HỒI 281: LỬA BÊN THÀNH CỔ

 “Thành chưa sạch bóng giặc, nhưng ngọn lửa bên bờ ao đã nói: Thăng Long chưa bao giờ đầu hàng.” “Có ngọn lửa không đốt rơm – mà đốt tan sợ hãi.”

Đêm Thăng Long buông xuống một cách nặng nề, một màn đen đặc quánh nuốt chửng mọi ánh sáng cuối cùng của buổi hoàng hôn. Không một làn gió nhẹ nào phẩy qua, khiến không khí trở nên đặc quánh, ngột ngạt, nặng trĩu mùi ẩm mốc của đất đá và cỏ mục. Tường thành rêu phong phủ kín, những mảng rêu xanh mướt giờ đây thẫm đen trong bóng tối, ẩm ướt và lạnh lẽo khi chạm vào, ẩn chứa bao nhiêu vết tích của thời gian và những cuộc chiến tranh dai dẳng. Nước ao Tây, vốn trong xanh ngắt, giờ đặc quánh như máu đông, phẳng lặng một cách đáng sợ, như một tấm gương khổng lồ phản chiếu những vì sao lấp lánh như những giọt nước mắt lạnh lẽo của bầu trời, và hình ảnh méo mó của cổng thành hoang tàn. Trong bóng tối dày đặc, chỉ có tiếng côn trùng rỉ rả không ngớt và tiếng chân khẽ khàng, gần như không thể nghe thấy của một thiếu niên, thân hình gầy guộc nhưng nhanh nhẹn và linh hoạt như sóc, lén lút bò qua bãi cỏ hoang tàn, đầy gai góc và cỏ dại cao lút đầu người, gần thành Đông. Trên lưng cậu là một bó đuốc bọc vải dầu được quấn kỹ bằng nhiều lớp vải bố thô, mùi dầu hăng hắc phả vào mũi cậu, cay xè và đầy thách thức, nhắc nhở cậu về nhiệm vụ thiêng liêng đang gánh vác.

Cậu thiếu niên, tên An, dừng lại ở một gốc đa cổ thụ, thân cây sần sùi, thô ráp, tán lá xum xuê che khuất ánh trăng non, tạo thành một vòm cây đen kịt. Tay An run run khẽ khàng nhặt những lá khô mục rữa dưới chân, tiếng sột soạt nhỏ vang lên trong tĩnh lặng đến đáng sợ, rồi cẩn trọng nhóm một ngọn lửa nhỏ. Lửa bén chậm chạp vào bùi nhùi, tiếng lách tách khe khẽ vang lên như tiếng tim đập, rồi bùng lên một đốm sáng le lói, yếu ớt như hơi thở cuối cùng. Ngọn lửa ấy không sáng chói, chỉ đủ để An nhìn thấy bàn tay mình run rẩy vì lạnh và căng thẳng, nhưng nó đủ để phía xa, một ánh mắt nào đó đang dõi theo từ trong bóng tối có thể nhìn thấy, một tín hiệu thầm lặng của lòng người, một lời khẳng định về ý chí chưa bao giờ khuất phục. Ánh sáng nhỏ bé đó như một đốm than hồng giữa biển đêm. Trên bầu trời phía nam, một ánh lửa khác cũng vừa chớp lên, chập chờn như một vì sao vừa rơi xuống đất, sáng rực rồi lại mờ đi, đáp lại tín hiệu của An, báo hiệu rằng mạng lưới đã được kích hoạt, rằng những trái tim yêu nước đã sẵn sàng kết nối. An nín thở, đôi mắt mở to nhìn ngọn lửa của mình và ngọn lửa đáp trả, cảm giác như có luồng điện chạy khắp cơ thể.

Dưới sự chỉ đạo bí mật và khôn khéo từ các nghĩa sĩ cũ ẩn mình trong dân chúng, những người đã từng cầm gươm chiến đấu, giờ đây lại dùng ngọn lửa để thắp lên hy vọng, gieo mầm cho một cuộc nổi dậy âm thầm. Hàng trăm ngôi nhà dân trong thành, từ những căn nhà lá xiêu vẹo, mái ngói rêu phong, đến những dãy phố cổ lát gạch bạc màu, đều bắt đầu thắp bùi nhùi cháy âm ỉ. Những đốm lửa nhỏ, khuất sau lu nước chứa đầy nước mưa lạnh ngắt, trên bờ giếng rêu phong, hay ẩn mình dưới mái hiên nóc bếp phủ đầy bồ hóng, chỉ những người trong cuộc mới biết được ý nghĩa sâu xa của chúng. Mỗi vị trí được quy ước từ trước bằng những dấu hiệu bí mật, được truyền miệng qua những lời hát ru con, những câu chuyện phiếm bên chén trà. Một đốm lửa le lói, yếu ớt như ngọn nến trong gió, báo hiệu giặc đang tụ tập đông đảo ở khu chợ, tiếng chân ngựa lóc cóc và tiếng nói chuyện ồn ào của chúng từ xa vọng lại, nghe rõ mồn một trong đêm tĩnh lặng; Hai đốm lửa chập chờn, như hai con mắt đang dõi theo, cho biết giặc đang chuyển quân, tiếng bánh xe kẽo kẹt trên đường đá và tiếng la hét của binh lính vang vọng trong đêm, đôi khi kèm theo tiếng roi vút; Ba đốm lửa liên tiếp bùng lên, sáng hơn hẳn những đốm còn lại, rực rỡ và cấp bách, là dấu hiệu kho lương hoặc nơi đồn trọng yếu của giặc đang gặp vấn đề, nơi có thể là tử huyệt của chúng, một điểm yếu chí mạng cần được khai thác. Cảnh tượng ấy thật kỳ lạ, một sự tương phản đến choáng váng: Kinh đô Đại Việt vẫn đang nằm trong tay giặc, những lá cờ Nguyên Mông đen kịt, tua rua vẫn phấp phới ngạo nghễ trên thành, nhưng lòng người dân Thăng Long thì đã bùng lên ngọn lửa kháng cự, âm ỉ và mãnh liệt, cháy bỏng hơn bất kỳ ngọn lửa nào, một ngọn lửa của ý chí độc lập, của niềm tự hào dân tộc.

Từ cánh rừng Phúc Lộc dày đặc, nơi những hàng cây cổ thụ đứng sừng sững như những chiến binh thầm lặng, tán lá sum suê che khuất mọi ánh nhìn, một tổ trinh sát tinh nhuệ gồm mười hai người do tướng Nguyễn Địa Lô dẫn đầu, thân hình lanh lẹ, đôi mắt sắc như diều hâu, đang cẩn trọng từng bước chân, tiến sát chân đê sông Hồng. Họ ẩn mình khéo léo trong đầm lau sậy cao quá đầu người, những thân lau khô khốc cọ vào nhau tạo nên tiếng xào xạc đều đều, như tiếng thì thầm của đất trời đang dõi theo. Từ trong lau sậy, họ dùng những chiếc kính lồi được chế tác thô sơ nhưng hiệu quả, cẩn thận soi rõ từng điểm lửa le lói từ bên trong thành, ghi chú lại thời điểm và vị trí chính xác của từng ngọn lửa vào những mảnh giấy nhỏ, mực tàu đen kịt, cẩn thận đặt chúng vào túi vải không thấm nước. Một lính trinh sát trẻ tuổi, mặt mày lấm lem bùn đất và sương đêm, ghé sát tai Nguyễn Địa Lô, giọng thì thầm nhưng đầy xúc động, như lời tự sự từ đáy lòng: “Tướng quân! Người Thăng Long vẫn giữ hồn Thăng Long! Lửa của họ đang cháy bừng, sáng hơn bất cứ thứ gì con từng thấy! Chúng ta không hề cô độc!” Nguyễn Địa Lô gật đầu, ánh mắt ông ánh lên một tia sáng ấm áp, tin tưởng vào lòng dân, một sự tin tưởng tuyệt đối mà không một binh thư nào dạy được.

Bên trong thành Thăng Long, giặc Nguyên vẫn đang dựng lều bừa bãi, đốt lửa trại bừa bãi khắp các quảng trường và ngã tư, rải quân mỏng manh khắp nơi, phô trương thanh thế đã tàn lụi như ngọn nến sắp tắt. Binh sĩ chúng lười biếng, say sưa rượu chè be bét, tiếng cười nói ồn ào và tiếng cãi vã của các phó tướng vang vọng từ các lều trại, thể hiện sự rệu rã và chia rẽ sâu sắc trong nội bộ. Chúng ép dân chúng nộp lương thực, trưng thu của cải, nhưng họ làm việc chậm chạp, từng động tác đều như muốn kéo dài thời gian, ánh mắt chứa đầy sự căm hờn và chờ đợi một ngày báo thù. Nhưng trên các cánh cổng thành kiên cố, nơi binh lính Nguyên thường xuyên tuần tra với thái độ lơ là, có vết vôi trắng viết những chữ nhỏ, mảnh mai nhưng đầy ý nghĩa, như một lời hẹn ước bí mật với quân Đại Việt: “Chờ.” – hai chữ ấy như một lời thề nguyền thầm kín, khắc sâu vào lòng mỗi người dân. Một bà lão bán bánh đúc, mái tóc bạc phơ như tuyết, đôi tay nhăn nheo run rẩy đặt những chiếc bánh nóng hổi, thơm lừng mùi gạo, vào rổ cho đứa trẻ cầm, ghé sát tai nó, giọng thì thầm đủ nghe, nhưng từng lời nói lại như khắc sâu vào lòng đất, truyền đi một ngọn lửa: “Mang cho mẹ ngọn lửa ấy – ngọn lửa của lòng tin, của sự kiên cường. Mang cho kinh thành ngọn lòng dũng cảm, ngọn lửa của sự kiên trung, để Thăng Long biết chúng ta vẫn còn đây!”

Tin báo về tình hình trong thành được chuyển về đại bản doanh một cách nhanh chóng và bí mật nhất, xuyên qua màn đêm dày đặc. Chim câu được thả bay vút lên trời, chao liệng giữa không trung, mang theo những mảnh giấy nhỏ cuộn chặt trong chân, và những người chạy bộ ngụy trang thành dân thường, len lỏi qua các chốt gác của địch, vượt qua mọi nguy hiểm. Trần Quốc Tuấn, người cha già của binh đoàn, người mà gánh nặng non sông đang đè nặng trên vai, nhận được thông tin quý giá ấy. Ông mở mảnh giấy ra, ánh mắt sắc bén của ông quét nhanh qua từng dòng chữ viết vội, nhưng rõ ràng như ban ngày: “Lửa đã nổi từ nội thành. Dân đã sẵn sàng. Giặc lơi là, tâm trí chúng đã rệu rã. Giờ chỉ chờ người đánh.” Ông gấp mảnh giấy lại, siết chặt trong tay, rồi quay sang các tướng lĩnh đang đứng xung quanh, gương mặt ông hiện rõ vẻ cương nghị, ánh mắt rực cháy ngọn lửa quyết tâm, cao hơn cả ngọn đuốc ông vừa thắp: “Người trong thành đang nhìn về ta! Họ đang nín thở chờ đợi từng khoảnh khắc giải thoát. Không được để ánh lửa ấy tắt, không được phụ lòng dân Thăng Long, không được để họ thất vọng dù chỉ một giây!” Lời nói của ông không chỉ là mệnh lệnh, mà còn là lời thề, là sự cam kết.

Trong đêm ấy, trên tháp Báo Thiên cao vút, một bóng người lén lút trèo lên, từng bước chân đều như tiếng trống dồn dập trong lòng. Hắn mang theo một chiếc lồng đèn đỏ tươi, rực rỡ như một trái tim đang cháy bừng. Chiếc lồng đèn được treo lên đỉnh tháp, ánh sáng đỏ rực hắt xuống bốn bề, soi rõ từng mái nhà, từng con phố, như một ngọn hải đăng của hy vọng giữa biển đêm tối tăm. Sau khi treo xong, người ấy không ngần ngại, thân hình mảnh khảnh gieo mình xuống, xác rơi giữa khu chợ vắng lặng, tiếng động khô khốc xé toạc màn đêm tĩnh mịch. Mùi máu tươi và tử khí nhanh chóng lan tỏa. Nhưng chiếc lồng đèn vẫn không tắt, vẫn kiên cường cháy sáng, bất chấp cái chết của người thắp lửa. Bên trong nó có một tờ giấy nhỏ, cuộn chặt, ghi vỏn vẹn hai chữ, nhưng sức nặng của nó đủ để lay động cả kinh thành: “Ta thắp lên để các ngươi biết: Thăng Long chưa tắt!” Dân chúng trong thành, khi phát hiện thi thể và lồng đèn, không ai khóc than thành tiếng. Họ chỉ cúi đầu, ánh mắt chứa đựng sự thấu hiểu sâu sắc, lòng căm thù sục sôi và ý chí sắt đá không gì lay chuyển. Họ không cần khóc, vì họ biết, giọt nước mắt lúc này là vô nghĩa, chỉ có hành động mới nói lên tất cả, chỉ có hành động mới đem lại sự giải thoát.

Trong đêm sâu thẳm, toán trinh sát của Nguyễn Địa Lô, ẩn mình trong bóng tối, bỗng thấy một hàng đuốc được thắp thẳng tắp ven bãi sông, nối tiếp nhau dài hun hút, ánh lửa bập bùng soi rõ từng ngọn cỏ, từng hạt sương đêm lấp lánh như kim cương. Đó là một tín hiệu mới, một kế hoạch đã được thực thi. Hàng đuốc đó giống như xương sống của một con rồng khổng lồ đang dần sống lại, uốn lượn theo dòng sông. Một nghĩa binh trẻ, giọng nói đầy xúc động và niềm tin, thì thầm với đồng đội, ánh mắt rực sáng: “Mai… sông sẽ chảy ngược! Lửa sẽ theo dòng mà về lại cổng thành, thiêu rụi lũ giặc!” Trên tấm bản đồ quân sự của Trần Quốc Tuấn, ba dấu chấm lửa được ghi chú cẩn thận, nay nối nhau thành hình mũi tên – một mũi tên rực lửa, sắc bén, hướng thẳng về tim Thăng Long, báo hiệu một cuộc tấn công tổng lực không thể tránh khỏi, một cuộc phản công từ cả trong lẫn ngoài, một trận chiến cuối cùng sẽ quyết định vận mệnh của cả dân tộc.