“Có những ngọn lửa không đốt nhà, mà đốt tan khiếp nhược.” “Một bó đuốc giơ cao – là vạn người cùng rút gươm.”
Buổi chiều cuối tháng Giêng, không khí se lạnh mơn man trên da thịt, mang theo hơi ẩm nồng nặc từ dòng nước. Nước sông Nhị Hà trong veo đến lạ, phản chiếu bầu trời xám bạc và những đám mây lững lờ trôi, có thể nhìn thấu cả những đám rong rêu xanh thẫm uốn lượn như dải lụa dưới đáy, và những viên sỏi cuội tròn nhẵn lấp lánh như ngọc ẩn mình trong lớp bùn non. Gió nhẹ lay động những rặng tre già ven bờ, từng tàu lá khô kêu xào xạc đều đều, như khúc nhạc thì thầm của một buổi hoàng hôn bình yên đang dần buông xuống, nuốt chửng những tia nắng yếu ớt cuối cùng. Trên từng khúc sông, từ bãi Tứ Liên xa tắp đến khúc sông Hát uốn lượn gần hơn, những chiếc ghe nhỏ, bè tre thô sơ và xuồng cũ kỹ được ngụy trang khéo léo thành thuyền câu, với những tấm lưới cũ kỹ vắt hờ trên mạn, lặng lẽ neo đậu sát bờ, ẩn mình tài tình trong bóng chiều nhập nhoạng và bụi cây rậm rạp. Từ mũi thuyền sắc nhọn đến khoang lái rộng rãi, bên trong chúng không phải là những ngư dân lam lũ mà là hàng ngàn nghĩa quân Đại Việt, mỗi người một tâm trạng, nhưng chung một ý chí. Tay họ siết chặt những bó đuốc được tẩm ướt đẫm bằng dầu sáp, bùi nhùi thơm nồng mùi dầu thông và cây sậy khô, sẵn sàng cháy bùng. Mùi dầu hăng hắc quyện vào mùi ẩm mốc của sông nước, tạo nên một thứ hương vị đặc trưng của đêm sắp tàn và cuộc chiến sắp tới. Mỗi người lính, từ thiếu niên chưa mọc râu đến lão niên râu tóc bạc phơ, đều nín thở, lắng nghe tiếng lòng mình, nghe tiếng sông chảy, nghe tiếng gió luồn qua kẽ lá, chờ đợi. Trên cao, phía đỉnh đồi Ba Dốc, một chấm đỏ nhỏ bé, như một giọt máu tươi vừa rỏ ra trên nền trời xanh thẫm dần chuyển sang tím sẫm, vừa được vẽ trên mảnh lụa trắng tinh rồi tung lên, chập chờn trong gió nhẹ. Đó là tín hiệu đầu tiên, một lời thề im lặng được gửi gắm trong không trung, một lời hứa với non sông đang bị giày xéo. “Lúc trời nhạt nắng – một ngọn lửa, hai bên sông sẽ cùng bùng lên.”
Thời gian trôi qua chậm chạp đến nghẹt thở, từng khắc như kéo dài vô tận, đếm từng hơi thở của đất trời. Không khí căng như dây cung sắp đứt, mỗi tiếng côn trùng kêu trong đêm cũng trở nên rõ mồn một, dội vào màng nhĩ. Ba vị tướng lĩnh chủ chốt, những bộ óc và trái tim đang nung nấu ý chí phục thù, chờ đợi tại ba hướng chiến lược đã định, mỗi người một nỗi niềm, một trách nhiệm. Trần Nhật Duật, gương mặt trầm ngâm, ánh mắt kiên định nhìn xa xăm về phía dòng nước đang cuộn chảy, cảm nhận sự lạnh lẽo thấm vào tận xương tủy, nhưng lòng ông lại rực cháy một ngọn lửa không thể dập tắt. Ông đứng lặng như pho tượng ở bờ tây sông Hát, bờ môi mím chặt, đôi tay chai sạn siết chặt cán đuốc, cảm nhận từng mạch đập dồn dập trong lòng bàn tay mình. Xa hơn về phía thượng nguồn, Phạm Ngũ Lão, thân hình vạm vỡ, vững chãi như núi đá sừng sững, bàn tay thô ráp của ông siết chặt chuôi kiếm, từng thớ cơ bắp căng cứng vì chờ đợi, sẵn sàng xông pha ở thượng nguồn sông Cái. Gương mặt ông hiện rõ vẻ cương nghị, ánh mắt sáng quắc như sao. Còn ở hạ lưu gần bến Tứ Liên, Nguyễn Khoái, gương mặt sắt lạnh, không một chút biểu cảm, nhưng ánh mắt lại rực cháy ngọn lửa chiến đấu và sự khát khao báo thù. Ông đặt tay lên ngọn đuốc, cảm nhận hơi nóng phả ra từ bó bùi nhùi đã tẩm dầu, mùi dầu thông hăng hắc phả vào mũi. Tất cả ba người, và hàng vạn binh sĩ phía sau họ, đều nín thở, lắng nghe tiếng lòng mình, chờ đợi khoảnh khắc lịch sử bùng nổ, khoảnh khắc mà vận mệnh của Đại Việt sẽ được định đoạt. Gió vẫn nổi lên từng đợt, rít qua tóc và vạt áo, mang theo hơi lạnh buốt giá từ sông nước, len lỏi vào từng kẽ áo, nhưng chưa một ai châm lửa. Sự kiên nhẫn và kỷ luật thép được đặt lên hàng đầu. Trên chiếc thuyền lặng lẽ trôi giữa dòng, hòa mình vào bóng đêm dày đặc, Trần Quốc Tuấn ngồi thẳng lưng, thân hình vạm vỡ, uy nghiêm, ánh mắt kiên định nhìn về phía tây, nơi mặt trời đang lặn dần, nhuộm đỏ cả một vùng trời bằng những vệt màu rực rỡ cuối cùng. Tay ông cầm chặt ống lửa sắt, cảm nhận sự lạnh lẽo của kim loại, nhịp thở đều đặn, ông đang đếm từng nhịp, từng giây, cảm nhận từng hơi thở của đất trời hòa cùng nhịp tim mình, như một phần của vũ trụ rộng lớn, đang cùng ông chờ đợi một cuộc bùng nổ.
Đúng giờ Dậu, khi mặt trời vừa khuất hẳn sau rặng tre phía tây, những vệt sáng cuối cùng trên bầu trời cũng dần phai nhạt, nhường chỗ cho màn đêm đen đặc bao trùm vạn vật, nhuộm đỏ cả một vùng trời bằng những vệt màu rực rỡ cuối cùng, Trần Quốc Tuấn chậm rãi đứng dậy. Không một lời nói, không một tiếng động dư thừa, ông từ từ đưa tay châm ngọn đuốc. Tiếng sột soạt nhỏ của vật liệu khô cháy, rồi lửa bén nhanh vào sáp và bùi nhùi, bùng lên một ngọn lửa vàng cam rực rỡ, tiếng tí tách nhỏ vang lên trong tĩnh lặng đến đáng sợ của đêm, hắt sáng cả khuôn mặt uy nghiêm của ông, phơi bày những đường nét rắn rỏi, kiên định. Ông giơ cao ngọn đuốc lên trên mũi thuyền, như một vị thần giáng thế, ánh lửa rọi sáng cả một góc sông, tạo thành một vệt sáng chói lòa trong bóng đêm, soi rõ mặt nước và những con sóng nhỏ lăn tăn. Ngay tức thì, từ ba hướng, ánh sáng bùng lên dữ dội, như những tia sét xé ngang bầu trời, chiếu rọi khắp chân trời. Từ phía Trần Nhật Duật, Phạm Ngũ Lão và Nguyễn Khoái, những ngọn đuốc được vung lên cao như cột lửa khổng lồ, đỏ rực, vàng rực, bốc cao hơn đầu người, xé toạc màn đêm đang buông xuống, phản chiếu lên mặt nước lung linh huyền ảo, tạo thành một dải lụa lửa khổng lồ trải dài trên sông. Tiếng tù và vang lên ba tiếng dõng dạc, trầm hùng, sâu lắng, xuyên thấu không gian, dội vào lòng người, như tiếng gọi của núi sông, của tổ tiên ngàn đời đang dõi theo. Cả khúc sông Nhị Hà bỗng chốc rực lên như long mạch được khai hỏa, ánh lửa nhảy múa trên mặt nước, chiếu rọi lên những gương mặt rạng rỡ, hừng hực khí thế, đầy quyết tâm của hàng vạn nghĩa quân Đại Việt, những người đã sẵn sàng cho một cuộc chiến không khoan nhượng.
Đáp lại tín hiệu trên sông, dân binh trên bờ cũng đồng loạt hành động, sự phối hợp nhịp nhàng đến kinh ngạc. Họ nhanh chóng thắp lửa trong những chum đất nung, vốn được giấu kín sau các ụ rơm khô, rồi theo hiệu lệnh, từng tràng sáng đỏ bốc lên, nối tiếp nhau, trải dài như một bức tường lửa sống động, soi rõ con đường cho quân lính. Mùi khói rơm và dầu cháy lan tỏa trong không khí, hăng nồng nhưng cũng đầy khích lệ. Những gò đất giả mộ, vốn được ngụy trang kỹ lưỡng bằng cỏ cây và bùn đất, bỗng chốc phát cháy dữ dội, tiếng củi khô nổ lách tách, tiếng lửa reo vui như tiếng hát của thần chiến tranh, lộ ra những ổ phục binh ẩn mình bên trong, nơi hàng ngàn binh sĩ Đại Việt đã sẵn sàng chiến đấu, tay nắm chặt vũ khí, ánh mắt sáng quắc. Quân phục kích ở đồng lầy, chân ruộng, ven bến, tất cả đồng loạt thay áo đen, khoác lên mình áo giáp nhẹ, lấp lánh trong ánh lửa, rồi nhanh chóng tiến lên, đội hình chỉnh tề, khí thế ngút trời, tiếng bước chân đều đặn như trống giục, vang vọng trong đêm. Mặt sông giờ đây không còn là dòng nước tĩnh lặng mà biến thành một tấm gương đỏ khổng lồ, phản chiếu hàng ngàn ngọn đuốc đang cháy, từ đó, hàng trăm chiếc thuyền nhỏ, nhẹ nhàng, bắt đầu rời bến, mũi thuyền rẽ sóng, lao về phía trước, ánh sáng của đuốc soi đường, biến mỗi con thuyền thành một đốm lửa di động trên mặt nước.
Trên chiếc thuyền của Trần Quốc Tuấn, lá cờ Đại Việt, biểu tượng của ý chí bất khuất và niềm tự hào dân tộc, được giương cao. Tiếng gió phất phới lá cờ như tiếng reo hò của linh hồn đất nước, tiếng gọi của cha ông. Đây là lần đầu tiên sau mấy tuần ẩn binh, lá cờ vĩ đại ấy xuất hiện công khai, hiên ngang phấp phới trong ánh lửa, như một lời tuyên bố hùng hồn về sự trở lại của quân đội Đại Việt, về một cuộc chiến tất thắng đang đến gần. Ánh lửa phản chiếu lên mặt các tướng, những vết sẹo hằn sâu trên gò má hiện rõ, ánh mắt họ rực cháy. Ai nấy đều im lặng, không một lời nói thừa thãi, tay đặt lên vũ khí, cảm nhận sự lạnh lẽo của kim loại, sự nặng trịch của gươm đao, nhưng ánh mắt họ lại sáng như sắt mài, rực cháy niềm tin và quyết tâm chiến đấu đến cùng. Một nghĩa sĩ trẻ, gương mặt còn non tơ nhưng ánh mắt đầy kiên cường, đôi môi mím chặt, khấn lặng trong tiếng lửa reo, giọng hắn khản đặc vì xúc động, hòa lẫn vào tiếng gió: “Ngọn lửa này cháy vì Thăng Long! Cháy vì từng tấc đất, từng ngọn cỏ! Nếu nó tắt trước bình minh – xin đốt xác con theo nó, để con cùng hóa thành tro bụi với niềm tin bất diệt này, với linh hồn của đất nước!” Lời thề ấy không chỉ là của riêng hắn, mà là của vạn người, vạn trái tim đang cùng chung nhịp đập.
Trên cao điểm doanh trại quân Nguyên, Ô Mã Nhi đứng đó, thân hình cứng đờ như một khúc gỗ mục, ánh mắt hoảng loạn đến tột cùng khi nhìn thấy cả ba hướng sáng lửa cùng lúc, những vệt lửa đỏ rực rạch ngang màn đêm, như những nhát dao đâm thẳng vào tim hắn. Hắn run tay bần bật, cắn nát móng tay đến bật máu, vị tanh của máu tràn ngập khoang miệng, lẩm bẩm những lời không rõ ràng, như một kẻ điên loạn đang vật vã trong cơn ác mộng: “Chúng không đánh bằng binh lực! Chúng đánh bằng lòng người! Lửa ấy… không dành để sưởi ấm, không phải để dẫn đường, mà để thiêu rụi tất cả, thiêu rụi niềm kiêu hãnh của Nguyên Mông, thiêu rụi cả sinh mạng chúng ta, thiêu rụi mọi hy vọng sống sót!” Một tên lính hầu run rẩy, mặt tái mét, tiến đến gần, giọng lắp bắp, sợ hãi đến độ không thành tiếng: “Có lệnh gì không, thưa tướng quân? Xin ngài hãy ra lệnh để chúng ta ứng phó!” Ô Mã Nhi quay lại, ánh mắt hắn vô hồn, đờ đẫn, như thể mọi ý chí đã tan biến theo những ngọn lửa kia, chỉ còn lại sự trống rỗng và tuyệt vọng tột cùng. Hắn đáp, giọng khản đặc, đầy bi thảm và bất lực: “Không còn lệnh! Ta nói không còn lệnh! Giờ đây, chỉ còn đợi lửa chạm tới mặt ta, chạm tới cái chết mà thôi!”
Trong doanh Đại Việt, lửa cháy bùng lên dữ dội, mang theo hơi nóng lan tỏa khắp không gian, xua đi cái lạnh giá của đêm đông. Không cần tiếng reo hò ồn ã hay những lời hô hào vang dội, mọi người đều hiểu: giờ hành động đã đến, giờ khắc quyết định đã điểm. Một lão tướng, tóc bạc phơ như sương tuyết nhưng ánh mắt vẫn sắc lạnh như dao, nắm lấy vai con trai mình, giọng trầm ấm nhưng đầy dũng khí và tình yêu nước, như một lời trăn trối thiêng liêng: “Không cần chết cho cha, con trai của ta! Con hãy chết cho Thăng Long, chết cho giang sơn này, cho những thế hệ mai sau!” Cả đạo quân như con rồng ngầm vừa lộ mình từ dưới lớp cỏ ướt sũng, từ những khu rừng rậm rạp, từ lòng đất mẹ đã bị giày xéo bấy lâu – hàng vạn con người, với cùng một ý chí, cùng một mục tiêu, sẵn sàng quật khởi, sẵn sàng bùng nổ sức mạnh đã bị kìm nén bấy lâu, lao vào cuộc chiến không khoan nhượng, quyết chiến đến hơi thở cuối cùng.
Trần Quốc Tuấn bước ra mũi thuyền, đứng thẳng, hiên ngang, uy nghiêm, nhìn về phương bắc, nơi doanh trại Nguyên đang chìm trong bóng tối dày đặc, chỉ còn những ánh lửa hắt lên từ xa, yếu ớt như những đốm tàn cuối cùng. Tay ông đặt lên chuôi kiếm, một hành động quen thuộc nhưng đầy ý nghĩa, khẽ nói, giọng nói hòa vào tiếng gió đêm, vang vọng trên mặt sông, mang theo sự quyết đoán và niềm tin mãnh liệt không gì lay chuyển nổi: “Khúc này xong, ta sẽ về thắp nhang tổ phụ, báo cáo về một chiến thắng vĩ đại, một chiến công hiển hách, rửa sạch nỗi nhục mất nước!” Đằng xa, giữa màn đêm tĩnh mịch, một tiếng sấm nổ đầu mùa, giòn giã, rồi lại một tiếng, và một tiếng nữa, đúng ba tiếng – như hồi trống của đất trời, như tiếng reo hò của tổ tiên ngàn đời đồng thuận với ý chí của những người con Đại Việt, báo hiệu một sự kiện trọng đại sắp diễn ra, một kỷ nguyên mới sắp mở ra. Mở màn cuộc tổng phản công – đã bắt đầu.