HỒI 282: BÓNG NGƯỜI TRONG THÁP BÁO THIÊN

“Có người không tên, không mặt – nhưng đứng lên giữa giặc như một khối tâm linh bất khuất.” “Thành chưa sạch, nhưng tháp chưa đổ. Mà chừng nào tháp chưa ngã – thì Thăng Long chưa quỳ.”

Rạng đông buồn bã, ảm đạm phủ xuống lòng thành Thăng Long, như một tấm màn tang dày đặc, nặng nề, kéo lê trên mặt đất, nuốt chửng mọi ánh sáng yếu ớt còn sót lại của buổi hoàng hôn đã lùi xa. Trời chưa sáng hẳn, những tia nắng đầu tiên vẫn còn e ấp ẩn mình sau rặng núi xa xăm, chỉ đủ để vẽ lên đường chân trời một vệt màu xám bạc thê lương. Một màn sương mù dày đặc, trắng xóa, giăng mắc khắp nơi như khói, bủa vây và nuốt chửng những nóc nhà cũ kỹ, rêu phong, làm mờ đi mọi đường nét của thành quách, biến chúng thành những bóng ma lờ mờ, thấp thoáng trong cõi hư vô. Hơi lạnh buốt giá từ sương thấm vào tận xương tủy, khiến không khí trở nên nặng trĩu, đặc quánh mùi ẩm mốc của đất đá, của rêu xanh mục rữa, của cỏ mục nát và cả mùi khói tàn còn vương vấn từ những đống lửa giặc đêm qua. Mỗi hơi thở như mang theo cả nỗi u hoài của kinh thành bị chiếm đóng. Tháp Báo Thiên – vốn sừng sững uy nghi, biểu tượng của một thời vàng son, của vương triều lừng lẫy, nay bị giặc chiếm làm đài quan sát kiên cố, như một vết sẹo đau đớn trên thân thể Đại Việt – giờ đây phủ đầy bụi bặm, từng viên gạch phong hóa, nhuốm màu thời gian, lộ rõ vẻ hoang tàn, đổ nát, như đang nức nở trong câm lặng. Gió heo hút từ đâu thổi tới, rít qua những ô cửa gác vọng trống hoác, những khe gạch vỡ nát, phát ra âm thanh u u, bi ai như tiếng chuông vỡ, kéo dài, vọng mãi trong không gian vắng lặng, ai oán như tiếng thở than của hồn thiêng sông núi đang bị chà đạp, đang khao khát được giải thoát. Dân Thăng Long, những người còn sót lại sau bao cuộc càn quét, bao đau thương mất mát, với ánh mắt trũng sâu vì mất ngủ và nỗi lo âu triền miên, đi qua chân tháp đều cúi đầu, ánh mắt trĩu nặng, ẩn chứa nỗi đau và sự căm hờn không nguôi. Không ai dám ngước nhìn lên đỉnh tháp, như thể sợ hãi ánh mắt dò xét của giặc đang dõi theo từ trên cao, sợ hãi linh hồn của tòa tháp bị ô uế. Nhưng sâu thẳm trong lòng mỗi người, bằng một linh cảm thiêng liêng, tất cả đều biết: đó là nơi linh thiêng đang chờ được trả lại linh hồn, chờ được gột rửa khỏi những ô uế của quân thù, chờ ngày được đứng thẳng và hiên ngang trở lại, khẳng định chủ quyền của mình.

Trong cái rạng đông mờ ảo, đầy u tịch và nặng nề ấy, một toán trinh sát Đại Việt gồm ba người, thân hình nhỏ bé, lanh lẹ, nhưng ánh mắt sắc như dao cau, ẩn chứa sự tinh anh và quyết đoán, do tướng Nguyễn Địa Lô dẫn đầu, khoác trên mình những bộ quần áo nâu sờn cũ kỹ, bạc màu, thấm đẫm mồ hôi và bụi đường của dân gánh nước. Vai họ gầy guộc nhưng gánh nặng của quê hương đang bị giày xéo đè trĩu. Mùi bùn đất ẩm ướt, của nước sông hăng nồng, và mùi cơ thể trộn lẫn vào nhau, bám chặt lấy họ, hòa lẫn vào mùi sương sớm, khiến họ gần như vô hình trong cảnh vật tiêu điều. Họ nhẹ nhàng lách qua trạm gác lỏng lẻo của giặc Nguyên, nơi những tên lính gác gật gù vì mệt mỏi sau một đêm trực thâu đêm, và sự lơ là bởi sự tự mãn, hơi thở nặng nề, tiếng ngáy khò khè của chúng vang vọng trong bóng tối, một thứ âm thanh thể hiện sự yếu kém và chủ quan đáng kinh ngạc. Mỗi bước chân của Nguyễn Địa Lô đều thận trọng, được tính toán kỹ lưỡng, gần như không gây ra tiếng động nào trên mặt đất ẩm ướt, chân ông đi như lướt, nhẹ bẫng trên nền đất. Họ nhanh chóng lọt vào đến bãi chợ gần chân tháp Báo Thiên, nơi những gánh hàng trống rỗng, những chiếc quang gánh nằm ngổn ngang, gợi lên một khung cảnh tiêu điều, vắng vẻ, không một bóng người buôn bán. Từ đó, họ cẩn thận ghi nhận từng chi tiết nhỏ nhất, từng dấu hiệu mong manh nhất của sự sống và kháng cự đang âm ỉ: Binh lính giặc co cụm trong trại, lười biếng và bất cẩn, tiếng chén bát va vào nhau lách cách, tiếng hò hét say sưa vang vọng, không còn đi tuần tra lẻ tẻ như trước, có lẽ vì mệt mỏi sau những trận càn quét không hiệu quả, và cũng vì nỗi sợ hãi vô hình đang bao trùm lấy chúng; Dân chúng trong thành đi lại lặng lẽ, từng bước chân như rón rén, không một tiếng cười nói, không một tiếng rao hàng, nhưng đôi mắt họ rực cháy một ngọn lửa hy vọng và căm thù âm ỉ, như những đốm than hồng ẩn dưới lớp tro tàn, chỉ chực chờ bùng lên, soi rõ cả nỗi khát khao tự do; Và đặc biệt, một mùi nhang khói lạ, thơm dịu, thanh khiết, như mùi hương của những linh hồn cổ xưa, toát ra từ lòng tháp Báo Thiên, một mùi hương thiêng liêng, quen thuộc mà giặc không thể nào hiểu được, không thể nào cảm nhận được ý nghĩa sâu xa của nó. Nguyễn Địa Lô hít một hơi thật sâu, ngực ông căng phồng, cảm nhận mùi hương ấy, như một luồng khí sống, một lời động viên đang len lỏi vào tâm hồn ông, xua tan đi sự mệt mỏi và lo lắng đang đeo bám.

Giữa giờ Thìn, khi mặt trời vừa lên, những tia nắng yếu ớt đầu tiên cố gắng xuyên qua lớp sương mù dày đặc, chiếu rọi lên đỉnh tháp Báo Thiên, nhuộm một màu vàng nhạt lên những viên gạch cũ kỹ, nhuốm màu rêu phong. Đúng lúc đó, một bóng người lạ xuất hiện, chậm rãi và dứt khoát leo lên tầng trên cùng của tháp, từng bước chân vững chãi như đang bước đi trên chính linh hồn của Thăng Long, trên từng thớ thịt của tổ quốc. Người ấy mặc một chiếc áo nâu bạc màu, cũ kỹ nhưng sạch sẽ, không một vết bẩn, đội chiếc nón mê đã cũ, vành nón cụp xuống che khuất gần hết khuôn mặt, khiến không ai có thể nhìn rõ dung mạo, nhưng dáng vẻ lại toát lên một sự kiên định lạ thường, một ý chí sắt đá. Lưng người ấy gùi một bó cờ lau khô, thân cây nhẹ tênh nhưng chứa đầy biểu tượng của sự thuần khiết, của ý chí bất khuất của dân tộc, và một chiếc gậy trúc mảnh mai, như một lữ khách hành hương, một người mang sứ mệnh vĩ đại. Người ấy không một lời nói, không một động tác thừa, mọi hành động đều dứt khoát và đầy ý nghĩa, chỉ lẳng lặng tiến đến vách tháp, tay chậm rãi rút ra một dải vải trắng tinh, không một vết bẩn, rộng chừng một gang tay, mềm mại như lụa. Rồi bằng một cây bút than đen kịt, nét chữ cứng cáp, mạnh mẽ, như những nét khắc vào đá, người ấy vẽ lên dải vải những chữ lớn, rõ ràng, uy nghi: “Tháp này không thờ giặc. Tháp này chỉ quỳ gió Nam.” Từng nét chữ như một lời tuyên ngôn hùng hồn, một tiếng thét không lời vang vọng giữa không trung, xuyên thấu không gian, thách thức sự chiếm đóng của quân thù, khẳng định chủ quyền bất diệt của đất trời Đại Việt. Sau đó, bóng người ấy biến mất nhanh chóng, như một làn khói tan vào hư vô, không để lại bất kỳ dấu vết nào, chỉ còn lại dải vải trắng với những dòng chữ đen tuyền phấp phới trong gió, như một lá cờ không tiếng động, nhưng sức mạnh hơn bất kỳ lá cờ nào.

Cả thành Thăng Long ngấm ngầm rúng động, không phải tiếng hò reo, mà là một làn sóng cảm xúc âm ỉ, mạnh mẽ lan tỏa từ người này sang người khác, từ ngõ hẻm này sang con phố kia. Dân chúng truyền miệng nhau câu chuyện về bóng người trong tháp, những lời thì thầm len lỏi qua từng con hẻm nhỏ, tối tăm, từng mái nhà lợp ngói âm dương rêu phong, lan đi nhanh hơn cả ngọn gió, hơn cả tốc độ của tin tức chính thức. “Tháp đã có người! Có người dám đứng lên giữa thành giặc, thách thức chúng! Có người vẫn nhớ gốc trời Nam, nhớ về hồn thiêng của đất nước, nhớ về những gì chúng ta đã mất và sẽ giành lại!” Những lời đồn thổi nhanh chóng biến thành niềm tin mãnh liệt, thành sức mạnh tinh thần vô hình, xua tan đi nỗi sợ hãi đã đè nén bấy lâu, thắp sáng lại ngọn lửa hy vọng trong tim mỗi người. Có người, không ai bảo, tự động mang theo trầu khô, những lá trầu xanh thẫm, thơm nồng, rải dưới chân tháp như một lễ vật thiêng liêng dâng lên tổ tiên, dâng lên linh hồn của Thăng Long. Có người đốt nhang bằng giấy vở học trò cũ, mùi giấy cháy lẫn mùi nhang trầm lan tỏa trong không khí, khói nhang mờ ảo bay lên, hòa vào sương sớm, mang theo những lời cầu nguyện thầm lặng, những ước nguyện sâu xa nhất của lòng người, những lời hẹn ước với ngày tự do. Một bà lão bán nước chè tươi, đôi tay nhăn nheo, gân guốc, run run rót chén trà nóng hổi, khẽ thở dài một tiếng, rồi chép miệng, giọng nói khàn đặc nhưng đầy cảm động và sự biết ơn sâu sắc: “Không cần biết là ai. Không cần biết tên họ, dung mạo. Chỉ cần biết: ta còn đứng được trên đất này, còn thở được hơi thở của tự do, là nhờ bóng đó, nhờ ngọn lửa đó. Họ là linh hồn của Thăng Long, là người giữ cho trái tim kinh thành này vẫn đập, vẫn sống!” Ánh mắt bà lão nhìn về phía tháp, rực lên một niềm hy vọng mãnh liệt, như ngọn lửa bùng cháy trong đôi mắt đã mờ đi theo năm tháng, nhưng vẫn sáng lên một cách lạ thường.

Trong lòng giặc Nguyên, nỗi sợ hãi thứ không có hình thù, không có vũ khí, không thể nhìn thấy bằng mắt thường lại càng lớn hơn bất kỳ đội quân nào, bất kỳ mũi tên hay lưỡi gươm nào. Một toán lính Nguyên, sau khi phát hiện dải vải viết chữ trên tháp, đã xé bỏ nó một cách thô bạo, vò nát bằng đôi tay thô bạo, và đốt thành tro, ném xuống đất một cách khinh miệt. Mùi vải cháy khét lẹt lan tỏa trong không khí, hòa lẫn với mùi ẩm mốc của thành cổ, như một sự thách thức ngông cuồng. Nhưng đêm hôm sau, một điều kỳ lạ lại xảy ra, một điều khiến chúng lạnh xương sống, khiến mọi tên lính phải run rẩy: lại xuất hiện một dòng chữ mới, to hơn, rõ ràng hơn, như được viết bằng máu, trên vách tháp: “Chữ giặc xé, đất này vẫn nhớ.” Nét chữ vẫn vậy, nhưng ý chí thì mãnh liệt hơn, như một lời nguyền rủa không thể hóa giải, một lời khẳng định bất diệt về chủ quyền. Phó tướng Mông, một kẻ hung hãn, từng trải qua bao trận mạc đẫm máu, từng gieo rắc nỗi kinh hoàng khắp nơi, nhưng giờ đây cũng lộ rõ vẻ lo lắng, ánh mắt hắn đầy hoảng loạn, run rẩy nhìn dải vải mới. Hắn lẩm bẩm, giọng nói run rẩy, gần như không thành tiếng, như nói với chính bản thân hắn: “Trong đất này… không cần người, chỉ cần thở, là đã biết thù! Lòng dân Đại Việt đáng sợ hơn bất kỳ lưỡi gươm nào, bất kỳ mũi tên nào, bất kỳ đoàn quân hùng mạnh nào!” Hắn ra lệnh canh gác tháp Báo Thiên nghiêm ngặt hơn, bố trí thêm binh lính, tăng cường tuần tra, nhưng trong lòng hắn biết, đó chỉ là vô ích, chỉ là cố gắng níu kéo một thứ đã không còn thuộc về chúng. Nhưng chỉ ba hôm sau, những tên lính gác đó, không ai biết lý do, không một dấu hiệu vật lộn, không một tiếng kêu cứu, lại tự nhảy từ lầu xuống, thân thể vỡ nát dưới chân tháp, máu tươi loang lổ trên nền đá, mùi tanh tưởi xộc vào không khí, khiến những tên lính còn sống sót phải nôn khan. Nỗi sợ hãi vô hình đã ăn sâu vào tâm trí chúng, khiến chúng mất đi lý trí, trở nên điên loạn, gieo rắc sự hỗn loạn trong hàng ngũ.

Tin báo về những sự kiện kỳ lạ và đáng sợ trong thành nhanh chóng bay về đại bản doanh, nhanh hơn cả gió, như một lời sấm truyền. “Có người thắp lửa tâm linh trong tháp cổ. Không phải quân ta. Không phải dân rõ mặt. Nhưng là người, một người mang linh hồn của Thăng Long, một người làm sống lại niềm kiêu hãnh của đất nước, một người đã thức tỉnh cả thành!” Trần Quốc Tuấn, khi nhận được tin, ánh mắt ông lộ rõ vẻ suy tư sâu sắc, nhưng trên khuôn mặt khắc khổ lại thoáng hiện một nụ cười mãn nguyện. Ông đặt tay lên bản đồ, cảm nhận sự lạnh lẽo của giấy, nhưng trong lòng lại dâng lên một sự ấm áp lạ thường, một niềm hy vọng bừng cháy. Ông khẽ khấn thầm, giọng nói trầm ấm nhưng đầy tình cảm và quyết tâm, như lời tự hứa với chính mình và với linh hồn của kẻ vô danh đã hy sinh: “Kẻ đó không cần tên tuổi, không cần công trạng hiển hách. Nhưng ta nguyện giữ đất này cho y, giữ lấy linh hồn của Thăng Long, giữ lấy niềm tin mà y đã thắp lên bằng chính sinh mệnh của mình.” Rồi ông ngẩng đầu lên, ánh mắt sắc bén quét qua các tướng lĩnh, từng ánh mắt chạm nhau, truyền đi sự tự tin và ý chí kiên định. Ông phán một câu như sấm sét, dứt khoát và hùng hồn, vang vọng trong trướng: “Khi tháp đã có hồn, khi lòng dân đã cháy bừng, khi nỗi sợ hãi của giặc đã đến tột cùng, thì thành không còn thuộc giặc nữa! Thăng Long sẽ sớm trở về tay ta!” Lời ông nói vang vọng trong trướng, tràn đầy khí phách, làm dấy lên tinh thần chiến đấu của toàn quân.

Giờ đây, Tháp Báo Thiên không chỉ là một kiến trúc cổ kính, một tàn tích của quá khứ. Nó đã trở thành trụ cột tinh thần vững chắc, một ngọn hải đăng của niềm tin trong lòng dân Thăng Long, một biểu tượng sống động về sự kiên cường. Gió thổi qua những khe cửa tháp, không còn là tiếng hú bi ai nữa, mà phát ra âm thanh giống hệt tiếng tù và xưa, dõng dạc và hùng tráng, như tiếng gọi của lịch sử, tiếng hiệu triệu của hồn thiêng sông núi đang thức tỉnh sau giấc ngủ dài. Mỗi đêm, bóng người bí ẩn ấy lại xuất hiện, không ai thấy mặt, chỉ thấy dáng vóc lẩn khuất trong bóng tối, lặng lẽ thắp một ngọn đèn dầu nhỏ trong khe gạch trên tháp, ánh sáng leo lét như một đốm sao giữa đêm đen, nhưng đủ để soi rọi những tâm hồn đang khao khát tự do, đang chờ đợi ngày được giải thoát. Dân chúng trong thành gọi bóng ấy là: “Thị giả của hồn thành”, người mang sứ mệnh thiêng liêng giữ gìn linh hồn của Thăng Long, người giữ cho ngọn lửa hy vọng không bao giờ tắt.

Khi toán trinh sát của Nguyễn Địa Lô quay về, họ báo lại với Trần Quốc Tuấn những gì mắt thấy tai nghe, từng chi tiết nhỏ nhất, từng cảm xúc, từng ánh mắt của người dân trong thành. Họ kết thúc bằng một lời nói đầy ý nghĩa, giọng nói trầm lắng nhưng chứa đựng sức nặng của sự thật, của niềm tin không thể lay chuyển: “Chúng tôi không thấy mặt người ấy, thưa tướng quân. Nhưng chúng tôi thấy ánh mắt của cả trăm, cả ngàn người trong thành – từ già đến trẻ, từ người lớn đến trẻ con – đều soi về nơi y đứng, ánh mắt họ tràn đầy hy vọng, tràn đầy sự tin tưởng tuyệt đối, như đang nhìn thấy chính linh hồn của Thăng Long đang bừng tỉnh, đang sống lại từng ngày!” Trần Quốc Tuấn nghe xong, khóe môi khẽ nở một nụ cười nhẹ, đầy thâm thúy và kiên định, ánh mắt ông nhìn thẳng về phía Thăng Long. “Giặc chỉ giữ đất bằng gươm đao, bằng sự tàn bạo, bằng xiềng xích sắt. Còn chúng ta, chúng ta giữ trời, giữ lấy hồn thiêng của đất nước, giữ lấy lòng người, giữ lấy niềm tin và hy vọng của dân tộc!” Ông lật bản đồ quân sự, cầm cây bút son đỏ thẫm, nét bút dứt khoát, mạnh mẽ, như khắc vào đá, viết ba chữ lớn, đầy quyền lực và ý chí: “Chuẩn bị vào.” – đó là mệnh lệnh cuối cùng, mệnh lệnh cho một cuộc tổng tấn công, một cuộc chiến quyết định vận mệnh của cả dân tộc Đại Việt, một trận chiến sẽ định đoạt ai là chủ thực sự của Thăng Long, ai là người xứng đáng với ngọn lửa thiêng của mảnh đất này.