“Có những tiếng thở không vang ra, nhưng làm rúng động cả một chiến dịch.” “Khi kẻ dưới đất chạm hơi người trên thành, là lúc lửa đã gần mồi.”
Một buổi chiều tối không tiếng chim hót líu lo, không một âm thanh quen thuộc của sự sống hay tiếng ve sầu rả rích báo hiệu mùa hè, bao trùm lấy chân thành. Thay vào đó là một sự tĩnh lặng đến ghê người, một thứ tĩnh lặng đặc quánh, nặng nề, chỉ có tiếng gió heo hút lướt qua những khe tường đá mục nát, rít lên những âm thanh ai oán, rì rào như tiếng thì thầm của đất trời, như những hơi thở mệt mỏi, nặng nhọc của kinh thành đang chịu đựng sự giày xéo. Sương từ sông Hồng kéo lên, cuồn cuộn như những dải lụa trắng khổng lồ, bồng bềnh, bao phủ, trùm lên lớp rêu đá xanh xám bám chặt vào tường đông thành Thăng Long, khiến những bức tường vốn đã u ám, xám xịt càng trở nên lạnh lẽo, ma mị và bí ẩn hơn, như một con quái vật cổ xưa đang ẩn mình trong bóng đêm. Trên mặt đất, giặc Nguyên gác cửa, từng tên một, dáng vẻ rệu rã, mệt mỏi, lưng khom xuống, vai thõng thượt, mắt chúng lờ đờ, vô hồn, ánh nhìn lạc lõng, vô định trong màn sương mờ ảo, không chút cảnh giác. Mũi chúng nghẹt vì mùi ẩm mốc nặng nề, mùi hôi thối của rác rưởi chất đống và chất thải vương vãi khắp nơi, khiến chúng liên tục hít thở khó khăn, thở hổn hển, càng thêm uể oải, chán nản. Dưới lòng đất, trong một không gian chật hẹp, ẩm ướt, không khí đặc quánh, ba nghĩa binh Đại Việt ngồi nín hơi, cơ thể co rúm lại, áp sát vào vách đá vừa được đục mỏng đến mức gần như trong suốt – chỉ còn một lớp gạch mỏng như thành lò nung, nơi hơi thở của quân giặc bên trên có thể cảm nhận được qua từng khe hở nhỏ nhất, từng vết nứt li ti, khiến không khí càng thêm căng thẳng, nghẹt thở.
Tình tiết chính của đêm nay là cuộc đột nhập thành công qua đường hầm – một kỳ công của sự kiên trì, lòng dũng cảm, và sự tính toán tỉ mỉ đến từng giây phút. Tổ trinh sát ba người, được lựa chọn kỹ lưỡng, từng người một đều là tinh anh trong đội quân, đã thâm nhập nội thành bất chấp mọi hiểm nguy, bất tuân mọi lệnh rút lui nếu có, bởi họ biết rằng đây là cơ hội duy nhất. Chỉ huy của đội là Lê Chất – một tay thám báo dày dạn kinh nghiệm, từng trải qua bao trận mạc cam go, đặc biệt là trận Điểm Thương, nơi ông đã chứng tỏ sự gan dạ, khả năng ẩn mình xuất quỷ nhập thần, và tài trí mưu lược. Khuôn mặt ông khắc khổ, hằn sâu những nếp nhăn của lo toan, đôi mắt sâu hoắm nhưng tinh anh, sắc bén như dao, luôn quét khắp mọi nơi, không bỏ sót bất kỳ một chi tiết nào, dù là nhỏ nhất. Hai người theo sau ông là một thợ gốm trẻ tuổi từ làng Hương Canh, với đôi bàn tay khéo léo, chai sần vì đất sét, giỏi độn đất, có thể biến mình thành một phần của đất, di chuyển không một tiếng động, nhẹ nhàng như gió thoảng. Anh ta mang theo mùi đất sét khô đặc trưng, mùi của những lò gốm quen thuộc, mùi của quê hương. Người còn lại là một nghĩa binh mồ côi, thân hình gầy guộc, cao lêu nghêu, ít nói, gần như câm lặng, nhưng đôi tai rất thính, có thể nghe thấy cả tiếng lá rơi, tiếng côn trùng bò, hay nhịp tim đập từ xa trong đêm tối. Ba người họ, như những bóng ma, cẩn trọng đục lớp gạch cuối cùng bằng những dụng cụ thô sơ nhưng sắc bén, được mài giũa cẩn thận, không gây ra một tiếng động lớn, chỉ có tiếng cạo nhẹ nhàng. Họ chui lên vào lúc canh hai, khi màn đêm đã chùng xuống, đúng lúc lính gác vừa đổi ca – một khe hở sinh tử, một khoảnh khắc vàng ngọc được tính toán tỉ mỉ đến từng giây, từng hơi thở, từng nhịp bước chân của quân giặc. Lê Chất nhích người lên trước, mũi ông khẽ hít lấy hơi thở ẩm lạnh của đêm thành, cảm nhận từng luồng khí đang chuyển động.
Khi vừa đặt chân lên mặt đất, bàn chân trần của họ chạm vào lớp đất ẩm ướt, lạnh lẽo, mùi đầu tiên xộc thẳng vào mũi họ là một thứ mùi kinh tởm, nồng nặc: mùi cơm thiu đã lên men trộn lẫn với mùi người hôi hám, mùi nước cống rãnh ứ đọng, mùi chất thải mục ruỗng – một thứ mùi tanh, ngái, nồng nặc, như một ổ chuột lửa bốc lên từ những cống rãnh ngầm, khiến dạ dày họ cuộn lên vì ghê tởm, đầu óc quay cuồng. Họ cúi mình thật thấp, cơ thể uốn lượn, lần theo vết phân chuột còn mới và tro bếp tàn lạnh để xác định vị trí trong một kho phụ tồi tàn, ẩm thấp, nằm khuất sau đồn Đông, nơi mùi ẩm mốc càng thêm nặng nề, bám chặt vào từng thớ gỗ, từng viên gạch. Qua một khe tường mục, nơi lớp vữa đã bong tróc, lộ ra một khoảng trống nhỏ, rộng chừng một gang tay, họ nhìn vào bên trong. Cảnh tượng bên trong kho khiến họ nghẹn họng, tim thắt lại, cảm giác như có ai đó đang siết chặt lấy trái tim họ: ba người dân Thăng Long – một cụ già, tóc bạc phơ, khuôn mặt hốc hác, gầy gò, đôi mắt mờ đục nhưng chất chứa nỗi sợ hãi; một người đàn bà trung niên, đôi mắt trũng sâu, vô hồn, khuôn mặt khắc khổ vì đói khát và lao động nặng nhọc; và một đứa trẻ gầy gò, xanh xao, bụng trương phình vì suy dinh dưỡng – tất cả đều bị ép làm lính gác kho, chân bị xích gỗ nặng nề vào một cây cột mục nát, đôi mắt chúng cũng trũng sâu, vô hồn, nhưng chứa đựng một nỗi tuyệt vọng đến tột cùng, một sự cam chịu đến đau lòng.
Chứng kiến cảnh tượng đau lòng ấy, một nỗi đau xé lòng, nghĩa binh mồ côi không kiềm được cảm xúc, nước mắt anh ta trào ra, nóng hổi, lăn dài trên gò má lấm lem bụi đất, hòa lẫn với những vệt bùn đen, nhưng anh ta khóc không thành tiếng, chỉ có những tiếng nấc nghẹn ngào, khẽ rung lên trong cổ họng, cố gắng không để phát ra âm thanh. Anh ta định lẻn ra, đôi tay run rẩy đưa về phía đứa bé, muốn rút đứa bé lại, kéo nó về phía mình, ôm nó vào lòng, nhưng Lê Chất đã kịp thời giữ chặt lấy tay anh ta, một cái siết tay mạnh mẽ, dứt khoát nhưng đầy ý nghĩa, truyền đi sự trấn an và lý trí. Lê Chất ghé sát tai anh ta, nói qua hơi thở, giọng ông khàn đặc nhưng kiên quyết, từng lời như những nhát dao găm vào trái tim: “Cứu một đứa, bây giờ, sẽ chết cả mười đứa khác. Đợi lệnh. Ta về trước để trở lại đúng cách, đúng thời điểm, với sức mạnh lớn hơn, để cứu tất cả.” Ba người họ ngồi trong bóng tối thêm một khắc, mỗi giây trôi qua như một thế kỷ, từng nhịp tim đập dồn dập, đếm từng tiếng nấc nghẹn ngào từ trong kho, tiếng nấc của sự đau khổ, của sự bất lực của đồng bào mình. Lòng họ quặn thắt, nỗi đau cào xé, nhưng lý trí mách bảo họ phải kiên nhẫn, phải ưu tiên đại cục.
Trong lúc đó, họ không quên nhiệm vụ chính là ghi chép và thu thập tin tình báo quan trọng, từng chi tiết nhỏ đều có thể quyết định số phận của hàng vạn người. Thợ gốm, với đôi tay khéo léo, chai sần, dùng một con dao tre sắc bén khắc vội trên mảnh tre khô, từng chữ, từng ký hiệu đều chính xác, tỉ mỉ, như một bức mật thư: “Kho lương ẩm, gạo thối, gác yếu.” – mỗi từ đều là một điểm yếu chí mạng của địch, một lời khẳng định về sự suy yếu của chúng. “Có dân bị ép làm lính – gầy, yếu, cạn sức, không còn khả năng chiến đấu.” – những người dân đáng thương đã bị bóc lột đến tận cùng, cạn kiệt sức sống. “Gác đêm đổi mỗi hai canh, chỉ hai lính, thường ngủ gục, không cảnh giác, không chút đề phòng.” – một kẽ hở lớn, một tử huyệt trong hệ thống phòng thủ của giặc. Lê Chất cẩn thận bọc mảnh tre bằng vải dầu, buộc chặt bằng sợi dây nhỏ, giấu kín đáo trong lưng áo, nơi an toàn nhất, nơi không ai có thể phát hiện. Mảnh tre ấy giờ đây quý giá hơn vàng, hơn ngàn quân binh, bởi nó chứa đựng chìa khóa cho chiến thắng.
Cuộc rút lui của họ diễn ra trong sát na, từng khoảnh khắc đều là sự sống còn, một chút sơ sẩy cũng có thể đánh đổi bằng cả tính mạng và bí mật chiến dịch. Vừa lúc chuẩn bị rút lui, khi Lê Chất vừa đưa tay ra hiệu, có tiếng giày sắt nặng nề của một tên giặc say rượu đi ngang kho, tiếng bước chân loạng choạng, tiếng lảm nhảm, tiếng hát hò lải nhải trong cổ họng hắn vang vọng trong đêm. Cả ba lập tức ép sát vào hố bùn nhỏ, cơ thể co rúm lại, ép mình vào từng tấc đất, trét đất lên mặt, lên quần áo để hòa mình vào bóng tối và mùi đất, nín thở suốt một khắc, từng nhịp tim đập mạnh như muốn vỡ tung lồng ngực, tiếng tim đập như tiếng trống trong tai. Mùi rượu nồng nặc và mùi hôi hám từ tên lính bay thẳng vào mũi họ, khiến họ gần như không thể chịu đựng được. Khi hắn đi qua, tiếng bước chân dần xa, xa dần, Lê Chất khẽ thở phào, một hơi thở nhẹ nhõm nhưng đầy cảnh giác, ông thì thầm, giọng ông đầy ẩn ý, như một lời đúc kết: “Đây là hơi thở của giặc. Một hơi thở thối rữa, yếu ớt. Nhưng ta đã biết – nó không còn mùi sống, không còn sức sống, không còn uy lực.” Đó là hơi thở của sự mục ruỗng, của cái chết đang đến gần, một cái chết đã được định sẵn.
Khi chui lại qua đường hầm, từng người một, Dã Tượng chờ sẵn ở cửa hầm, đôi mắt ông sáng quắc trong bóng tối, tay ông vươn ra, mạnh mẽ nhưng nhẹ nhàng, đưa tay kéo từng người lên khỏi lòng đất, từng người một, như kéo những người con từ cõi chết trở về, từ vực thẳm của bóng tối. Mảnh tre được Lê Chất lấy ra, đặt lên bàn họp, ngay bên cạnh tấm bản đồ lớn đang đánh dấu các hướng đột nhập, các vị trí quan trọng của quân giặc, nơi từng mũi tên chiến lược được định sẵn. Trần Quốc Tuấn đọc xong mảnh tre, ánh mắt ông sắc lạnh như lưỡi kiếm vừa được mài giũa, tay ông siết chặt thanh kiếm cũ đã sờn mòn, nhưng vẫn tỏa ra một uy lực kinh người, khẽ nói, giọng ông trầm ấm nhưng đầy uy lực, từng lời như một mệnh lệnh từ trời: “Không cần pháo. Không cần hô. Không cần kèn trống rầm rộ. Chỉ cần mở cổng. Phần còn lại, đất sẽ tràn vào, mang theo sức mạnh của ngàn đời, cuốn trôi lũ giặc, xóa sổ chúng khỏi mảnh đất này.” Lời nói của ông như một lời tiên tri, một lời khẳng định về chiến thắng sắp tới.
Trong kho giam lạnh lẽo, đứa bé tù mơ ngủ, khuôn mặt xanh xao giờ đây hiện lên một nụ cười mỏng manh, một nụ cười hiếm hoi và vô cùng quý giá. Nó mơ thấy ai đó nắm tay mình thật chặt, một bàn tay ấm áp, mạnh mẽ, dắt nó về phía có ánh sáng, ánh sáng rực rỡ của tự do, của hạnh phúc, của một mái nhà. Nó mỉm cười khi đang ngủ – lần đầu tiên sau bốn tuần bị xích, bị giam cầm trong bóng tối, trong nỗi sợ hãi và đói khát. Không ai biết, hơi thở yếu ớt của nó – hơi thở của sự sống, của hy vọng, của một tương lai được giải thoát – đã chạm vào cổ áo một nghĩa sĩ đang rút lui, truyền đi một thông điệp vô hình, một lời hứa của sự giải thoát, một sự kết nối thiêng liêng giữa lòng người và đất nước.
Lê Chất báo cáo xong, lặng lẽ đi rửa tay ở một vũng nước nhỏ, từng động tác đều chậm rãi, cẩn trọng, như đang gột rửa đi những vết bẩn của đêm tối. Trên móng tay ông còn dính đất ruộng đen bẩn và máu ứa vì cào đá, vì sự nỗ lực tột cùng, vì sự hy sinh âm thầm. Ông nhìn tay, khẽ cười, một nụ cười đầy ý nghĩa, chứa đựng sự mỉa mai và cả niềm tự hào khôn tả: “Đất thành dơ. Đất thành bị vấy bẩn bởi lũ giặc, bởi máu và nước mắt. Nhưng lòng thành – sạch hơn bao giờ hết, sáng hơn bao giờ hết, không một chút vẩn đục.” Ngoài doanh trại, trong màn đêm tĩnh mịch, trống lệnh nổi ba tiếng trầm, vang vọng khắp không gian, xuyên qua màn sương đêm, đi thẳng vào lòng đất, vào tim mỗi người lính – một tiếng trống dứt khoát, mạnh mẽ, hiệu triệu các đội công kích chuẩn bị tiến bước, giờ phút quyết định đã điểm, cuộc chiến cuối cùng đã cận kề.