“Thành vẫn đứng. Nhưng trong từng ngõ nhỏ, lòng người đã chuyển mình như cỏ rạp trước bão.” “Không phải súng nổ. Chỉ cần một ánh mắt nhìn về nam – đã đủ khiến quân chiếm đóng rùng mình.”
Buổi sáng trong lòng Thăng Long vẫn trôi đi một cách lặng lẽ, nặng nề, khác hẳn với những sớm bình minh rộn rã, náo nhiệt thường ngày, nơi tiếng cười nói, tiếng rao hàng, tiếng vó ngựa và xe cộ tấp nập hòa quyện. Mặt trời lên, ánh nắng nhợt nhạt như sáp cũ, yếu ớt len lỏi qua lớp sương đêm còn vương vấn, hắt lên những mái ngói mục, bám đầy rêu phong xanh xám, khiến chúng càng thêm tiêu điều, ảm đạm, như đang gặm nhấm sự sống của kinh thành. Những cánh cổng gỗ lớn, từng một thời uy nghi, tráng lệ, giờ đây đã tróc sơn từng mảng lớn, bong tróc từng thớ gỗ, để lộ ra lớp gỗ xám xịt bên trong, nứt nẻ và xỉn màu. Trên những con phố lát gạch cũ kỹ, từng viên gạch đã mòn vẹt, trơ lì dưới bước chân của bao thế hệ và sự giày xéo của quân thù, lính Nguyên đi tuần với dáng vẻ uể oải, rệu rã, vai thõng xuống, bước chân lê thê, nặng nề như đeo chì. Tay chúng không cầm giáo mác sắc lạnh sáng loáng như những kẻ chiến thắng, mà lại cầm những chiếc bánh khô cứng, mốc meo, nhai dở một cách vô vị, ánh mắt lờ đờ, vô hồn, phản chiếu sự chán nản và mệt mỏi cùng cực. Mùi đất ẩm và hơi sương còn vương vấn, lảng bảng trong không khí, hòa lẫn với mùi khói bếp bay ra từ những mái nhà, mùi mồ hôi của những tên lính và mùi hôi thối từ rác rưởi, tạo nên một thứ hương vị buồn bã, ảm đạm, đặc trưng của một thành phố bị chiếm đóng. Dân chúng Thăng Long đi chợ, bước chân cũng nặng nề không kém, họ đi như những bóng ma, rón rén, không dám gây ra tiếng động lớn. Họ không nói chuyện với nhau, không một tiếng rao hàng quen thuộc, không một lời hỏi han, trao đổi. Mặt ai cũng cúi gằm, ánh mắt trốn tránh mọi ánh nhìn của quân giặc, như muốn giấu đi những suy nghĩ, những cảm xúc sâu thẳm trong lòng. Nhưng ánh mắt họ, dẫu vậy, vẫn không ngừng lấm lét, nhanh chóng liếc nhìn về phía nam, nơi ẩn chứa hy vọng, nơi họ tin rằng ánh sáng sẽ trở về, nơi những người con của Đại Việt đang chuẩn bị ứng cứu. Cửa thành vẫn đóng kín, khóa chặt bằng những then cài rỉ sét, mục nát, nhưng cánh cổng gỗ đã xệ bản lề, kêu kẽo kẹt, ai oán mỗi khi có cơn gió nhẹ thổi qua, treo nghiêng ngả như cổ áo của một người đã chết, gợi lên một cảm giác về sự tàn lụi, đổ nát, về một sự sống đang hấp hối.
Một ngày bình thường trôi qua trong thành Thăng Long, nhưng lòng người đã biến động đến tột cùng, không còn là sự cam chịu mà là một dòng nước ngầm cuộn chảy dữ dội dưới mặt đất tưởng chừng yên ả. Quân giặc đã lộ rõ sự mỏi mệt, suy yếu từ bên trong, không chỉ về thể xác mà còn về tinh thần. Binh lính Mông – Hán – Nữ Chân, vốn là những kẻ thô lỗ, hung hãn, từng kiêu ngạo bước vào kinh thành, giờ đây chia bè kết phái, tiếng cãi vã ồn ào, thô tục vang vọng từ những lều trại tạm bợ của chúng, nơi mùi hôi thối của rác rưởi và chất thải bốc lên nồng nặc. Chúng tranh giành nhau những phần lương thối rữa, từng hạt gạo mốc meo bám chặt vào nhau, những vũng nước sạch hiếm hoi còn sót lại, sự đoàn kết đã không còn, thay vào đó là sự hỗn loạn, lòng ích kỷ và sự nghi kỵ lẫn nhau. Có những tên tướng, từng oai vệ, hung tợn, từng vung gươm giết chóc, giờ không còn ra khỏi trướng, chỉ nằm lì trong lều, tiếng ho khan, rên rỉ vang ra ngoài, thỉnh thoảng xen lẫn những tiếng nôn ọe, thể hiện bệnh tật và sự suy nhược nghiêm trọng. Phó tướng thì sai lính đi gom gạo mục từ dân, từng hạt gạo đã mốc meo, bốc mùi khó chịu, đổ vào những kho lương ẩm mốc, đầy chuột bọ và gián, cho thấy sự cùng quẫn về lương thực đến mức không thể tin nổi. Dân chúng Thăng Long bị ép nộp ngựa, nộp cháo loãng, nộp mọi thứ mà chúng cần, từ chiếc bát sứt mẻ đến tấm áo vá vai, nhưng không ai khóc than, không ai kêu ca một lời. Họ chỉ im lặng, lặng đến rợn người, từng hành động đều chậm rãi, từ tốn, như một lời kháng cự không lời, một sự câm lặng đầy sức mạnh, khiến quân giặc cũng phải rợn tóc gáy.
Trong không khí tĩnh mịch nhưng đầy căng thẳng đó, những tin đồn lại lan truyền âm ỉ, như lửa cháy trong rơm khô, không bùng lên dữ dội nhưng âm ỉ và dai dẳng, lan tỏa từ người này sang người khác, từ ngõ hẻm này sang con phố kia. Một đứa bé, khoảng chừng sáu bảy tuổi, gầy gò, đôi mắt to tròn, đen láy, nhưng nhanh nhẹn, chạy khắp chợ, len lỏi qua chân người lớn, rỉ tai những câu chuyện mà em nghe được từ cha mẹ, từ những người lớn tin cậy, giọng nói líu lo nhưng đầy bí ẩn: “Tối qua con thấy ánh lửa lập lòe dưới lòng ao, dưới những bụi lau sậy – cha con bảo đó là quân Đại Việt đang chui từ đất lên, sắp về giải phóng chúng ta rồi!” Đôi mắt em bé sáng lên niềm tin ngây thơ, nhưng lời nói lại mang sức nặng của hy vọng, của một tương lai tươi sáng. Một người bán thuốc, đôi tay gầy guộc run rẩy khi cân những vị thuốc khô, mùi thuốc bắc nồng nặc, thì thầm với người mua, giọng nhỏ đến mức gần như không nghe thấy, như một lời sấm truyền: “Bệnh không lây, mà lính chết, chết không rõ nguyên do. Đó là khí đất trồi lên – khí đất của Đại Việt, đang đuổi kẻ lạ, đang thanh tẩy mọi thứ ô uế khỏi mảnh đất thiêng liêng này!” Một cụ già, mái tóc bạc phơ như tuyết, làn da nhăn nheo in hằn dấu vết thời gian, đôi tay run rẩy nhưng nét vẽ vẫn vững chãi, dùng một mẩu than nhỏ nhặt được bên đường, vẽ lên bậc đá đình làng cổ kính, nơi linh thiêng của tổ tiên, chữ "Hồi" (回 – quay lại). Chữ Hồi như một lời thề nguyện, một lời hứa, một sự khẳng định rằng một ngày không xa, tất cả sẽ trở về, kinh thành sẽ được phục hồi. Mỗi chi tiết nhỏ, mỗi lời thì thầm đều là một phần của mạng lưới tin tức ngầm, vững chắc hơn bất kỳ hệ thống thông tin nào của giặc, bởi nó được xây dựng trên niềm tin và khát vọng tự do.
Tháp Báo Thiên – biểu tượng của kinh thành, ngọn lửa âm ỉ của hy vọng vẫn tiếp tục cháy, không bao giờ tắt. Vào giữa trưa, khi mặt trời lên cao nhất, chiếu những tia nắng gay gắt xuống thành, một vệt khói hương mỏng, thơm dịu, thoang thoảng mùi trầm, bay lên từ tầng giữa của tháp, dù không ai thấy người vào, không một bóng dáng nào xuất hiện, như thể hương khói ấy tự sinh ra từ lòng tháp. Mùi hương lan tỏa trong không khí, thanh lọc đi mùi ẩm mốc, mùi hôi thối và tử khí của quân giặc, mang theo một sự an lành, một niềm hy vọng đến lạ kỳ. Trên bệ gạch của tháp, nơi giặc thường ngồi gác, nơi đầy rẫy bụi bẩn và vết chân dơ bẩn của quân thù, bỗng nhiên có ai đó đã xếp tám viên đá nhỏ, không quá lớn, hình dáng không đều, thành hình một thanh kiếm chôn trong đất, chuôi kiếm hướng về phía nam, như một lời hiệu triệu, một lời thách thức thầm lặng. Hình ảnh giản dị nhưng đầy ý nghĩa, một lời thề nguyền thầm lặng về sự phục hồi của đất nước, về sự trở lại của những người con Đại Việt. Lính gác tháp, những tên lính Nguyên đã bị nỗi sợ hãi ám ảnh, bị những câu chuyện ma quỷ làm cho hoang mang, không dám chạm vào những viên đá ấy, chúng tin đó là điềm gở, là sự can thiệp của thần linh Đại Việt, là linh hồn của những người đã khuất đang đòi lại công bằng. Chúng chỉ dám phủ một tấm chiếu rơm cũ kỹ lên trên, như muốn che giấu đi sự thật, muốn xóa bỏ đi dấu vết, nhưng đêm lại bị gió thổi bay, phơi bày ra thông điệp kiên định của đất trời, của lòng người.
Bầu không khí bên trong thành ngày càng dồn nén, căng thẳng đến tột cùng, như một sợi dây đàn sắp đứt. Giặc ngồi, uể oải, mệt mỏi, bất lực; dân nhìn, ánh mắt sắc như dao, chứa đầy căm hờn và hy vọng; và trời dường như cũng cúi đầu, chứng kiến mọi thứ. Một phó tướng Nguyên, thân hình mập mạp, nặng nề, nhưng khuôn mặt hốc hác, nhợt nhạt, hai mắt thâm quầng, than vãn với thủ hạ, giọng hắn đầy bất lực và hoang mang, như muốn khóc: “Tại sao nơi này không chịu thua? Tại sao chúng im lặng, cúi đầu, nhưng không gãy đổ, không khuất phục? Chúng ta đã làm mọi cách!” Người lính thủ hạ, vẻ mặt xanh xao vì đói và sợ hãi, ánh mắt thất thần, đáp lại, giọng hắn run rẩy, như đã mất hết tinh thần chiến đấu: “Vì chúng tin gió, thưa tướng quân. Mà gió sắp về từ phương nam rồi. Gió của trời, của đất, gió của linh hồn Đại Việt, chúng ta không thể cản được. Gió sẽ cuốn chúng ta đi!” Trong một quán trà tồi tàn, nơi những người dân vẫn cố gắng duy trì chút sinh hoạt thường ngày, tiếng chén bát va vào nhau lách cách, có người nói trống không, giọng điệu bình thản, như nói với chính mình, nhưng lời nói lại chứa đầy ẩn ý, như một lời hiệu triệu âm thầm: “Nếu ngày mai gà gáy mà nghe được tiếng tù và, tiếng tù và của tổ quốc, tiếng tù và của tự do, ta sẽ đứng dậy, không còn cúi đầu nữa, ta sẽ cầm vũ khí chiến đấu!” Những lời nói ấy như những tia lửa nhỏ, âm thầm nhen nhóm, rồi bùng cháy trong lòng người, biến thành ngọn lửa của sự đoàn kết và quyết tâm.
Một ngày trong thành cứ thế trôi đi, chậm chạp và dồn nén, như chờ đợi một tấm vải sắp bị xé toạc, một tiếng nổ lớn sắp bùng lên. Đồng hồ nước trước điện Giảng Võ, từng giọt nước rò rỉ chậm chạp, đều đặn, rơi xuống chậu đồng tiếng tách tách, như đếm từng nhịp tim của đất, từng khoảnh khắc chờ đợi, từng hơi thở cuối cùng của nỗi sợ hãi. Một thiếu phụ, dáng người mảnh mai, đôi mắt u buồn nhưng ẩn chứa sự kiên cường, dắt con đi học, tay cô khẽ vuốt ve chiếc khăn thêu một chữ “Nam” tinh xảo trên cổ tay, một chữ thêu bằng chỉ tơ màu đỏ thắm, như một lời nhắc nhở thầm lặng về cội nguồn, về sự kiêu hãnh dân tộc, về lời thề non nước. Đứa trẻ, ngây thơ nhưng lại như cảm nhận được điều gì đó đang đến, một điều trọng đại sắp xảy ra, vô tình thốt lên, giọng nói trong trẻo, hồn nhiên, vang vọng trong không gian tĩnh mịch: “Mai sẽ có khách. Thầy con nói là khách từ trời về, khách của Đại Việt, những người sẽ mang lại tự do!” Lời nói của trẻ thơ mang theo một sự linh thiêng đến lạ kỳ, một điềm báo của tương lai, một sự khẳng định về niềm tin sắt đá.
Cảm xúc dồn nén, nín thở, chờ đợi. Không một người dân nào cười, không một ai ca hát, không một tiếng trống kèn vang lên. Cả thành phố như một ngọn núi lửa đang ngủ say, chỉ chờ một tiếng động nhỏ để bùng nổ. Nhưng trong mỗi mái nhà, trong từng ngóc ngách của tâm hồn, là một bó đuốc đã được bọc dầu cẩn thận, giấu sau vách tường, hoặc dưới đống rơm khô, sẵn sàng bùng cháy khi có hiệu lệnh, sẵn sàng biến thành ngọn lửa thiêu rụi quân thù. Một lão đồ già, đôi mắt mờ đục vì tuổi tác nhưng đôi tay vẫn khéo léo, đang khâu giày vá áo, từng mũi kim xuyên qua da giày, tiếng sột soạt nhẹ nhàng, vừa khâu vừa nhẩm: “Chân sẽ đi. Cửa sẽ mở. Mỗi mũi kim là một lời nguyền giữ đất, một lời thề không bao giờ khuất phục, một lời hứa với tổ tiên!” Từng mũi kim của lão đồ như ghim chặt ý chí kháng cự vào lòng đất, biến mỗi hành động nhỏ thành một biểu tượng của sự kiên cường.
Lúc hoàng hôn buông xuống, nhuộm một màu đỏ rực lên những mái nhà cũ kỹ, lên cả những bóng người đang lầm lũi đi về, trên bức tường thành phía tây, nơi ít người qua lại, bỗng nhiên xuất hiện một vết tay máu – nhỏ nhưng rõ ràng, in hằn trên nền đá xám xịt, hình dấu năm ngón tay, như một lời tuyên chiến. Không ai biết ai đã vẽ vết máu đó, nhưng bên cạnh, có chữ nhỏ như vết trầy xước, nhưng lại mang sức nặng của cả ngàn lời nói, của một lời hứa hẹn: “Ta đã vào. Chờ gươm.” Tin hiệu đó như một tiếng sét đánh ngang tai quân giặc, một lời khẳng định về sự xâm nhập của quân Đại Việt, gieo rắc nỗi kinh hoàng tột độ. Tối xuống, màn đêm buông một cách nhanh chóng, nuốt chửng mọi ánh sáng cuối cùng, bao trùm lên kinh thành một sự tĩnh mịch đáng sợ. Và bên ngoài thành, một tiếng tù và trầm, vang dội, cất lên – chỉ một tiếng. Nhưng tiếng tù và ấy như vỡ trời, xé tan màn đêm tĩnh mịch, lan tỏa khắp không gian, như một lời hiệu triệu từ ngàn xưa vọng lại, báo hiệu giờ phút định mệnh đã điểm, giờ phút giải phóng đã đến rất gần, tiếng kèn của tự do.