“Không có lệnh vua. Không có cờ lệnh. Chỉ có lòng dân tự trải chiếu mời gươm trở về.” “Thành không mất vì gươm giặc – thì cũng không cần gươm ta để lấy lại.”
Một buổi chiều u tịch, một buổi chiều nhuốm màu trầm mặc và đầy suy tư, từ từ buông xuống trên lòng thành Thăng Long, mang theo sự tĩnh lặng đến nao lòng, như một hơi thở dài của đất trời, chìm vào cõi vắng lặng. Vòm trời cao xanh thẳm, không một gợn mây, chỉ có ánh sáng vàng nhạt của mặt trời đang dần lặn về phía Tây. Những tia nắng vàng nhẹ, yếu ớt nhưng đầy hy vọng, cố gắng len lỏi, xuyên qua những mái nhà đổ nát, những kẽ hở của thời gian, xuyên qua những tán cây cổ thụ đã chứng kiến bao thăng trầm, tạo thành những vệt sáng lấp lánh trên nền đất, nhảy múa trong không gian bụi mờ, như những vũ điệu của ánh sáng. Tiếng chim hót líu lo, từng đàn chim én nhỏ bé, vội vã bay về điện cũ, nơi từng là chốn cung cấm linh thiêng, giờ đây lại mang vẻ hoang tàn, đổ nát, những bức tường rêu phong, gạch đá vỡ vụn, gợi lên nỗi xót xa khôn tả trong lòng người. Chúng bay lượn trên không trung, tạo thành những vòng tròn, như thể đang vẫy chào một điều gì đó sắp xảy ra.
Dân Thăng Long, với những khuôn mặt khắc khổ, hằn sâu dấu vết của bao ngày tháng bị giày xéo, lặng lẽ nhóm lửa trong nhà, từng đốm lửa nhỏ bé leo lét, yếu ớt nhưng đầy sức sống, nhảy múa trong bóng tối. Họ không nhóm lửa để nấu những bữa cơm thịnh soạn, bởi lương thực khan hiếm, mà là để hong khô những chiếc áo cũ kỹ, sờn rách, ướt sũng hơi ẩm và mùi nấm mốc của bao ngày bị giam cầm trong sự sợ hãi và tuyệt vọng, như hong khô đi những nỗi buồn, những tủi nhục đã trải qua, chuẩn bị cho một khởi đầu mới, một trang sử mới. Mùi khói bếp than thoang thoảng trong không khí, một mùi hương quen thuộc của cuộc sống bình dị, giờ đây lại mang theo cả niềm hy vọng, một niềm tin bất diệt vào tương lai, vào ngày mai tươi sáng. Trên bức tường Văn Miếu, nơi đã chứng kiến bao thăng trầm lịch sử, nơi từng là biểu tượng của tri thức và văn hóa, của lòng yêu nước và ý chí quật cường, một câu thơ được viết bằng than, nét chữ nguệch ngoạc, thô sơ nhưng đầy cảm xúc, hiện lên rõ nét dưới ánh chiều tà, như một lời tuyên ngôn hùng hồn của ý chí bất khuất: “Giặc chưa đi, lòng đã sạch. Thành chưa về, người đã quỳ.” Từng nét chữ như một lời thề son sắt, một sự khẳng định về ý chí bất khuất của người dân, về sự chuẩn bị cho một cuộc tái sinh vĩ đại, một sự thanh tẩy từ bên trong.
Tình tiết chính của hồi này là việc dân chủ động tổ chức lễ “đón gươm” – một nghi lễ không có trong bất kỳ điển lệ nào của triều đình, không có trong bất kỳ sách vở nào, nhưng lại xuất phát từ sâu thẳm lòng dân, từ trái tim yêu nước bất diệt, từ khao khát tự do cháy bỏng. Cuộc họp bí mật đã diễn ra trong không khí căng thẳng nhưng đầy quyết tâm, từng ánh mắt đều toát lên sự kiên định, từng hơi thở đều chứa đựng sự dồn nén. Cụ đồ Lâm Khánh, một lão già râu tóc bạc phơ như tuyết, dài chấm ngực, đôi mắt tinh anh, sáng ngời như sao, nhưng cũng đầy vẻ u hoài của người đã trải qua bao biến cố, người uy tín nhất trong vùng, được mọi người kính trọng và tin tưởng tuyệt đối. Cụ cùng với đại diện của 12 gia đình cũ, những người từng là dân binh kiên cường, dũng cảm chiến đấu, thợ rèn lành nghề, đôi tay chai sạn nhưng khéo léo, thầy đồ uyên bác, và cả những người chèo đò thạo sông nước, tập hợp tại miếu Thổ Công phố Nam Giao, một ngôi miếu nhỏ bé, cổ kính, đã chứng kiến bao nhiêu biến cố lịch sử, nơi linh thiêng và bình yên, ẩn mình trong những con hẻm nhỏ. Họ ngồi quây quần bên nhau trên những chiếc chiếu cũ, ánh nến lung linh hắt bóng lên những khuôn mặt đầy lo âu nhưng cũng tràn đầy hy vọng, những nếp nhăn hằn sâu trên khóe mắt như minh chứng cho sự từng trải. Cụ đồ Lâm Khánh trầm ngâm nói, giọng cụ trầm ấm nhưng đầy sức nặng, từng lời như một lời hiệu triệu, vang vọng trong không gian nhỏ hẹp, chạm đến tận đáy lòng người nghe: “Giặc đã lùi về điện trong, co cụm lại như những con thú bị thương, chỉ còn biết rên rỉ chờ chết, không còn ý chí chống cự. Quân ta đã sát chân thành, gươm đã kề cổ họng của chúng, chỉ chờ một lệnh là có thể quét sạch. Nhưng nếu để máu chảy thêm một lần nữa, nếu thành này phải trải qua thêm một cuộc chiến tàn khốc, tiếng gươm reo, tiếng khóc than vang vọng, thành này sẽ thêm một lần mang nhục, mang theo nỗi đau không thể xóa nhòa, không thể hàn gắn, để lại vết sẹo mãi mãi.” Sau một hồi bàn bạc sôi nổi, từng lời nói, từng ý kiến đều được cân nhắc kỹ lưỡng, từng ánh mắt giao nhau, chứa đựng sự đồng thuận, họ đi đến quyết định chung, một quyết định táo bạo và đầy ý nghĩa, thể hiện lòng dân: sáng mai, không cần bất kỳ hiệu lệnh nào từ quân đội, họ sẽ tự tay mở ba cửa: cửa Nam, cửa Bắc và cửa hậu, ba cánh cửa sẽ đón quân về trong sự bình yên, trong vòng tay rộng mở của người dân, một sự trở về không đổ máu.
Công việc chuẩn bị nghi lễ diễn ra một cách âm thầm, lặng lẽ, không một tiếng động lớn nào có thể lọt ra ngoài, đơn sơ mà chí lớn, toát lên vẻ trang trọng và linh thiêng của một nghi lễ trọng đại. Người dân, không ai bảo ai, tự nguyện, với tấm lòng thành kính, mang ra những chiếc chiếu hoa cũ kỹ từ kho Văn Miếu, những chiếc chiếu đã ngả màu thời gian, sờn rách ở vài chỗ, nhưng vẫn còn nguyên vẹn những đường nét tinh xảo, những họa tiết rồng phượng, cẩn thận rải dọc từ cổng thành ra đến giữa chợ Đông, từng tấm, từng tấm một, tạo thành một con đường danh dự dài tít tắp, dẫn lối cho những người hùng. Mùi chiếu cũ thoang thoảng mùi bụi và hương thời gian, gợi lên những ký ức xưa cũ, những câu chuyện về quá khứ đã bị lãng quên. Trẻ em, những mầm non của đất nước, đôi mắt tròn xoe, ngây thơ, nhưng cũng đầy sự hiểu chuyện, được người lớn dặn dò kỹ lưỡng, giọng nói nhỏ nhẹ nhưng đầy nghiêm túc, từng lời thấm vào tâm trí non nớt của chúng: không khóc, không chạy loạn xạ, không gây ồn ào – chỉ đứng nghiêm chờ đợi, ánh mắt dõi theo từng cử động của người lớn, đầy tò mò và ngưỡng mộ, chúng hiểu rằng một điều gì đó trọng đại đang xảy ra. Cụ đồ Lâm Khánh, với sự trang trọng tuyệt đối, từng nét bút run rẩy nhưng đầy khí phách, viết bài tán ngắn gọn lên một tấm lụa trắng tinh khôi, nét chữ bay bướm, đầy khí phách, như một lời nguyện thề, một lời thỉnh cầu linh thiêng: “Gươm về – dân quỳ. Máu không đổ – thành sáng lại. Hạnh phúc này, non sông này, xin được giữ gìn, xin được truyền lại cho muôn đời sau, cho con cháu Lạc Hồng.” Từng câu chữ như một lời nguyện cầu thiêng liêng, một lời chúc phúc cho hòa bình, cho sự hồi sinh của đất nước, cho một tương lai rạng rỡ.
Phản ứng của giặc là sự sợ hãi lòng dân, một nỗi sợ hãi vô hình nhưng lại mạnh hơn bất kỳ lưỡi gươm bén nhọn nào, hơn bất kỳ loại vũ khí nào. Tướng trấn thủ, một tên tướng già nua, nhợt nhạt, khuôn mặt hốc hác, đôi mắt quầng thâm, run rẩy, nghe tin dân sắp mở cửa, một tin tức chấn động, hắn không dám đàn áp, không dám đưa ra bất kỳ lệnh cấm nào, không dám đối đầu với ý chí của hàng vạn người dân, một sức mạnh không thể lay chuyển – vì lính của hắn đã bỏ gác gần hết, tinh thần chiến đấu đã tan rã, rệu rã, chỉ còn lại những cái xác không hồn, những kẻ run rẩy vì sợ hãi, chỉ muốn bỏ chạy. Một phó tướng trẻ tuổi hơn, khuôn mặt xanh xao, tái mét như tờ giấy, thở dài thườn thượt, giọng hắn đầy bất lực và tuyệt vọng, như một lời than thở cho số phận đã an bài: “Ta bại không vì chiến trận. Ta bại không vì quân ta yếu kém, hay thiếu vũ khí. Ta bại vì người nơi đây… họ không còn là người bị trị. Lòng dân đã mất, thì giang sơn cũng không còn, không còn gì để mà giữ nữa, tất cả đều vô nghĩa.” Cả đêm hôm đó, giặc rút dần về phía điện Thái Vi, nơi từng là biểu tượng của quyền lực, giờ đây lại là nơi trú ẩn cuối cùng, chật chội và tăm tối, vứt lại nhiều vũ khí han gỉ, ngổn ngang trên đường, và xác bệnh hoạn, la liệt, mùi tử khí lan tỏa trong không khí, một mùi hôi thối của sự thất bại, báo hiệu một sự sụp đổ không thể tránh khỏi, một kết cục bi thảm.
Tâm thế của Trần Quốc Tuấn là sự chờ đợi, không hối thúc, một sự điềm tĩnh tuyệt đối, một sự minh triết của bậc đại trượng phu, của người lãnh đạo tài ba. Ông nhận được tin báo từ thành, do chim bồ câu đưa đến, một cánh thư nhỏ gọn, được buộc vào chân chim: “Dân sẽ mở. Không cần đánh. Thành đã tự mở lòng. Xin quân ta tiến vào trong hòa bình.” Trần Công không mừng rỡ, không cười vang, không một chút biểu hiện của sự đắc thắng, của sự kiêu ngạo – chỉ chép miệng, giọng ông trầm ngâm, đầy suy tư, từng lời như một bài học lịch sử sâu sắc, thấm vào lòng người: “Kẻ chiếm bằng gươm – thì mất bằng gươm. Đó là quy luật của cuộc đời, luật nhân quả. Nhưng nơi nào mất vì dân – thì chỉ dân mới lấy lại được. Lòng dân là thành trì vững chắc nhất, không một loại vũ khí nào có thể xuyên thủng, không một thế lực nào có thể đánh bại.” Ông cho đóng trống, không một tiếng động vang lên, không một sự ồn ào nào, chỉ có sự tĩnh lặng đến lạ thường, và ra lệnh, giọng ông dứt khoát nhưng đầy sự tôn trọng, sự thấu hiểu sâu sắc đối với lòng dân: “Sáng mai, ta sẽ vào thành… đi chân trần, không cưỡi ngựa. Ta sẽ đi cùng với dân, sẽ bước trên con đường mà dân đã trải, con đường của lòng dân.”
Hình ảnh then chốt của buổi sáng hôm sau là những tấm chiếu hoa, những bàn tay già và đôi mắt trẻ thơ, tạo nên một bức tranh huyền ảo và đầy cảm động, một bức tranh của lịch sử. Sáng hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên xuyên qua màn sương, chiếu rọi khắp kinh thành, vàng rực rỡ, long lanh như những hạt ngọc, dân thành đã trải chiếu từ cổng Nam ra đến giữa chợ Đông, những tấm chiếu hoa cũ kỹ, mang theo mùi của thời gian và kỷ niệm, trải dài như một con đường danh dự, một tấm thảm chào mừng, một con đường dẫn đến tự do. Cụ Lâm Khánh, với vẻ trang trọng tuyệt đối, khuôn mặt già nua nhưng đầy khí phách, đôi mắt ngời sáng niềm tin, đứng đầu hàng, đầu đội khăn sô trắng, tay cầm bó nhang còn vương khói, bốc lên nghi ngút, như người tế đất, tế trời, tế linh hồn tổ tiên, chứng giám cho khoảnh khắc lịch sử này, cho sự trở về của những người con Đại Việt. Trẻ con hai bên xếp hàng, đôi mắt sáng lấp lánh niềm hy vọng, long lanh như những viên ngọc, tay ôm cờ lau, những chiếc cờ được làm đơn sơ nhưng chứa đựng cả một bầu trời ước mơ, một tương lai tươi sáng, một lời hứa hẹn.
Cảm xúc của quân và dân là sự tĩnh lặng như nước ngầm vỡ đê, một sự bùng nổ không tiếng động, đầy uy lực và sự linh thiêng, một khoảnh khắc của sự đoàn kết. Không trống, không tù và, không kèn, không một âm thanh phô trương nào, chỉ có sự tĩnh mịch của lòng người, sự hòa quyện giữa quân và dân. Chỉ có tiếng then cửa mở khẽ khàng, tiếng gỗ cọt kẹt yếu ớt, và tiếng bước chân quân Đại Việt giẫm lên chiếu, không giẫm lên đất, không giẫm lên người, từng bước chân đều nhẹ nhàng, thận trọng, đầy tôn kính, như bước đi trên đất thánh. Một cụ già run run thì thầm, giọng cụ nghẹn ngào vì xúc động, nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo, từng giọt nước mắt của sự giải thoát và niềm hạnh phúc tột cùng: “Hơn ba mươi năm rồi, hơn một đời người, giờ mới thấy người mặc giáp mà không làm ta sợ. Giờ mới thấy những vị anh hùng thực sự, những người vì dân mà đến, những người mang lại tự do.”
Cliffhanger cuối hồi là một khoảnh khắc thiêng liêng, một dấu ấn vĩnh cửu trong lịch sử, một sự kiện sẽ được truyền lại muôn đời. Trần Quốc Tuấn dừng lại giữa chiếu hoa, ông không nói một lời nào, chỉ lặng lẽ rút gươm khỏi bao, thanh gươm sáng loáng, phản chiếu ánh nắng mặt trời, lấp lánh như một viên ngọc quý, và tra mũi gươm vào đất giữa thành, một hành động đầy ý nghĩa, một sự khẳng định về chủ quyền, về sự tái thiết, về một kỷ nguyên mới. “Gươm này không chém ai. Gươm này không để giết chóc. Chỉ để cắm xuống đất tổ, làm mốc cho đời sau, cho con cháu muôn đời biết rằng nơi đây đã từng có một kỷ nguyên của sự hy sinh và lòng dũng cảm, của sự đoàn kết và trí tuệ.” Tất cả dân thành quỳ xuống, không một ai bảo, không một ai sai, đó là sự tự nguyện của lòng dân, một lòng thành kính vô bờ bến, một sự biết ơn sâu sắc, một niềm tin tuyệt đối. Trời nổi gió, từng cơn gió nhẹ nhàng thổi qua, mang theo hương đất, hương lúa, lá từ Văn Miếu bay sang tháp Báo Thiên, xoay tròn trong không khí, như xưa rồng về, báo hiệu một kỷ nguyên mới đã bắt đầu, kỷ nguyên của tự do và hòa bình, của sự thịnh vượng và hạnh phúc, một kỷ nguyên vĩ đại của Đại Việt.