõ nhè nhẹ, từng nhịp gõ đều đặn như tiếng chuông điểm báo tử, như thể đang cố gắng sắp xếp lại những suy nghĩ hỗn loạn, những mảnh ghép tan vỡ trong đầu. Giọng hắn trầm đục, đầy mỏi mệt và chua xót, vang lên trong không gian chật hẹp của trướng: “Không cờ. Không danh. Không lệnh. Chúng là người… hay là tro bay từ trại chết về?” Hắn nhận ra, kẻ thù vô hình, bóng áo trắng bí ẩn, đã không chỉ giết chết những người lính, mà còn làm tan rã đội quân của mình từ bên trong, biến họ thành những cái xác không hồn, những bóng ma vật vờ. Sự sụp đổ này không đến từ gươm đao, mà từ nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng. Hắn ra lệnh duy nhất, một lệnh bài cuối cùng, gần như là một sự buông xuôi, một sự thừa nhận thất bại cay đắng: “Ai còn muốn mang cờ, tự vẽ lên tim mình. Ai không, thì tìm đường về bắc – hoặc chết ở đây.” Lời nói của hắn, dù đầy khắc nghiệt và tàn nhẫn, nhưng lại là sự thật trần trụi, lạnh lùng về tình cảnh hiện tại của đội quân này, một đạo quân đã không còn mục tiêu, không còn niềm tin.

Cột cờ cháy sém, chỉ còn lại một phần thân gỗ đen kịt, khẳng khiu, gãy làm đôi, nghiêng ngả một cách thê lương vào vũng máu cũ đã khô, đen sẫm dưới ánh sáng mờ ảo của tàn lửa. Lá cờ, biểu tượng một thời của sức mạnh và vinh quang, đã cháy thành tro, những hạt tro đen nhẹ tênh, mịn như phấn, bay vòng quanh doanh trại, lượn lờ trong làn gió đêm, như những linh hồn lạc lối, như khói quấn lấy xác người, ám ảnh và bi thương. Mùi tro tàn, mùi khét lẹt của gỗ cháy và mùi máu tanh quyện vào nhau, tạo thành một thứ hương vị của sự tận diệt. Một con chim đen, không rõ từ đâu tới, đôi mắt đỏ ngầu, đậu lên cọc gỗ cháy sém, kêu ba tiếng u oán, khàn đặc, vang vọng khắp trại, rồi bay vút về phía nam, mất hút trong màn đêm, như một điềm báo, một lời từ biệt cuối cùng cho một đạo quân đã chết.

Cảm xúc tê liệt bao trùm toàn bộ doanh trại, như thể linh hồn đã bị rút cạn, chỉ còn lại những cái xác không hồn đang vật vờ trong bóng tối. Lính không còn gác, không còn ai đứng canh. Không còn chào hỏi nhau, không còn tiếng gọi đồng đội. Không còn chờ lệnh, không còn ý chí tuân thủ mệnh lệnh nào nữa. Tất cả mọi kỷ luật, mọi sự tôn ti trật tự, mọi mục tiêu chiến đấu đều tan biến như sương khói. Chỉ còn lại tiếng nước chảy róc rách đâu đó trong màn đêm, những giọt nước tí tách rơi xuống từ mái lều, và tiếng ngựa hí thều thào, yếu ớt, đầy sợ hãi từ phía chuồng ngựa. Một tên lính trẻ, với khuôn mặt lem luốc tro bụi và nước mắt, ôm đầu gục xuống, bật khóc nức nở, tiếng khóc nghẹn ngào, đau đớn, giọng lạc đi vì tuyệt vọng: “Chúng ta không phải thua trận. Chúng ta không còn là quân nữa. Chúng ta không còn gì cả.” Tiếng khóc của hắn tan vào gió đêm, yếu ớt và vô vọng. Gió vẫn thổi qua trại, mang theo mùi tử khí, nhưng không lay được cờ. Bởi vì, không còn gì để bay nữa. Tất cả đã trở thành tro bụi, thành hư vô.

Sáng hôm sau, khi ánh bình minh đầu tiên vừa hé rạng, nhuộm đỏ chân trời phía đông, những thám mã Đại Việt từ xa quan sát doanh trại quân Nguyên. Họ thấy một cảnh tượng lạ lùng, một sự im lìm bất thường: doanh trại rộng lớn nhưng không một bóng người đi lại rầm rộ, không một tiếng động của sự sống, và đặc biệt, không một lá cờ hiệu nào còn tung bay trên cột cờ đã cháy sém, trơ trọi giữa trời. Họ nhanh chóng gửi báo về cho Trần Quốc Tuấn, tin tức truyền đi như một luồng điện xé ngang không khí: “Giặc không còn cờ. Giặc cũng không còn hồn.” Trần Công, sau khi nghe báo cáo, đôi mắt ánh lên vẻ sắc bén, một nụ cười nhẹ, đầy thâm thuy và kiên định, thoáng qua trên khóe môi. Ông không nói gì thêm, chỉ lặng lẽ đưa ngón tay trỏ, chấm mực đỏ, vẽ một dấu tròn đỏ tươi, đậm nét lên bản đồ, ngay vị trí doanh trại giặc đã bị bỏ hoang, rồi khẽ nói, ánh mắt xa xăm nhìn về phía chân trời: “Đêm nay… ta sẽ nhóm lửa hiệu đầu tiên.” Một ngọn lửa hiệu, báo hiệu cho một cuộc tiến công tổng lực, một sự kết thúc cho những kẻ đã mất đi ý chí và linh hồn.