“Không phải chiếm thành, mà là trả lại tên. Không phải dựng cờ, mà là dựng chữ.” “Khi gươm đã tra vào bao, là lúc thước gỗ cần được dựng lên trên giấy.”
Sáng hôm ấy, một buổi sáng yên lặng đến lạ thường, một sự tĩnh mịch chưa từng có kể từ khi tiếng vó ngựa giặc Nguyên giày xéo kinh thành, bao trùm lên cả không gian Văn Miếu, nơi từng là trái tim của tri thức, giờ đây lại mang vẻ hoang tàn, đổ nát, như một vết sẹo lớn in hằn trên da thịt đất nước. Mặt đất còn vương những xác tro tàn, đen xám, lạnh lẽo, bám dính vào từng viên gạch, từng phiến đá sau ngày dân thành mở cửa, những vết tích còn sót lại của cuộc chiến đã qua, của những ngọn lửa bùng cháy dữ dội, nhưng cũng là dấu hiệu của sự tái sinh, một sự thanh tẩy để chuẩn bị cho điều mới mẻ. Trong sân Văn Miếu, nơi từng là nơi đặt trang trọng những phiến đá ghi tên Tiến sĩ, những người tài đức của đất nước, giờ đây chúng bị xô đổ ngổn ngang, nằm nghiêng ngả, lộn xộn, như những mảnh vỡ của một quá khứ huy hoàng bị vùi dập. Chữ trên bia đã lở, không còn rõ nét, mực đã mờ nhạt, và rêu xanh đã phủ kín, bò lan trên từng đường nét, như che giấu đi một phần lịch sử hào hùng, một nỗi đau không thể diễn tả bằng lời.
Trần Quốc Tuấn, với dáng vẻ uy nghi nhưng không kém phần trầm tư, đôi vai rộng vững chãi, bước chậm rãi giữa sân, từng bước chân nhẹ nhàng, chậm rãi, nhưng lại đầy sức nặng của một bậc vĩ nhân, như đang dẫm trên những mảnh ký ức, những mảnh hồn của quá khứ. Ánh mắt ông quét qua từng phiến đá đổ nát, từng vết rêu xanh, một nỗi xót xa thoáng qua trong đáy mắt, nhưng nhanh chóng nhường chỗ cho ý chí kiên định. Sau lưng ông là một đội học trò áo vải, những khuôn mặt non nớt nhưng đầy nhiệt huyết, đôi vai còn gầy gò nhưng ánh mắt đã ánh lên niềm tin và sự khao khát học hỏi. Tay họ ôm những cuốn sách mục nát, sờn rách, bìa sách đã bung, giấy đã úa vàng, nhưng vẫn được giữ gìn cẩn thận, như những báu vật vô giá. Đôi mắt họ đỏ hoe, không phải vì khói bụi hay gió lạnh, mà vì những gì họ đang chứng kiến, một sự trở về của văn hóa, của tri thức, của linh hồn dân tộc, sau bao nhiêu năm bị đày đọa.
Tình tiết chính của hồi này là Trần Công ra chiếu khôi phục mộc bản, chữ xưa, học đường – một hành động mang tính biểu tượng sâu sắc, khẳng định tầm quan trọng của văn hóa sau chiến tranh, sau khi gươm đã tra vào bao. Trước mặt các bô lão, những cụ già tóc bạc phơ, râu dài chấm ngực, từng nếp nhăn trên khuôn mặt khắc khổ hằn sâu dấu vết của thời gian và biến cố, đôi mắt tinh anh, sáng ngời như sao, nhưng cũng đầy vẻ u hoài của người đã trải qua bao nỗi đoạn trường. Các cụ đồ uyên bác, tay ôm sách, ánh mắt tràn đầy tri thức. Các quan lại trung thành, đứng nghiêm trang, vẻ mặt đầy kính cẩn. Trần Công tuyên bố, giọng ông trầm ấm, vang vọng khắp sân Văn Miếu, từng lời như những nhát khắc vào tâm trí người nghe, rõ ràng và đầy sức nặng: “Giặc đến, chúng ta đánh. Dùng gươm, dùng máu, dùng ý chí sắt thép để đẩy lùi chúng. Giặc đi, phải viết lại. Không chỉ là viết lại lịch sử, những trang sử đã bị xé nát, mà còn là viết lại tương lai, viết lại tâm hồn con người, phục hồi những giá trị đã bị chôn vùi.”
Ông trang trọng mở ra “Chiếu Phục Thư”, một chiếu chỉ quan trọng, được viết bằng mực son đỏ thắm trên tấm lụa vàng óng ả, được giữ gìn cẩn thận trong một hộp gỗ sơn son. Chiếu chỉ ghi rõ từng điều khoản một cách tỉ mỉ, đầy đủ, không bỏ sót một chi tiết nào, thể hiện sự chu đáo và tầm nhìn xa trông rộng của ông: “Thứ nhất, mở lại Tàng Kinh Các, nơi lưu giữ bao nhiêu kinh sách, tri thức của cha ông, những báu vật tinh thần vô giá, để ánh sáng văn hóa không bao giờ tắt, để ngọn đuốc tri thức mãi mãi soi đường. Thứ hai, tập hợp tất cả thầy đồ, những nhà nho uyên bác, có học vấn sâu rộng, các tăng sĩ có đạo hạnh, tâm hồn thanh tịnh, và những người viết sử cũ, những người đã từng chứng kiến và ghi lại lịch sử bằng máu và nước mắt, để họ cùng nhau góp sức, khôi phục lại những giá trị đã mất, những trang sử đã bị lãng quên, để chúng ta có thể học hỏi từ quá khứ. Thứ ba, dựng lại mộc bản quốc thư, chiếu chỉ, điển lệ, những tài liệu quan trọng của quốc gia, những quy tắc, những bộ luật, để ghi nhớ công lao của cha ông, để truyền lại cho con cháu muôn đời sau, để chúng biết về cội nguồn, về lịch sử hào hùng của dân tộc.” Mỗi lời của ông đều thấm đẫm ý chí phục hưng, khát vọng xây dựng một Đại Việt vững mạnh không chỉ về quân sự mà còn về văn hóa.
Lời hiệu triệu của Trần Công đã chạm đến tận đáy trái tim của mỗi người dân, khơi dậy niềm tự hào và ý chí phục hưng đang âm ỉ cháy trong lòng họ. Người dân góp chữ, góp tre, góp trí – một sự đồng lòng hiếm thấy, một tinh thần đoàn kết bất diệt. Một ông đồ già, khuôn mặt khắc khổ, mái tóc bạc phơ như tuyết, dài chấm ngực, đôi tay run bần bật vì tuổi tác và xúc động, nhưng ánh mắt lại sáng rực niềm tin, mang đến một cuốn sách khắc gỗ, đã được chôn dưới đá suốt 10 năm trời, tránh khỏi sự tàn phá của giặc, cuốn sách vẫn còn nguyên vẹn, chỉ hơi mờ ở vài chỗ, một báu vật đã được giữ gìn bằng cả sinh mệnh. Ông đặt cuốn sách lên bàn, run run nói, giọng ông nghẹn ngào, từng lời như một tiếng nấc: “Tôi giữ nó, không phải vì chữ, không phải vì giá trị vật chất của nó. Mà vì sợ không ai dám nhớ nữa, sợ tri thức của cha ông sẽ bị lãng quên, sợ linh hồn dân tộc sẽ bị mai một.” Ông vuốt nhẹ lên bìa sách cũ kỹ, như vuốt ve một người thân yêu. Một nhóm học trò, những chàng trai trẻ tuổi, đầy nhiệt huyết, đôi vai gầy gò nhưng chứa đựng sức mạnh tiềm tàng, gom từng cột gỗ từ đình đổ nát, từng mảnh vụn của quá khứ, mang đến khắc lại tên các bậc trung liệt, những người đã hy sinh vì đất nước, để tên tuổi họ không bao giờ phai nhạt, để công lao của họ mãi mãi được ghi nhớ. Một nhà sư, với dáng vẻ thanh tịnh, đôi mắt hiền từ, đem đến một khánh đá khắc lục tự, những chữ kinh Phật linh thiêng, ông nói, giọng ông trầm ấm, vang vọng như tiếng chuông chùa: “Có tiếng chuông chùa ngân nga, vang vọng trong không gian, thì chữ mới sống, mới có linh hồn, mới chạm đến tận đáy trái tim con người, mới lan tỏa sự bình an.”
Giữa sân Văn Miếu, một không khí trang nghiêm bao trùm, một nghi lễ nhỏ mà thiêng liêng được cử hành, dưới sự chứng kiến của đất trời và lòng người. Người ta lập một trụ tre bọc vải trắng tinh khiết, từng sợi vải trắng muốt như tượng trưng cho sự thuần khiết, treo lên một phiến mộc khắc ba chữ: “Văn – Tâm – Thống” – tượng trưng cho Văn hóa (sự học), Tâm hồn (lòng người), và Sự thống nhất (đoàn kết) của dân tộc. Trần Công, với sự trang trọng tuyệt đối, khuôn mặt kiên nghị, cầm chày gỗ, một chiếc chày đơn sơ nhưng chứa đựng sức mạnh của ý chí, đóng ba nhát vào đế trụ – tiếng chày vang rền, trầm hùng, lan tỏa khắp sân, xuyên qua những tán cây cổ thụ, mang theo âm hưởng của một thời đại mới, một lời tuyên bố hùng hồn. Ông nói, giọng ông vang dội, khẳng định một chân lý bất diệt, một triết lý sống còn: “Từ nay, ai muốn nhớ đất này, không hỏi máu, hỏi chữ. Chữ là linh hồn của đất nước, là mạch nguồn của sự sống, là ánh sáng soi đường cho muôn đời sau.” Cả sân cúi đầu, không ai nói một lời nào, chỉ có tiếng hít thở đều đặn, ánh mắt họ đều hướng về trụ mộc bản, nơi tượng trưng cho sự hồi sinh của văn hóa, của trí tuệ, của linh hồn dân tộc.
Phản ứng trong dân là sự mừng rỡ nhưng lặng lẽ, không một tiếng reo hò, không một sự ồn ào nào phô trương, chỉ có sự phấn khởi âm ỉ cháy trong lòng mỗi người. Nhưng cả kinh thành sáng đèn suốt đêm đó, từng ngọn nến, từng ngọn đèn dầu leo lét, từ các ngõ nhỏ tối tăm đến những căn nhà lớn, tất cả đều bừng sáng, lung linh huyền ảo, không phải vì canh gác, mà để chép lại sách, để truyền bá tri thức, để lan tỏa ánh sáng văn hóa. Mùi mực mới, mùi giấy mới hòa quyện trong không khí. Các cửa tiệm in khắc, bán giấy, mực – cháy hàng, người mua chen chúc, nhưng không một ai tăng giá, tất cả đều vì lòng yêu nước, vì sự phục hưng văn hóa, vì một tương lai tốt đẹp hơn. Một bé gái nhỏ xíu, khuôn mặt non nớt, đôi mắt tròn xoe, đen láy, nhưng đã chứa đựng sự hiểu chuyện, thắp nến ngồi chép lại cuốn “Tam Tự Kinh” bị rách từ năm giặc vào, từng nét chữ nguệch ngoạc nhưng đầy cố gắng, đầy quyết tâm. Em thì thầm, giọng nói trẻ thơ nhưng đầy sự hiểu biết sâu sắc, như một lời nhắc nhở cho chính mình: “Con chưa biết chữ. Nhưng mẹ bảo: viết lại là giữ nước. Viết lại là giữ gìn linh hồn của dân tộc, là không để quá khứ bị lãng quên.”
Biểu tượng then chốt của hồi này là mộc bản sống, Thăng Long sống – một sự khẳng định về sức mạnh của tri thức, về sự bất diệt của văn hóa. Tại góc chùa Một Cột, một nhà sư với khuôn mặt thanh tịnh, đôi mắt hiền từ, mở cuốn kinh ra, nhìn lên trời xanh thẳm, nơi những vì sao bắt đầu lấp lánh, ông nói, giọng ông trầm ấm, đầy triết lý, vang vọng trong không gian tĩnh mịch: “Gươm đi qua đất. Chữ đi qua người. Gươm chỉ giải phóng thể xác, giải phóng khỏi xiềng xích nô lệ, nhưng chữ giải phóng tâm hồn, mang lại sự tự do vĩnh cửu.” Trần Công truyền lệnh dựng lại tượng Chu Văn An trong sân học, một vị thầy giáo vĩ đại, người đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục, khắc dưới đế tượng một câu nói ý nghĩa, một lời răn dạy cho muôn đời: “Thành giữ được bằng máu. Nước giữ được bằng chữ.” Từng nét chữ khắc sâu vào đá, khắc sâu vào lòng người.
Cảm xúc bao trùm là sự yên bình, ấm áp, vững chắc như lòng đất vừa khép lại vết nứt, một sự bình yên sau cơn bão lớn. Một bô lão đi chân đất, từng bước chân chậm rãi, cẩn trọng, bước vào Văn Miếu, ông không nói, chỉ lặng lẽ thắp hương lên bàn thờ tổ tiên, rồi bật khóc nức nở, tiếng khóc của sự giải thoát và niềm hạnh phúc tột cùng, những giọt nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo, thấm đẫm mùi hương trầm. Ông nói, giọng ông nghẹn ngào, đứt quãng: “Tôi không khóc khi giặc vào. Tôi đã cắn răng chịu đựng, nuốt nước mắt vào trong. Tôi chỉ khóc khi thấy chữ về, khi thấy linh hồn của đất nước được phục hồi, được sống lại.” Những đứa trẻ, với đôi chân trần, chạy quanh sân học, tay cầm thẻ tre, miệng ê a vỡ lòng, tiếng nói trong trẻo, hồn nhiên vang vọng khắp không gian, như âm thanh của sự sống mới, của một tương lai đang cựa mình.
Đêm xuống, ánh trăng vằng vặc chiếu rọi khắp Văn Miếu, tạo nên một khung cảnh huyền ảo, lung linh. Trần Công vẫn ngồi đó, trầm ngâm, cầm bút viết lên trang đầu một cuốn sách mới, nét chữ vững chãi, đầy khí phách, như khắc vào đá: “Thiết Kỷ – Quyển thứ ba: Gươm về, chữ sống.” Bên ngoài, tiếng kèn hiệu từ doanh trại phía Bắc vang lên, trầm hùng, vang vọng khắp không gian, báo hiệu cánh quân cuối cùng đã sẵn sàng hợp binh, sẵn sàng cho cuộc khải hoàn ca vĩ đại. Thăng Long sáng đèn, không phải vì canh gác – mà vì chờ khải hoàn ca, chờ ngày vinh quang của dân tộc, chờ đón một kỷ nguyên mới, kỷ nguyên của tự do, hòa bình và sự thịnh vượng vĩnh cửu.