“Một tấm bản đồ trải ra – là cả sông núi đặt lên lòng tay những người chưa từng run sợ.” “Không cần trống. Chỉ cần một lời đồng lòng – lửa sẽ cháy từ đồng bằng đến thành cổ.”
Buổi sớm tại bản doanh Đại Việt, không khí vẫn còn mờ sương, lạnh buốt đến thấu xương, nhưng một sự tĩnh lặng đầy uy lực, một sức mạnh tiềm ẩn, bao trùm lấy bìa rừng Phúc Lộc. Những cây cổ thụ già nua, thân cây phủ đầy rêu phong và nấm mốc, đứng sừng sững như những người lính gác thầm lặng, tán lá sum suê che khuất ánh sáng mặt trời yếu ớt, tạo nên một không gian u tịch và trang nghiêm. Những lều trại màu xanh rêu, được dựng tạm bợ nhưng vững chắc, ẩn mình dưới tán lá cây cổ thụ, tiếng chim hót líu lo xen lẫn tiếng lá xào xạc và tiếng côn trùng rỉ rả tạo nên một bản giao hưởng tự nhiên đầy mê hoặc, như muốn xoa dịu đi sự căng thẳng đang bao trùm. Trống không nổi, cờ không giương, mọi thứ dường như đang nín thở chờ đợi một khoảnh khắc định mệnh. Giữa khoảng đất trống đã được dọn dẹp cẩn thận, từng nhát cuốc, từng nhát búa đều được thực hiện tỉ mỉ để không làm xáo động đất đai, một lều vải lớn, được dựng bằng những thân tre già, chắc chắn và giản dị, đứng uy nghi. Lều không có bất kỳ biểu ngữ hay cờ hiệu nào phô trương, chỉ duy nhất một ngọn đuốc cao quá đầu người, được cắm vững chãi trước cửa lều, ngọn lửa vàng cam bập bùng cháy suốt từ đêm lửa hiệu trên sông Nhị Hà, ngọn lửa đó như một ngọn hải đăng của ý chí và hy vọng, soi sáng con đường phía trước. Mùi dầu cháy nồng nặc, cay xè, hòa lẫn với mùi ẩm mốc của đất rừng, mùi gỗ mục và hơi sương sớm, tạo nên một thứ hương vị đặc trưng, khó quên của chiến trường, của sự hy sinh và lòng kiên cường. Bên trong lều, không gian tuy giản dị nhưng lại toát lên vẻ trang nghiêm tuyệt đối. Trần Quốc Tuấn, vị Quốc công tiết chế với vầng trán đã hằn sâu những nếp nhăn của lo toan, của bao đêm không ngủ, và trí tuệ uyên thâm, nhưng ánh mắt vẫn sắc như chim ưng, như tia chớp, ngồi thẳng lưng trên một chiếc ghế đẩu gỗ thô sơ. Tấm bản đồ lớn của Thăng Long, được vẽ tay tỉ mỉ trên nền lụa màu vàng ngà, trải rộng trước mặt ông, từng con sông uốn lượn, từng dãy núi trùng điệp, từng con đường mòn, từng ngõ ngách của kinh thành được thể hiện rõ ràng, sống động. Ba cây bút lông, đầu nhọn hoắt, được cắm sâu vào ba điểm quan trọng trên bản đồ, chính là ba hướng tấn công chủ chốt về Thăng Long, như những mũi tên đã lên dây, chỉ chờ lệnh bắn, sẵn sàng xuyên thủng tim địch.
Trong không khí trang nghiêm đến nghẹt thở, chỉ có tiếng hít thở nhẹ nhàng và tiếng lá cây xào xạc ngoài trời, các tướng chủ lực bắt đầu quy tụ. Đầu tiên là Phạm Ngũ Lão, dáng người vạm vỡ, cao lớn, bước chân vững chãi như núi, mỗi bước đi đều mang theo một sức nặng ngàn cân, khuôn mặt ông trầm mặc nhưng ánh mắt kiên nghị, cháy bỏng ngọn lửa trung quân. Ông là người quản lý trung quân, là xương sống của toàn bộ đội hình. Tiếp theo là Yết Kiêu, thân hình lanh lẹ, đôi mắt tinh anh, như có thể nhìn thấu mọi dòng chảy, mang theo hơi thở của sông nước, mùi bùn đất và cá bám chặt lấy ông. Ông là người chỉ huy thủy quân, nắm giữ chìa khóa của cuộc chiến trên sông. Dã Tượng, với vẻ ngoài bình dị, không cầu kỳ, nhưng trí tuệ phi thường, người phụ trách công phá, đôi tay ông chai sần nhưng lại có thể vẽ nên những đường hầm, những công sự vững chắc. Nguyễn Khoái, lạnh lùng và quyết đoán, ánh mắt sắc như thép, không một chút biểu cảm, vị tướng tả dực, người sẽ dẫn mũi nhọn đầu tiên vào thành. Cuối cùng là Trần Nhật Duật, vẻ mặt thanh tú, thư sinh nhưng ánh mắt sắc sảo, tinh tường, người đứng đầu cơ quan tình báo, bộ óc nắm giữ mọi tin tức quan trọng. Cùng với ông là các quân sư già như Nguyễn Sĩ Cố, Trương Hán Siêu, những bộ óc uyên thâm, từng trải, tóc bạc phơ như tuyết, nhưng ánh mắt vẫn tinh anh, bước vào lều. Họ đến trong im lặng tuyệt đối, không một tiếng động dư thừa, không một lời chào hỏi, mọi thứ đều được thực hiện bằng ánh mắt, bằng cái gật đầu. Họ không mang theo binh khí cá nhân lấp lánh, không có vẻ ngoài khoa trương – chỉ mang theo đầu óc minh mẫn, những khối óc chứa đầy trí tuệ và sự mưu lược đã được tôi luyện qua bao năm tháng chiến trường, và một trái tim nóng bỏng vì non sông, vì vận mệnh dân tộc. Mùi đất ẩm và hơi sương còn vương trên áo họ, mang theo chút lạnh lẽo của buổi sớm. Trần Quốc Tuấn ngẩng đầu nhìn từng người, ánh mắt ông lướt qua từng gương mặt quen thuộc, từng nếp nhăn, từng vết sẹo trên gương mặt họ, những người đã đồng cam cộng khổ cùng ông qua bao trận mạc. Giọng ông trầm ấm, nhưng đầy sức nặng, vang vọng trong lều vải, không cần phải nói lớn, từng lời đều như những nhát búa đóng vào tim mỗi người: “Thăng Long đang thở. Hơi thở yếu ớt, mong manh của kinh thành đang đợi chúng ta. Chúng ta không thể để hơi thở ấy tắt vì chúng ta chậm một nhịp, dù là một nhịp thôi. Nếu chậm, tội của chúng ta sẽ ngàn đời không rửa sạch.” Từng lời ông nói như những nhát búa đóng vào tim mỗi người, nhắc nhở về trách nhiệm nặng nề đang gánh vác, về sinh mệnh của cả một dân tộc đang đặt trên vai họ.
Cuộc họp chiến lược tối cao bắt đầu trong bầu không khí trang nghiêm đến nghẹt thở. Trần Nhật Duật, người có bộ óc tinh tường và mạng lưới tình báo khắp nơi, trình bày tình hình địch và ta một cách chi tiết, mạch lạc, không thừa một lời nào. Giọng ông bình thản, nhưng từng con số, từng thông tin đều như những nhát dao đâm vào sự tự mãn của giặc, phơi bày sự mục ruỗng từ bên trong: “Giặc Nguyên trong thành đang co cụm, rệu rã, tinh thần chúng đã xuống dốc không phanh. Chúng thiếu quân, binh lính chia rời thành từng toán nhỏ, mạnh ai nấy lo, không còn chỉ huy thống nhất, mệnh lệnh chồng chéo, lộn xộn, sự bất mãn lan tràn. Lương thực của chúng đang cạn kiệt, kho lương trống rỗng, tinh thần mục nát, rên xiết vì đói khát và nỗi sợ hãi. Dân chúng Thăng Long chống ngầm quyết liệt, sự phản kháng của họ âm ỉ nhưng dai dẳng, không bao giờ ngừng nghỉ, biến kinh thành thành một bãi lầy đối với giặc. Đặc biệt, bóng áo trắng trong tháp Báo Thiên đã khiến quân canh loạn tâm, chúng tin đó là ma quỷ ám ảnh, không dám lại gần, tinh thần hoảng loạn đến tột cùng, chúng sẵn sàng vứt bỏ mọi thứ để chạy trốn.” Nghe đến đây, Nguyễn Khoái, gương mặt lạnh lùng thường ngày, cũng thoáng hiện lên một nụ cười nhếch mép đầy khinh bỉ. Ông thêm vào, giọng chắc nịch, như một lời khẳng định: “Chúng ta không đánh nữa – là chúng sẽ tự ngã thôi, tự sụp đổ vì chính nỗi sợ hãi và sự yếu kém từ bên trong của chúng. Nhưng phải ra tay trước khi viện binh phương bắc kéo về, trước khi chúng kịp thở lại và củng cố lực lượng, trước khi chúng có thể gây thêm tội ác.” Phạm Ngũ Lão, ngón tay gõ nhịp lên bản đồ, tiếng gõ đều đặn, vang vọng trong lều, như tiếng đếm ngược thời gian, ánh mắt ông sắc như lưỡi kiếm vừa được mài dũa: “Nếu tiến, thì phải là lưỡi dao cắm một nhát trúng tim, chí mạng, không để chúng có cơ hội ngóc đầu dậy. Không để giặc kịp thở lại, không để chúng có cơ hội phản công hay rút lui một cách trọn vẹn.” Từng lời ông nói đều thể hiện sự quyết đoán và tinh thần dứt khoát.
Trần Quốc Tuấn chậm rãi, ánh mắt sắc bén lướt trên tấm bản đồ, tay ông như đang vuốt ve từng tấc đất quê hương, từng dòng sông, từng ngọn núi, từng con đường, cảm nhận được từng hơi thở của nó. Ông chia thế tấn công thành ba hướng chính, mỗi hướng là một mũi dao sắc nhọn, sẵn sàng xuyên thủng lớp phòng thủ của địch: “Hướng tây bắc: Nguyễn Khoái sẽ dẫn một cánh quân tinh nhuệ, những người lính gan dạ nhất, đánh thẳng từ sông Nhị Hà, như một mũi tên xé toạc màn đêm, chọc thẳng vào sườn địch. Hướng đông nam: Yết Kiêu cùng thủy quân, với những con thuyền nhỏ gọn, lợi dụng thủy triều và dòng chảy sông, đánh úp từ bến Tứ Liên, phá tan đồn sông của giặc, mở đường vào thành. Hướng chính nam: Phạm Ngũ Lão dẫn đại quân áp sát thành, sử dụng sự hỗ trợ của lương dân Thăng Long làm nội ứng, mở cửa thành từ bên trong, đánh thẳng vào trung tâm địch, tạo ra một sự hỗn loạn chưa từng có.” Dã Tượng, với vẻ mặt nghiêm nghị, đôi mắt lấp lánh sự tính toán, nhận nhiệm vụ quan trọng nhất, một nhiệm vụ đòi hỏi sự khéo léo và bí mật tuyệt đối: đào địa đạo từ ruộng cạn dẫn thẳng vào chân tường thành phía đông, nơi phòng thủ yếu nhất của giặc, một đòn bất ngờ và chí tử, một con đường bí mật để quân ta có thể xuất hiện từ lòng đất. Nhật Duật, ánh mắt rực sáng, giọng nói đầy tự tin, như đã nhìn thấy trước chiến thắng: “Giặc không còn tim, không còn ý chí chiến đấu, chúng chỉ còn là vỏ rỗng, một cái xác không hồn. Chúng ta chỉ cần bóp một cái – chúng sẽ vỡ tan tành như bong bóng xà phòng, không còn một mảnh giáp.” Tiếng nói của ông như tiếp thêm sức mạnh, thổi bùng lên ngọn lửa quyết tâm trong lòng tất cả các tướng.
Trần Quốc Tuấn lặng nhìn mọi người, ánh mắt ông chứa đựng sự trầm tư sâu sắc, nỗi đau âm ỉ về những mất mát, nhưng cũng đầy quyết tâm và sự kiên định không gì lay chuyển. Rồi ông chậm rãi nói, giọng ông trầm ấm, vang vọng như tiếng chuông chùa cổ kính, từng lời như khắc sâu vào tâm khảm mỗi người: “Thăng Long không cần máu để rửa sạch ô uế. Máu của dân tộc đã đổ quá nhiều rồi. Thăng Long chỉ cần bước chân người Việt đi vào không cúi đầu, bước chân của những người con trở về giải phóng quê hương, mang theo niềm kiêu hãnh và tự hào dân tộc.” Ông rút trong tay áo một bức thư chưa mở, được niêm phong kỹ lưỡng bằng dấu ấn hoàng gia, của vua Trần Nhân Tông gửi riêng. Ông không mở, nhưng mọi người đều biết nội dung của nó, biết vua đã đặt trọn vẹn niềm tin vào ông, vào khả năng xoay chuyển cục diện của ông. “Quốc công toàn quyền hành xử. Nhưng đừng để hồn kinh thành bị chém thêm lần nào nữa, đừng để Thăng Long phải đau đớn thêm nữa, đừng để nhân dân phải chịu thêm cảnh lầm than.” Lời vua, dù không được đọc thành tiếng, nhưng sức nặng của nó đè nặng lên vai mỗi người, như một lời nhắc nhở thiêng liêng. Cả trại im phăng phắc, chỉ còn tiếng thở đều đều của những chiến binh, tiếng tim đập dồn dập trong lồng ngực.
Ba mũi tên, tượng trưng cho ba hướng tấn công quyết tử, cắm trên bản đồ run lên bần bật theo gió lùa vào lều, như những ngọn giáo sẵn sàng lao đi, mang theo sứ mệnh lịch sử. Ánh đuốc bập bùng chiếu lên hình Thăng Long trên tấm lụa – giờ đây trông như một trái tim đang đỏ rực, đập những nhịp gấp gáp, nóng bỏng, khao khát được giải thoát, được sống lại. Ngoài lều, trong màn sương sớm còn vương vấn, một con ve sầu bỗng cất tiếng kêu sớm, dù chưa đến mùa hè, dù chưa phải thời điểm của nó – một dấu hiệu lạ, một điềm báo, nhưng cũng là dấu hiệu mùa thay máu đã điểm, mùa của sự đổi thay, của sự sống mới đang trỗi dậy từ trong tro tàn.
Mỗi tướng đều không nói nhiều, không ai cần thêm những lời hô hào sáo rỗng hay những bài diễn văn hoa mỹ. Mắt họ nhìn nhau, ánh mắt chất chứa sự thấu hiểu và tin tưởng tuyệt đối, không một chút nghi ngại, không một chút sợ hãi. Tay họ siết chặt chuôi kiếm, hoặc nắm chặt tay nhau, những bàn tay chai sần vì luyện tập và chiến đấu, như những cột đá vững chắc dựng quanh ngọn lửa đang bập bùng, cùng nhau tạo nên một bức tường thép vững chãi, không thể phá vỡ. Trần Quốc Tuấn kết lại buổi họp, giọng ông trầm vang, dứt khoát, như một lời thề nguyền thiêng liêng, khắc sâu vào lòng mỗi người: “Ta không đánh để thắng một trận đánh đơn thuần, để giành lấy một chiến thắng nhất thời. Ta đánh để giữ cái tên trên tháp ấy sống ngàn đời: Thăng Long. Đánh để giữ linh hồn của dân tộc, giữ lấy bản sắc, giữ lấy niềm tự hào của muôn đời con cháu!” Lời ông nói không chỉ là chiến thuật, mà còn là linh hồn của cuộc chiến, là ý nghĩa cao cả nhất của sự hy sinh.
Cuối buổi họp, Trần Quốc Tuấn đứng dậy, thân hình uy nghi, ông bước đi chậm rãi nhưng đầy sức nặng. Tay ông cầm thanh gươm cũ, đã sờn mòn qua bao trận chiến, nhưng vẫn sáng loáng, sắc bén, như thể nó cũng mang trong mình linh hồn của những người đã ngã xuống. Ông bước đến tấm bản đồ, ánh mắt ông như xuyên thấu cả không gian và thời gian, nhìn thấy viễn cảnh của một Thăng Long được giải phóng. Ông cắm mạnh thanh gươm vào giữa bản đồ, đúng vị trí cửa Đông của Thăng Long, nơi được coi là yếu điểm của giặc, tiếng kim loại cắm vào gỗ vang lên khô khốc, rõ ràng trong không gian tĩnh mịch của lều: “Tại đây, sẽ là nơi giặc ngã xuống mà không kịp nhận ra vì sao, không kịp hiểu vì sao chúng đã thua, vì sao chúng đã mất tất cả!” Ngoài lều, trong làn sương mờ đang dần tan, để lộ ra những tia nắng yếu ớt của buổi sáng, một đốm lửa phụt sáng trên sông Hồng – một tín hiệu chớp nhoáng, một lời báo hiệu thầm lặng nhưng đầy uy lực: “Giờ ngọ, gió nam đã nổi.” Gió của chiến thắng, gió của tự do đã bắt đầu thổi, mang theo hơi thở của Đại Việt, mang theo lời hiệu triệu của hàng triệu trái tim đang đập cùng một nhịp đập, sẵn sàng cho một trận chiến không khoan nhượng.