“Cửa đã mở. Nhưng người chưa bước qua.” “Khi chiến thắng không nằm ở bước chân, mà ở sự kiềm chế của lưỡi gươm đã tra vào bao.”
Rạng đông vẫn còn vương những dải sương mờ ảo, giăng mắc khắp không gian, như tấm màn lụa trắng khổng lồ bao phủ vạn vật, khiến mọi vật trở nên hư ảo, mờ mịt, chìm trong một bức tranh thủy mặc của buổi sớm mai. Mặt trời chưa ló dạng hoàn toàn, chỉ có một vầng sáng yếu ớt bắt đầu nhuộm đỏ phía chân trời, một màu hồng cam nhạt nhòa, pha lẫn tím than của màn đêm đang dần lụi tàn, hứa hẹn một ngày mới đầy hy vọng, một bình minh của tự do. Gió sông Hồng thổi từng đợt, mang theo hơi ẩm lạnh buốt, luồn lách qua những hàng cây ven bờ, qua từng tán lá tre, thổi vạt áo quân lính phe Nguyễn Khoái đang đứng im lìm, không một tiếng động, như những bức tượng đá được tạc từ ý chí sắt thép. Hơi lạnh thấm vào da thịt, xuyên qua lớp áo vải thô, nhưng không làm nhụt đi ý chí kiên cường của họ, ngược lại, nó còn hun đúc thêm ngọn lửa trong tim. Trước mặt họ: cổng Đông thành Thăng Long đã hé mở một cách lặng lẽ, không một tiếng kẽo kẹt của bản lề hoen gỉ, như một cánh cửa vừa được vén lên từ thế giới khác, để lộ ra khoảng không gian mờ ảo, tối tăm, đầy bí ẩn bên trong. Đất dưới chân cổng vẫn còn ướt sũng vì máu của đêm qua, một màu đỏ sẫm loang lổ trên nền đất xám, nhuốm màu tang thương, nhưng một mùi tanh nồng đã dịu đi, thay vào đó là mùi ẩm của đất và cỏ dại, mùi của sự tái sinh, mùi của hy vọng đang nhen nhóm. Lính Đại Việt đứng thành hàng dài, thân hình rắn rỏi, gân guốc, gương mặt khắc khổ, hằn sâu những nếp nhăn của bao tháng ngày chinh chiến. Từng người một, họ đứng yên như một khối đá vững chắc, chân bước một nửa vào thành, một nửa vẫn ngoài đất ruộng, tạo thành một ranh giới vô hình giữa sự kiềm chế tột độ và khát khao chiến thắng đang cháy bỏng trong lòng. Đôi mắt họ rực lên ánh lửa, như những đốm than hồng trong đêm tối, hướng thẳng vào cánh cổng mở, nhưng không ai dám vượt qua lằn ranh ấy, dù chỉ là một bước chân nhỏ nhất, bởi họ biết quân lệnh bất khả kháng. Từng hơi thở của họ cũng được kìm nén, chỉ có tiếng gió lướt qua tai, tiếng nước sông xa xa, và tiếng tim đập dồn dập trong lồng ngực.
Tình tiết chính của buổi sáng hôm nay là quyết định chiến lược: giữ cửa, chưa vào thành ngay lập tức – một quyết định táo bạo, đầy tính toán, trí tuệ, và cả sự nhân văn của người cầm quân. Nguyễn Khoái, vị tướng quân oai vệ với bộ râu quai nón rậm rạp, đen nhánh, từng sợi râu như thép, và ánh mắt sắc như dao, đang đứng đầu hàng, tay ông siết chặt chuôi kiếm, từng ngón tay gân guốc hằn rõ, bám chặt vào vỏ bọc da. Ông ra lệnh, giọng ông trầm ấm nhưng vang vọng, rõ ràng đến từng tai lính, đầy uy lực và kiên quyết, không cho phép bất kỳ sự kháng cự hay do dự nào: “Không một ai được bước quá bậc thềm thứ ba. Dù chỉ là một ngón chân. Ai tiến lên, chém không tha. Đây là quân lệnh! Quân kỷ là mạng sống của chiến dịch này!” Lời nói ấy như một lời thề sắt đá, một sự răn đe tuyệt đối, ghim chặt vào tâm trí mỗi người lính, dập tắt mọi ý định nôn nóng, mọi ham muốn tức thời. Ngay lập tức, quân lính lập tức dựng trại sát cửa, những tấm lều vải màu đất được giăng lên nhanh chóng, gọn gàng, như những chiếc nấm mọc sau mưa, tạo thành một tuyến phòng thủ vững chắc, một bức tường vô hình. Trống cảnh giới được hạ xuống, một âm thanh trầm đục vang lên, nặng nề, nhưng không ồn ào, báo hiệu sự hiện diện của quân ta nhưng cũng là lời cảnh báo về kỷ luật thép, về sự nghiêm minh của quân đội. Những lính canh được cử ra canh gác dân lân cận, đảm bảo không có sự rối loạn hay bất trắc nào xảy ra, duy trì trật tự và an toàn cho người dân, không để bất kỳ kẻ lạ nào lọt vào. Dân trong thành, từ các ngõ nhỏ ngoằn ngoèo, từ các căn nhà xiêu vẹo, từ những khu chợ tăm tối, họ nhìn qua khe cửa, qua những kẽ hở của bức tường thành đã mục nát, ánh mắt họ sáng rực lên niềm hy vọng, niềm khao khát tự do, như ngọn lửa bùng cháy trong đêm tối, nhưng họ chỉ thấy bóng áo binh lính Đại Việt, thấp thoáng trong sương mờ, như những bóng ma ẩn hiện, chưa thấy lá cờ Đại Việt oai phong tiến vào, khiến trong lòng họ dâng lên một sự tò mò và băn khoăn, xen lẫn chút thất vọng nhẹ, nhưng vẫn đầy tin tưởng.
Trong không khí căng thẳng ấy, dân thành đã thể hiện lòng yêu nước bằng những hành động tiếp tế âm thầm nhưng đầy ý nghĩa, như những dòng suối nhỏ chảy về biển lớn, góp phần làm nên sức mạnh tổng thể. Một cụ bà, mái tóc bạc phơ như sợi bạc, trắng xóa, rẽ ngôi gọn gàng, lưng còng, dáng người gầy guộc, yếu ớt, đôi mắt mờ đục nhưng ánh nhìn đầy yêu thương và bao dung, đầy sự từng trải. Bà dắt theo một đứa cháu nhỏ, gầy gò, đôi chân bé xíu bước tập tễnh, đôi bàn tay bé xíu bám chặt vào tà áo bà, ngước nhìn bà với ánh mắt ngây thơ. Bà mang theo một rổ bánh tro còn nóng hổi, mùi thơm thoang thoảng của nếp và tro bếp, lan tỏa trong không khí lạnh, gói trong những chiếc lá dong xanh mướt, được buộc bằng sợi lạt tre một cách tỉ mỉ. Bà lặng lẽ đến gần cửa thành, từng bước chân chậm rãi, cẩn trọng, không nói một lời nào, chỉ khẽ đặt rổ bánh xuống đất, gọn gàng và trang trọng, như một vật cúng tế thiêng liêng dâng lên đất trời. Bà thì thầm, giọng run run vì xúc động, khản đặc, như nói với chính mình, hoặc nói với đất trời, với linh hồn tổ tiên đang chứng giám: “Không phải cho lính. Không phải là của bố thí. Mà là cho đất này biết nó còn người thương, còn lòng dân Việt không bao giờ khuất phục, không bao giờ quên ơn, không bao giờ bỏ rơi đất nước.” Nguyễn Khoái, đang đứng gần đó, nhìn hành động của cụ bà, lòng ông dâng lên một nỗi xúc động sâu sắc, một cảm giác ấm áp lan tỏa trong lồng ngực, như có dòng máu nóng chảy qua tim. Ông khẽ chắp tay, cúi đầu cảm ơn, một cái cúi đầu đầy tôn kính, không nói một lời nào, chỉ có ánh mắt ông nói lên tất cả sự trân trọng và biết ơn sâu sắc đối với tấm lòng của người dân.
Trong khi đó, phản ứng của giặc là sự bàng hoàng và do dự, một trạng thái tê liệt vì sợ hãi, chúng chưa dám phản ứng quyết liệt, chỉ biết co mình lại. Binh lính Nguyên trong nội thành nghe tin cửa Đông thất thủ, tiếng xì xào, tiếng bàn tán lan truyền nhanh chóng như lửa cháy, nhưng không ai dám ra khỏi doanh trại, chỉ co cụm lại thành từng nhóm nhỏ, ánh mắt sợ hãi, hoang mang, nhìn nhau đầy nghi ngờ, không tin tưởng lẫn nhau. Tướng trấn thủ, một tên tướng già nua, râu tóc bạc phơ, khuôn mặt hốc hác, nhợt nhạt, tái mét như xác chết, chỉ biết do dự, không dám đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào, như một con rối mất dây, chỉ biết giật mình khi có tiếng động nhỏ nhất. Hắn chỉ ra lệnh, giọng hắn run rẩy, đầy bất lực và tuyệt vọng, gần như không thể thốt ra lời: “Khoá chặt cổng Bắc. Gom tất cả lương thực còn sót lại về trong điện Thái Vi, cố thủ chờ viện binh. Không ai được ra ngoài! Ai trái lệnh, chém!” Tin đồn lan truyền nhanh chóng trong quân giặc, như lửa cháy trong rơm khô, như một loại bệnh dịch lây lan trong doanh trại: “Quân Việt chưa đánh – vì chúng đang chờ toàn quân, chúng muốn vây hãm chúng ta đến chết đói, chết khát, chết mòn mỏi.” Một lính Nguyên trẻ tuổi, khuôn mặt xanh xao vì sợ hãi, đôi môi run rẩy, khô khốc, thì thầm với đồng đội, giọng hắn đầy hoang mang và tuyệt vọng, gần như không thể nghe rõ: “Chúng bao vây mà không đánh – vậy ta thua hay chưa? Hay đây chỉ là một cái bẫy lớn, một mưu kế thâm độc của quân Việt, chúng muốn chúng ta tự diệt?” Nỗi sợ hãi và sự không chắc chắn bao trùm lấy quân giặc, làm suy yếu tinh thần chiến đấu của chúng đến tận cùng, khiến chúng mất hết ý chí chống cự, chỉ còn biết chờ đợi cái chết.
Trần Quốc Tuấn, vị Quốc công Tiết chế vĩ đại, vẫn quan sát từ xa, ông chưa xuất hiện trực tiếp trước quân lính hay dân chúng, bởi ông biết thời điểm chưa đến, mọi thứ đều phải đúng lúc, đúng chỗ. Ông đứng trên cao điểm Lục Bát Sơn, nơi có thể nhìn bao quát toàn bộ kinh thành, từng ngóc ngách, từng mái nhà, từng con đường nhỏ đều hiện rõ trước mắt ông. Dáng người ông cao lớn, uy nghi, bất động như một ngọn núi sừng sững, vững chãi giữa đất trời. Qua ống kính gỗ được chế tác tinh xảo, ông nhìn về phía thành, từng chi tiết đều hiện rõ trước mắt ông, như một bức tranh thu nhỏ, sắc nét. Ông thấy khói hiệu báo “cổng mở – chưa vào,” một tín hiệu được truyền đi một cách chính xác, thể hiện sự kiểm soát tuyệt đối của ông đối với mọi diễn biến trên chiến trường. Ông gật đầu nhẹ nhàng, một nụ cười mỉm chi hiện lên trên khuôn mặt kiên nghị, ẩn chứa sự hài lòng, sự thấu hiểu sâu sắc. Ông khẽ nói, giọng ông trầm ấm, đầy suy tư, từng lời như một triết lý sâu sắc, thấm vào lòng người nghe: “Giữ được cổng, giữ được thế trận. Đó là bước đầu tiên, là nền tảng vững chắc. Nhưng để vào thành, để thực sự chiến thắng một cách vĩ đại, để xây dựng một nền hòa bình vững chắc, phải có lòng dân theo chân, phải có sự đồng thuận, ủng hộ tuyệt đối của họ, không một chút gượng ép.” Ông sai sứ giả mang chiếu răn, một lời huấn thị quan trọng, khắc sâu vào lòng mỗi tướng lĩnh, mỗi quân sĩ: “Giữ cổng như giữ tâm. Không vội mà mất đạo, không nóng nảy mà làm hỏng đại sự, không tham lam mà đánh mất nhân tâm. Giành được thành bằng vũ lực dễ, giữ được thành bằng lòng dân mới khó.” Lời răn của ông thấm sâu vào lòng mỗi người lính, mỗi vị tướng, trở thành kim chỉ nam cho hành động của họ, dẫn lối cho một chiến thắng vĩ đại.
Thành Thăng Long chưa sạch bóng quân thù, nhưng khí thế đã đổi thay một cách rõ rệt, như một sự thay đổi của trời đất, một sự chuyển mình của vạn vật, từ u ám sang tươi sáng. Chim én từ trong thành bay ra, từng đàn, từng đàn, sà xuống đậu trên bãi sông, cánh chúng vỗ nhẹ nhàng, không một con nào sà về hướng doanh trại giặc, như thể chúng cũng nhận ra sự ô uế và nguy hiểm từ phía quân thù, chúng tránh xa cái chết, tìm về nơi an lành. Lá cờ Đại Việt, với hình ảnh chim lạc đỏ rực, được thêu tỉ mỉ trên nền vải xanh thẫm, được dựng lên sát thành, lá cờ tung bay phấp phới trong gió xuân, từng sợi vải bay lượn, uy dũng và kiêu hãnh. Bóng nó đổ lên mặt tường thành, che khuất lá cờ Nguyên đang rách nát, tàn tạ, bẩn thỉu bên trong, như một sự khẳng định về chủ quyền, một lời tuyên bố hùng hồn về sự trở lại, về một kỷ nguyên mới. Một thiếu nữ, dáng người mảnh mai, yểu điệu, đôi mắt long lanh, đen láy, chất chứa niềm hy vọng, từng bước chân nhẹ nhàng, cẩn trọng, đặt bó cỏ lau xanh non lên bậc thành, nơi từng thấm máu đồng bào, nơi từng chứng kiến bao nhiêu khổ đau. Cô khẽ nói, giọng cô dịu dàng nhưng đầy kiên quyết, đôi môi cô mấp máy, từng lời như một lời thề nguyền: “Lần này, tôi không chờ người. Tôi chờ quê. Chờ đất này được trở về với đúng nghĩa của nó, chờ tự do cho mảnh đất này, cho thế hệ mai sau.”
Cảm xúc của quân và dân là sự kiềm chế tột cùng, trang nghiêm tuyệt đối, quyết liệt mà lại vô cùng tĩnh lặng, như một dòng nước ngầm đang cuộn chảy mạnh mẽ bên dưới lớp vỏ bọc bình yên. Quân không reo hò, không một tiếng động nào phát ra từ hàng ngũ, chỉ có tiếng gió thổi qua vạt áo, tiếng hít thở đều đặn. Dân không rối loạn, không một tiếng la hét, không một sự hoảng loạn nào, tất cả đều tuân theo một trật tự vô hình, một sự hiểu biết ngầm. Tất cả như một dòng sông lặng lẽ, bình yên, nhưng ai cũng biết, chỉ cần một lệnh, một hiệu triệu vang lên, dòng sông ấy sẽ biến thành bão nổi, cuộn trào, cuốn trôi mọi chướng ngại, mọi kẻ thù, không gì có thể cản nổi. Một lão nông, khuôn mặt khắc khổ, nhăn nheo vì nắng gió và những tháng ngày lam lũ, đôi tay chai sần, thô ráp, thì thầm với người bên cạnh, giọng ông run run nhưng đầy ẩn ý và niềm tin, đôi mắt ông ngời sáng: “Con rồng chưa bay. Nhưng nó đã đập cánh rồi. Sức mạnh của nó đang được tích tụ, chờ đợi thời khắc bùng nổ, chờ đợi sự vùng dậy mạnh mẽ, oai phong.”
Khi mặt trời lên rõ, ánh nắng vàng rực rỡ chiếu rọi khắp kinh thành, xuyên qua từng tán cây, từng mái nhà, xua tan đi màn sương cuối cùng, mang theo hơi ấm và sự sống, một nguồn năng lượng mới. Trống hiệu ba hướng cùng nổi lên, âm vang trầm hùng, lan tỏa khắp không gian, xuyên qua những tán cây, qua những mái nhà, vang vọng đến tận cùng của kinh thành – báo hiệu cánh quân Phạm Ngũ Lão và Yết Kiêu đã vào vị trí, sẵn sàng cho cuộc tổng tấn công, cho cuộc chiến cuối cùng, cuộc chiến quyết định số phận dân tộc. Trần Quốc Tuấn chốt một lệnh cuối cùng, giọng ông trầm ấm, đầy uy lực, vang vọng trong không gian, như một lời sấm truyền, một mệnh lệnh từ trời: “Chuẩn bị lễ nhập thành. Nhưng vào như rồng – không như sói. Phải giữ vững kỷ luật, giữ vững lòng dân, phải thể hiện sự nhân văn và sức mạnh của Đại Việt. Không một sự cướp bóc, không một sự tàn phá. Chúng ta là người bảo vệ, không phải kẻ xâm lược.” Lời nói của ông là kim chỉ nam cho hành động của toàn quân, định hướng cho một chiến thắng không chỉ bằng vũ lực mà còn bằng đạo lý, bằng lòng nhân ái.