HỒI 285: ĐƯỜNG NGẦM DƯỚI CHÂN THÀNH

 “Có những đạo quân không tiến bằng vó ngựa, mà bằng tay trần khoét đất.” “Muốn lấy lại thành, phải luồn qua lòng đất – nơi giặc không dám cúi xuống.”

Nửa đêm, không gian vùng ruộng mé bắc thành Thăng Long chìm trong một sự tĩnh lặng đến rợn người, một thứ tĩnh lặng đặc quánh, nặng nề, chỉ có tiếng gió heo hút lướt qua những ngọn cỏ khô, rì rào như tiếng thì thầm ai oán của đất trời, như những hơi thở mệt mỏi của kinh thành đang chịu đựng. Trời không sao, một màn mây đen kịt, dày đặc trôi nhanh như những bóng ma khổng lồ lướt qua bầu trời, che khuất mọi ánh sáng yếu ớt của trăng non, của những vì sao xa xôi, khiến màn đêm càng thêm đặc quánh, đen kịt đến mức không thể nhìn rõ lối đi. Sương tụ dày đặc nơi những mảnh ruộng cạn, trắng xóa như một tấm khăn liệm khổng lồ, lạnh buốt phủ lên mặt đất – vùng trũng giáp với chân thành phía đông, nơi có tường thành cao ngất, sừng sững ẩn mình trong bóng đêm, như một con quái vật khổng lồ đang ngủ say. Giữa ruộng, một chòi canh rơm cũ kỹ, xiêu vẹo, được ngụy trang khéo léo để giả làm kho đựng lúa, đứng chơ vơ, như một phần không thể thiếu của cảnh vật tiêu điều. Nhưng bên dưới nền đất của chòi, một cửa hầm đất ẩm thấp, đen ngòm, được ngụy trang bằng những thân cây mục và lớp đất sét khô, âm thầm mở ra, như một cái miệng khổng lồ của lòng đất đang há hốc, nuốt chửng mọi ánh sáng và âm thanh từ thế giới bên trên. Từ sâu thẳm bên trong, ánh đuốc vàng mờ leo lét hắt ra, yếu ớt nhưng đủ để soi rõ những giọt mồ hôi đang nhỏ xuống, long lanh như những viên ngọc trai trong bóng tối; tiếng cuốc va vào đá cụp cụp, trầm đục, vang vọng trong không gian chật hẹp, nhỏ bé, tiếng đất đá đổ xuống ào ào; mùi mồ hôi nồng nặc, cay xè hòa lẫn với mùi bùn non tanh ngòm, mùi đất ẩm mục, mùi rêu phong và hơi thở nặng nề, dồn dập của những con người đang miệt mài làm việc không ngừng nghỉ, tạo nên một thứ mùi đặc trưng, của sự lao động âm thầm, kiên cường và quyết liệt, mùi của sự hy sinh.

Bên trong lòng đất, sâu hun hút, tổ công binh đang âm thầm đào đường hầm, từng nhát cuốc, từng nhát xẻng đều mang theo một ý chí sắt đá, một niềm tin không thể lay chuyển. Dã Tượng, vị tướng công phá lừng danh, với vóc người rắn rỏi, gân guốc, gan dạ và dày dạn kinh nghiệm chiến trận, là người trực tiếp chỉ huy đội quân thầm lặng này. Ông mặc chiếc áo vải thô, bạc màu, đã sờn rách ở vai và khuỷu tay, thấm đẫm mồ hôi và bụi đất, dính chặt vào da thịt. Tay ông đeo bao da trâu dày dặn để chống chọi với sự thô ráp của đất đá, từng ngón tay gân guốc nắm chặt chuôi cuốc, đầu ông quấn một dải vải ướt để chịu đựng cái nóng hầm hập, ngột ngạt và sự thiếu khí trong lòng đất, hơi nước bốc lên từ vải làm dịu đi cái nóng rát của da. Mặc dù gương mặt ông lấm lem bùn đất, những vệt bùn đen bám chặt vào từng nếp nhăn, nhưng ánh mắt ông vẫn sáng quắc, tinh anh như ngọn đuốc, liên tục quét qua từng gương mặt thợ, từng mét hầm, không bỏ sót một chi tiết nào. Bên cạnh ông là hai tổ thợ giỏi nhất, những người được tuyển chọn từ làng Nành, Đông Sơn – những người dân đã quen thuộc với đất đai, với những mạch nước ngầm và thớ đất từ thuở bé thơ, họ hiểu nhau chỉ qua một cái liếc mắt, một cái gật đầu nhẹ nhàng. Họ là những thợ mộc, thợ đất, thợ đo cốt nền, từng người một đều là những nghệ nhân của lòng đất, biến lòng đất thành đồng minh. Ông lặng lẽ chỉ tay vào tấm bản đồ đất được khắc tinh xảo trên một tấm gỗ mục, từng đường nét đều rõ ràng, chi tiết đến từng phân tấc, như một bản vẽ thiêng liêng: “Từ đây, đi thẳng 18 trượng, không lệch một ly, một phân nào. Đụng lớp móng đá – khoét lên, phải cẩn thận từng chút một. Phía trên chính là tường thành cổng Đông, nơi giặc lơ là nhất, nơi chúng ta sẽ xuyên thủng phòng tuyến của chúng.” Giọng ông trầm thấp, dứt khoát, không một chút nghi ngờ hay do dự, mỗi từ đều chứa đựng sự quyết tâm sắt đá.

Kỹ thuật chiến trận được áp dụng trong việc đào hầm là đỉnh cao của sự khéo léo, mưu trí và cả sự liều lĩnh, nhằm đảm bảo đường hầm không bị sập, không để lộ bất kỳ dấu vết nào ra bên ngoài, dù là nhỏ nhất. Đội thợ dùng những thân tre già, chắc chắn, được vót nhọn, làm dàn giáo chống đỡ, từng thanh tre được buộc chặt bằng dây rừng, tạo thành một khung xương vững chắc cho đường hầm. Sau đó, họ lót đất bằng những thớ gỗ lát mỏng, được vót từ thân tre hoặc cây gỗ nhỏ, xếp chồng lên nhau một cách tỉ mỉ để chống sụt lở, tạo thành một lớp vỏ bọc kiên cố, vừa bảo vệ người bên trong, vừa che giấu mọi dấu vết. Mỗi người thợ chỉ được đào đúng ba lượt cuốc, sau đó phải nghỉ mười hơi thở, hít thở thật sâu, cố gắng điều hòa nhịp thở trong không gian thiếu khí, nóng bức và ngột ngạt, để giữ sức và tránh gây ra tiếng động lớn. Mùi đất mới trộn lẫn mùi mồ hôi và hơi thở dồn dập khiến không khí càng thêm nặng nề, khó chịu, nhưng không ai phàn nàn. Một người thám thính đặc biệt, với đôi tai thính nhạy đến mức có thể nghe thấy tiếng côn trùng bò trên mặt đất, liên tục áp ống trúc vào thành hầm, lắng nghe tiếng động từ mặt đất, tiếng chân giặc tuần tra, tiếng vó ngựa lộp cộp, tiếng gió thổi qua ngọn cỏ – nếu tiếng vang quá gần, quá rõ, đội lập tức dừng đào, nín thở, lắng nghe từng nhịp tim đập, chờ đợi cho đến khi mối nguy qua đi. Sự phối hợp ăn ý và kỷ luật thép đã giúp họ tiến lên từng chút một, từng phân tấc.

Nhưng sự cố giữa chừng là điều không thể tránh khỏi khi làm việc trong lòng đất, nơi mọi thứ đều tiềm ẩn rủi ro. Khi đào đến khoảng 12 trượng, đột nhiên một tiếng “xì…oạt” nhỏ vang lên, sau đó là tiếng nước ào ạt trào vào hầm một cách dữ dội, không báo trước – mạch nước ngầm đã bị khoét trúng. Nước tràn vào hầm một cách nhanh chóng, cuốn theo đất đá, bùn non, khiến không gian chật hẹp càng thêm hỗn loạn và nguy hiểm. Một thợ đào trẻ tuổi, đang miệt mài dưới hố sâu, tay vẫn cầm cuốc, không kịp phản ứng, bị dòng nước lạnh buốt cuốn đi, mắc kẹt dưới hố bùn sâu, tiếng kêu ú ớ tắt nghẹn trong cổ họng, đôi mắt anh ta mở to vì sợ hãi. Dã Tượng, không một chút do dự, không màng nguy hiểm đến tính mạng của chính mình, đích thân chui xuống hố bùn đen ngòm, nước ngập đến ngực, cảm giác lạnh buốt và nhớp nháp. Tay ông vươn ra, túm chặt lấy cánh tay người thợ, gắng sức kéo người thợ lên, từng cơ bắp trên cơ thể ông căng cứng. Khi ông trồi lên khỏi mặt nước, khuôn mặt ông lấm lem bùn đất, những vệt bùn đen như mực bám chặt vào từng đường nét, râu bết máu do va chạm vào đá nhọn, nhưng ánh mắt ông vẫn sáng như đuốc, không hề có một chút sợ hãi hay nao núng, chỉ có sự kiên định và quyết tâm. Ông ghé vào tai người thợ trẻ, nói nhỏ, giọng khàn đặc nhưng đầy ý nghĩa, như một lời động viên thiêng liêng: “Đây là nước sông Nhị đang báo ta – chúng ta đã đào đúng rồi. Mạch nước ngầm này chính là một dấu hiệu tốt, nó cho thấy chúng ta đang đi đúng hướng, tiến gần đến mục tiêu, sông núi đang chỉ lối cho ta.” Lời nói ấy như một liều thuốc an thần, xua tan đi sự hoảng loạn trong lòng người thợ, thay vào đó là niềm tin mãnh liệt.

Lòng quyết tâm của đội công binh được thể hiện rõ qua lời thề sống chết giữ bí mật, một lời thề khắc cốt ghi tâm. Ngay sau sự cố, Dã Tượng dựng một tấm bảng tre nhỏ, dùng chính máu của mình hòa với bùn non để viết lên những chữ lớn, đầy kiên định, từng nét chữ như một nhát khắc vào tâm trí: “Nếu hầm này bị phát hiện, toàn đội tự chôn mình trong đất – không để địch lần ngược theo dấu vết, không để chúng có thể tìm ra bản doanh của ta, không để bí mật bị bại lộ.” Từng chữ viết như một lời thề nguyền thiêng liêng, một sự cam kết tuyệt đối, một bản án tử hình nếu thất bại. Mỗi người thợ, với ánh mắt kiên định, không một chút sợ hãi, chỉ có sự quyết tâm cháy bỏng, đều tiến đến, ký tên bằng dấu vân tay dính đất sét, in hằn trên tấm bảng, như một bản hợp đồng sinh tử với đất nước, với tự do. Một nghĩa binh trẻ tuổi, đôi mắt còn vương vẻ non nớt, làn da vẫn còn mềm mại, nhưng giọng nói lại đầy dũng khí, vang vọng trong không gian hẹp, anh ta bước lên, nói nghẹn ngào, từng lời như xé ruột gan: “Cha tôi từng bị chém đầu ở cửa Nam thành này, máu ông đã đổ xuống để bảo vệ quê hương. Tôi chỉ muốn một nhát cuốc của mình, một nhát mở được cánh cửa khác – cho người khác vào sống, cho đồng bào được tự do, được thoát khỏi cảnh lầm than!” Lời nói chân thành của anh ta khiến tất cả mọi người trong hầm đều lặng đi, mỗi người đều cảm nhận được nỗi đau mất mát và ý chí phục thù đang sục sôi trong lòng, biến nỗi đau thành sức mạnh.

Bên ngoài, màn đêm vẫn bao trùm, mưa rơi nhẹ hạt, lất phất như những giọt nước mắt của trời, thấm vào đất, vào lá cây, tạo nên một âm thanh rì rào đều đặn, nhưng thành Thăng Long vẫn không biết gì về mối nguy hiểm đang rình rập ngay dưới chân mình, ngay dưới từng viên gạch, từng tấc đất. Trong thành, giặc vẫn uống rượu, tiếng cười đùa ồn ào, thô tục vang vọng từ các trại lính, tiếng chén bát va vào nhau lách cách, tiếng vó ngựa lộp cộp trên đường phố khi chúng cưỡi ngựa qua cổng thành mà không hề hay biết gì, vẫn sống trong sự chủ quan và kiêu ngạo. Không ai biết rằng ngay dưới móng chân mình, dưới lớp đất ẩm ướt, có 30 con người đang miệt mài bóp từng tấc đất, nén từng hơi thở, từng nhịp đập của trái tim để lấy lại quê hương, lấy lại tự do cho muôn đời con cháu. Một con dế kêu rỉ rả dưới chân thành, tiếng kêu khô khốc, lạc lõng trong màn đêm, sau đó đột ngột tắt lịm – như đất mẹ đã nuốt lấy âm thanh, bảo vệ bí mật thiêng liêng này, không để bất kỳ tiếng động nào lọt ra ngoài, dù là nhỏ nhất.

Đất mẹ chính là đồng minh thầm lặng, là người bảo vệ vĩ đại nhất của họ, là nơi nương náu và che chở. Lối hầm được trét bằng hỗn hợp bùn, tro trấu và vôi sống – một công thức cổ xưa, được truyền lại từ bao đời nay, nhưng vô cùng hiệu quả – hỗn hợp này khi khô vừa cứng như đá, vừa có khả năng ngăn khí độc, ngăn mùi, đảm bảo sự bí mật tuyệt đối, không để bất kỳ mùi lạ nào bay ra ngoài. Trần hầm được khắc ba chữ thô, nhưng đầy ý nghĩa, được viết bằng than, từng nét chữ rắn rỏi, mạnh mẽ: “Hồi – Phục – Khai” (回 – nghĩa là quay lại, Phục – nghĩa là phục hồi, Khai – nghĩa là mở ra), như một lời tuyên ngôn, một mục tiêu rõ ràng, một lời khẳng định về ngày trở lại, ngày phục hưng. Dã Tượng đặt một cành trúc non gãy đôi ở chỗ hẹp nhất của hầm, một biểu tượng nhỏ bé nhưng lại mang ý nghĩa sống còn, một lời giao ước với thiên nhiên: “Nếu cành trúc này gãy hẳn – đó là dấu hiệu giặc đã phát hiện, chúng ta phải hành động ngay lập tức, không được chần chừ. Nếu không – là trời giữ ta, trời đất vẫn che chở cho chúng ta, cho đến khi thành công.” Ông tin vào điềm báo của thiên nhiên, tin vào sự phù hộ của đất trời, tin vào sức mạnh của lòng người.

Cuối canh tư, khi đêm đã về khuya, không khí trong hầm càng thêm tĩnh lặng, chỉ còn tiếng thở dồn dập và tiếng cuốc xẻng va chạm yếu ớt, đều đặn. Mũi đào chạm vào lớp đá lót móng thành – âm thanh khô và dội ngược, khác hẳn với tiếng cuốc vào đất, tiếng động ấy vang vọng trong không gian chật hẹp, nhỏ bé nhưng đầy sức mạnh. Tiếng động ấy như một hồi chuông báo hiệu, một tín hiệu chiến thắng vang vọng trong lòng đất. Dã Tượng quỳ xuống, áp tai vào lớp đá, ông có thể cảm nhận được hơi lạnh từ lớp đá dày và cả những rung động rất nhỏ từ phía trên, những rung động của mặt đất đang chờ đợi. Ông nói khẽ, giọng ông đầy xúc động, nhưng ánh mắt lại rực lên niềm tự hào, niềm hy vọng bừng cháy: “Chỉ còn đúng một gang nữa thôi. Một gang đất, một gang đá. Ngày mai, ta sẽ nghe thấy tiếng chân người trong thành, tiếng chân của đồng bào chúng ta, tiếng chân của tự do.” Trên mặt đất, trời vừa tạnh mưa, những giọt mưa còn đọng lại trên lá cây, lấp lánh dưới ánh sáng yếu ớt của buổi bình minh đang hé rạng, như những viên ngọc trai. Và trên tường thành, nơi chỉ có sự lơ là và chủ quan, có một tên lính Nguyên vừa ngáp dài một cách lười biếng, hắn kéo căng người, hắn không hề hay biết rằng ngay dưới chân mình, nguy hiểm đang cận kề, hắn vừa quay lưng lại phía nguy hiểm nhất, nơi mà những người con của Đại Việt đang chuẩn bị chui lên từ lòng đất để đòi lại quê hương, đòi lại tự do.