“Không phải gươm giặc làm doanh tan – mà là một lời thì thầm trong màn đêm.” “Đạo quân chưa bại vì trận – nhưng đã vỡ từ lòng.”
Đêm khuya, không gian doanh trại quân Nguyên chìm trong một sự tĩnh mịch đáng sợ, nặng nề đến nghẹt thở, như thể mọi hơi thở của sự sống đã bị rút cạn. Chỉ có tiếng gió bấc lạnh toát rít qua những khe lều rách nát, nghe như tiếng khóc than của oan hồn, mang theo hơi ẩm thấu xương và mùi mục rữa của đất đai, của những xương cốt đã vùi sâu dưới lớp bùn lầy, ẩm ướt. Một bóng người lén lút, rón rén len lỏi qua những lều trại rách nát, thân hình hắn gầy gò, co quắp, như một con rắn trườn mình trong bóng tối đặc quánh, cố gắng hòa vào từng khoảng đen mịt mờ. Đó là phó tướng Nguyên tên Thát Thoát Nhi, kẻ từng là chỉ huy cánh hữu hùng mạnh, một thời kiêu dũng trên chiến trường, giờ đây lén lút rời bỏ trại, trên người mặc một bộ quần áo dân Việt thô sơ, cũ kỹ, vải bố sờn rách, không đủ ấm để che chắn cái lạnh buốt giá. Đầu hắn đội chiếc nón nâu sờn cũ, vành nón cụp xuống che khuất gần hết khuôn mặt, cố gắng hòa lẫn vào màn đêm, xóa đi mọi dấu vết của một tướng lĩnh Nguyên Mông kiêu ngạo.
Hắn bước đi, từng bước chân chìm nghỉm trong lớp bùn đất nhão nhoét, tạo ra những âm thanh “bẹt bẹt” nhỏ li ti, nhưng trong sự tĩnh lặng đến rợn người của đêm, chúng trở nên rõ mồn một, dội vào tai hắn như những tiếng trống nhắc nhở về hành động của mình. Hắn phải thật cẩn trọng, không dám tạo ra bất kỳ âm thanh nào có thể đánh động những kẻ còn lại đang chìm trong cơn mê sảng của nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng. Hắn đi qua lều bệnh, nơi những tiếng rên rỉ yếu ớt, thều thào của những người lính bệnh tật lẫn vào tiếng thở dài nặng nề của cái chết, tiếng ho khan và những tiếng nấc cụt đau đớn vang lên không ngừng trong màn đêm. Hắn đi qua bãi xác, nơi những thi thể đồng đội nằm co quắp, lạnh cứng dưới màn sương trắng xóa, cơ thể họ đã bắt đầu phân hủy, và mùi tử khí nồng nặc đến buồn nôn, tanh tưởi đến rợn người. Rồi hắn đi qua khoảng đất trống nơi từng sừng sững cột cờ của Nguyên Mông, biểu tượng của sự uy nghi và sức mạnh tuyệt đối, giờ chỉ còn là một cọc gỗ cháy sém, đen kịt, khẳng khiu, trơ trọi và thê lương giữa hư vô, như một nấm mồ cho những giấc mộng bá chủ đã tan tành. Hắn không hề quay đầu lại, không một chút luyến tiếc hay sợ hãi, như thể những gì phía sau hắn đã hoàn toàn tan biến trong tâm trí, không còn bất kỳ ý nghĩa nào nữa. Trên lưng hắn mang theo một bọc vải dầu cũ kỹ, nặng trĩu, từng bước đi đều cảm thấy sức nặng của nó đè lên vai hắn, nặng hơn cả đá tảng. Bên trong, được bọc cẩn thận bằng nhiều lớp vải để tránh ẩm ướt, là những tấm sơ đồ phòng thủ chi tiết của toàn bộ doanh trại quân Nguyên, tuyến đường lui binh đã được tính toán kỹ lưỡng đến từng ngọn đồi, từng con suối, vị trí chính xác của từng kho lương thực khổng lồ đang cạn kiệt, và lộ trình rút quân dự kiến của toàn bộ đạo quân Nguyên. Mỗi nét vẽ trên bản đồ đều là một lời phản bội, một cái giá đắt đỏ cho sự sống còn của hắn, một dấu ấn không thể gột rửa trong lương tâm. Mùi thuốc súng thoang thoảng còn vương trên tấm vải, hòa lẫn với mùi ẩm mốc của giấy cũ, mùi đất ẩm và mùi mồ hôi lạnh toát của hắn, tạo thành một thứ hương vị cay đắng của sự tuyệt vọng và phản bội, một thứ mùi vị sẽ ám ảnh hắn đến cuối cuộc đời. Hắn cảm thấy từng thớ thịt trên cơ thể đều căng cứng vì căng thẳng và lạnh lẽo, trái tim đập thình thịch trong lồng ngực, tiếng đập lớn đến mức hắn tưởng chừng như tất cả binh lính trong trại đều có thể nghe thấy.
Ra đến mé rừng Thái Hoà, nơi những hàng cây cổ thụ sừng sững như những bóng ma khổng lồ trong đêm tối, tán lá dày đặc che khuất cả ánh sao, Thát Thoát Nhi đột ngột đụng phải một tổ thám báo Đại Việt đang tuần tra. Tiếng bước chân nhẹ nhàng của hắn bỗng vang lên giòn giã trên lớp lá khô ẩm mục, khô khốc dưới chân, lập tức thu hút sự chú ý của nhóm thám báo. Ánh mắt cảnh giác của họ lóe lên trong bóng tối, như những đốm lửa ma trơi. Nhanh như cắt, những lưỡi kiếm sắc lạnh lóe lên ánh bạc lạnh lẽo trong màn đêm, chĩa thẳng vào hắn, sẵn sàng kết liễu mạng sống của hắn bất cứ lúc nào. Hắn bị bắt trói ngay lập tức, những sợi dây gai thô ráp siết chặt lấy cổ tay, cổ chân, rát buốt da thịt, như những gông cùm vô hình trói chặt lấy số phận hắn. Nhưng Thát Thoát Nhi không hề chống cự, không một chút phản kháng. Hắn chỉ đứng đó, thân hình gầy guộc run rẩy bần bật trong bộ quần áo dân Việt rộng thùng thình, hơi thở dồn dập vì sợ hãi, từng hơi thở đều mang theo vị tanh của máu và bùn đất, và cầu xin gặp tướng chỉ huy. Giọng hắn khản đặc, như bị bóp nghẹt bởi sự lạnh lẽo của đêm và nỗi nhục nhã tột cùng, nhưng vẫn ẩn chứa một sự kiên quyết đến lạ, một ý chí sống còn mãnh liệt: “Ta không đến để sống nhờ. Ta đến để đổi thứ có giá hơn cả máu của tôi, hơn cả mạng sống của những kẻ đã ngã xuống. Đó là sự thật về cái chết, và con đường đến với sự sống.” Lời nói ấy vang vọng trong màn đêm tĩnh mịch, mang theo sự nặng nề của một quyết định định mệnh, một sự lựa chọn đau đớn.
Chẳng bao lâu sau, Trần Nhật Duật, vị tướng quân trấn giữ phía Nam, bước vào lều, dáng vẻ trầm tĩnh và điềm đạm. Ánh mắt ông sáng quắc, tinh anh, quét qua một lượt căn lều, rồi dừng lại ở Thát Thoát Nhi. Ông cầm trên tay một hồ sơ cũ về binh lực Mông Cổ, những trang giấy ố vàng theo thời gian, nhưng từng con chữ, từng thông tin đều được ông ghi nhớ rõ ràng. Ánh mắt ông không hề lộ vẻ ngạc nhiên hay bất ngờ khi nhìn thấy Thát Thoát Nhi, như thể ông đã dự đoán được khoảnh khắc này từ rất lâu rồi, đã nhìn thấu được sự rệu rã trong lòng quân Nguyên. Thát Thoát Nhi không chần chừ, đôi tay hắn run rẩy, đặt ngay bọc vải dầu nặng trĩu lên chiếc bàn gỗ cũ kỹ, gồ ghề, rồi mở tung ra trước mặt Trần Nhật Duật. Những tấm bản đồ, sơ đồ chi tiết trải rộng ra, giấy vẫn còn thoảng mùi khói cháy từ doanh trại, mùi tanh nồng của tro tàn và máu khô, như một lời nhắc nhở không ngừng về sự sụp đổ vừa diễn ra. Hắn nói, giọng gần như thì thầm, như đang tự thú tội với chính mình, với lịch sử, với những người đã ngã xuống: “Tôi từng học binh pháp. Từng tin vào chiến thắng, tin vào vó ngựa của Nguyên Mông có thể chinh phục cả thế giới. Nhưng không học được cách chết cho một lá cờ đã cháy, cho một đạo quân đã mất đi linh hồn, mất đi ý chí, mất đi cả sự tồn tại của chính nó.” Trần Nhật Duật không trách cứ, không cười cợt, chỉ lặng lẽ nhìn vào bản đồ, ánh mắt sắc bén của ông quét qua từng đường nét, từng ký hiệu, từng vị trí chiến lược, như một con đại bàng đang săm soi con mồi. Ông chỉ hỏi, giọng điềm tĩnh, không chút cảm xúc, như một câu hỏi tu từ, nhưng lại ẩn chứa một sức mạnh vô hình: “Ngươi muốn gì?” Thát Thoát Nhi đáp, ánh mắt hắn ngước lên, cố gắng đối diện với ánh nhìn của Trần Nhật Duật, nhưng rồi lại nhanh chóng cụp xuống, đầy sự tủi nhục và khao khát được sống, một khao khát cháy bỏng đến mức hắn sẵn sàng đánh đổi tất cả: “Được sống. Và được ra biển, một nơi nào đó thật xa, nơi không còn tiếng vó ngựa, không còn mùi khói lửa, không còn những cuộc chiến tranh, không còn những ám ảnh của cái chết và sự phản bội.”
Trần Nhật Duật vẫn trầm tĩnh, không hề trách mắng hay cười cợt trước lời cầu xin của Thát Thoát Nhi, như thể mọi cảm xúc đã được ông nén chặt vào bên trong. Ông ngồi thẳng lưng trên chiếc ghế gỗ, thân hình vững chãi, ánh mắt thâm sâu nhìn vào khoảng không vô định trước mặt, như thể đang suy nghĩ về một điều gì đó xa xôi hơn cả cuộc trao đổi này, một kế hoạch vĩ đại hơn cả một trận đánh. Ông đáp, giọng nói trầm ấm nhưng ẩn chứa sự lạnh lùng đến lạ, một sự lạnh lùng của lý trí và sự tính toán: “Ta có thể để ngươi sống. Nhưng không cho ngươi quên. Ngươi sẽ sống với cái giá của sự phản bội, và ký ức sẽ mãi mãi ám ảnh ngươi.” Câu nói ấy như một lời hứa hẹn, nhưng cũng là một lời nguyền rủa, một bản án cho linh hồn của Thát Thoát Nhi. Rồi ông hỏi lại, ánh mắt sắc lạnh như dao, găm thẳng vào Thát Thoát Nhi, như muốn xuyên thấu tận cùng tâm can của hắn: “Có phải chính tay ngươi đã treo cờ của quân Nguyên Mông ngày đầu tiên vào Thăng Long, cái ngày mà các ngươi tự xưng là kẻ chinh phục cả thế giới này?” Thát Thoát Nhi cúi đầu, mái tóc rối bời, bết bát che khuất khuôn mặt, giọng hắn run rẩy, đầy sự hối lỗi và đau đớn, như thể mỗi lời nói đều là một vết cứa vào trái tim mình: “Phải. Và cũng chính ta đã gỡ nó khỏi tim mình hôm qua, khi tôi nhận ra nó đã mục nát, đã không còn là niềm tin của tôi nữa, không còn là biểu tượng của sự vinh quang, mà chỉ là một lời nguyền rủa.” Lời thú nhận ấy vang lên trong căn lều, yếu ớt nhưng đầy sức nặng, như một tiếng thở dài của lịch sử, một lời tuyên bố về sự sụp đổ của một đế chế.
Nhật Duật thu nhận tài liệu, những tấm sơ đồ quý giá được cuộn lại cẩn thận, cảm nhận sự lạnh lẽo của giấy trên đầu ngón tay, nhưng trong lòng lại dâng lên một sự ấm áp của chiến thắng đã cận kề. Ông lập tức ra lệnh gửi báo mã về đại bản doanh cho Trần Quốc Tuấn. Con ngựa phi nước đại trong đêm, tiếng vó ngựa dồn dập xé toạc màn sương, mang theo tin tức quan trọng, báo hiệu một bước ngoặt quyết định. Tin báo ngắn gọn nhưng đầy sức nặng, vang dội như tiếng sấm giữa đêm: “Sơ đồ trại giặc – đã có. Tướng giặc – đã phản. Họ sẽ không còn nơi đứng. Con đường sống của chúng đã bị cắt đứt.” Trần Quốc Tuấn nhận tin, ông cầm lấy bản đồ, tay siết nhẹ, cảm nhận sự lạnh lẽo của giấy và sự ấm áp của chiến thắng đang đến gần. Ánh mắt ông ánh lên vẻ sắc bén, một nụ cười nhẹ, đầy thâm thuy và kiên định, nở trên khóe môi. Ông nói, giọng trầm ấm, vang vọng trong trướng: “Cờ đã cháy. Lòng đã rách. Từ đêm mai, từng ngọn lửa sẽ mọc lên như cọc tre giữa ruộng, dẫn lối cho đạo quân Đại Việt tiến lên, quét sạch bóng giặc khỏi bờ cõi.”
Bản đồ được trải ra trên chiếc chiếu cũ kỹ, sờn rách, dưới ánh đèn dầu yếu ớt – ánh sáng vàng thẫm hắt lên những đường nét chi tiết, từng ký hiệu quân sự, từng tuyến đường rút lui, như màu của tội lỗi và sự phản bội, nhưng cũng là màu của hy vọng và chiến thắng. Thát Thoát Nhi ngồi đó, giữa hai người lính Việt, thân hình co quắp lại, như một kẻ tù tội, nhưng ánh mắt hắn lại nhìn xa xăm, vô định, như thể hắn đang nhìn vào một khoảng không không tồn tại, một tương lai mịt mờ, hay một quá khứ đã bị chôn vùi. Miệng hắn lẩm bẩm, những lời nói rời rạc như tiếng gió thoảng qua, như tiếng tự vấn của linh hồn hắn: “Ta đã từng tin vào vó ngựa. Từng tin vào sức mạnh của đế quốc bất diệt, có thể nghiền nát mọi thứ trên đường đi. Nhưng ngựa không biết tìm đường về lòng người, không biết tìm về nơi có sự bình yên, nơi có sự thanh thản, nơi không còn những cuộc chiến tranh và sự tàn phá.”
Không một ai chửi mắng Thát Thoát Nhi. Không ai ca tụng hắn là anh hùng. Sự phản bội của hắn không mang theo tiếng hò reo hay nước mắt, chỉ có sự im lặng đến tê dại bao trùm căn lều, một sự im lặng nặng nề hơn cả ngàn lời nói. Trong đêm, chỉ có tiếng viết lạch cạch của quân sư ghi chép vào sổ binh, từng nét bút đều đặn, lạnh lùng, ghi lại sự kiện này vào sử sách. Một mạng người – đổi lấy một trận thắng. Trần Nhật Duật khẽ nói với lính canh, giọng ông trầm ấm, đầy sự suy tư và thấu hiểu: “Trông hắn kỹ. Không phải vì sợ hắn phản bội nữa. Mà sợ hắn tan biến như tro, như chính đạo quân của hắn, như một linh hồn lạc lối trong cõi hư vô.”
Khi trời hửng sáng, ánh bình minh đầu tiên vừa ló dạng, nhuộm đỏ chân trời phía đông, Trần Quốc Tuấn cắm cây bút vào bản đồ – chỉ đúng giữa doanh trại Nguyên, nơi cột cờ đã cháy sém, trơ trọi và thê lương – rồi vạch ba nét đỏ tươi, rõ ràng trên nền giấy. Ông nói với quân sư, ánh mắt ông nhìn thẳng ra phía đông, nơi mặt trời đang lên, nơi hy vọng đang bừng sáng: “Báo hiệu. Đêm mai, lửa sẽ nổi trên sông – từ cả ba hướng. Đừng để một kẻ nào sống sót.” Hồi kết của chiến dịch – đã bắt đầu thắp mồi, báo hiệu một cuộc tổng tấn công không thể tránh khỏi, một cuộc chiến sẽ chấm dứt sự hiện diện của quân Nguyên trên đất Đại Việt, mãi mãi.