“Bốn phương cùng nổi lửa – là lúc cả đất trời cũng quay đầu chống giặc.” “Không cần pháo. Chỉ cần lửa đủ cháy – lòng người sẽ đứng dậy.”
Trời hừng sáng, một buổi bình minh còn vương vấn hơi sương, bao phủ lên vùng trung du phía nam Thăng Long, nơi những cánh đồng lúa trải dài tít tắp, hòa mình vào màn sương bạc. Sương mù còn chưa tan hết, từng làn, từng lớp mỏng manh, quấn quýt lấy ngọn cây, mái nhà tranh, khiến không gian chìm trong vẻ huyền ảo, mơ hồ, như một bức tranh thủy mặc. Không khí se lạnh, mang theo hơi ẩm của đất và cỏ cây, mơn man trên da thịt. Các trại quân Đại Việt tại Tam Đái, Đông Ngàn, Gia Lâm, Từ Liêm, những doanh trại được ngụy trang khéo léo dưới tán cây cổ thụ, giữa những rặng tre xanh rì, im lìm như đang ngủ đông, không một tiếng động, không một ánh lửa le lói. Tất cả như đang nín thở, chờ đợi một hiệu lệnh vô hình, một sự thức tỉnh bất ngờ. Bỗng từ phía xa, xuyên qua màn sương mờ ảo, một cột lửa bốc lên dữ dội, cao vút, đỏ rực như máu, giữa cánh đồng lúa trụi, nơi chỉ còn trơ lại gốc rạ khô – đó chính là kho thóc khổng lồ của giặc, nơi chúng cướp bóc từ bao nhiêu người dân khốn khổ, giờ đây đang bùng cháy dữ dội, ngọn lửa tham lam đã nuốt chửng mọi thứ. Lửa cháy lan nhanh, tiếng nổ lách tách của hàng vạn hạt thóc khô, tiếng gỗ cháy réo rắt, ken két trong không khí, hòa quyện với tiếng gió rít. Ngay sau đó, tiếng tù và nổi lên – trầm, sâu, vang vọng như từ lòng đất, như tiếng vọng của hồn thiêng sông núi, của bao đời cha ông, một âm thanh cổ xưa, đầy sức mạnh, lan tỏa khắp không gian, xé tan màn sương sớm, báo hiệu một cuộc tổng tấn công, một trận quyết chiến không thể lùi bước.
Tình tiết chính của hồi này là bốn cánh quân nổi lửa đồng loạt, như một ngọn lửa bùng cháy từ bốn phía, thiêu rụi bóng tối của quân thù, thắp sáng niềm hy vọng.
A. Cánh Tây – Phạm Ngũ Lão lĩnh quân đánh từ Sơn Tây: Tại Sơn Tây, nơi có những dãy núi đá vôi trùng điệp, cao ngất trời, mờ ảo trong sương sớm, Phạm Ngũ Lão, với dáng vẻ uy nghi, đôi vai rộng, ánh mắt sắc như dao, đang đứng trên tháp canh gỗ cao vút, thân hình ông in đậm trên nền trời rạng đông, như một bức tượng sống. Mái tóc ông bay bay trong gió, khuôn mặt cương nghị, đầy quyết tâm. Lệnh thắp lửa hiệu truyền qua ba đỉnh gò cao nhất: Ngọc Tản, Cổ Bi, và Nhồi Thạch, từng ngọn lửa nhỏ được châm lên, rồi bùng cháy dữ dội, thành những cột lửa cao vút, đỏ rực, như những ngọn hải đăng báo hiệu, như những lời thề được thắp sáng. Phạm Ngũ Lão giơ cao bó đuốc đang cháy rực trong tay, ngọn lửa hắt lên khuôn mặt cương nghị của ông, chiếu sáng từng đường nét góc cạnh, giọng ông vang vọng, đầy hào sảng, từng lời như một lời thề sắt đá, ghim chặt vào tim mỗi người lính, xua tan mọi nỗi sợ hãi: “Không lùi thêm một bước nào nữa! Từ đây chỉ tiến! Tiến lên giành lại tự do, giành lại non sông gấm vóc này! Đừng để một tấc đất nào rơi vào tay giặc!” Cả doanh trại bỗng nổ pháo hiệu, tiếng pháo rền vang, chát chúa, xé tai, chiêng trống vang như sấm đuổi, dồn dập, liên hồi, xé tan màn sương, làm rung chuyển cả đất trời, khí thế quân lính hừng hực, dâng cao ngút trời. Tiếng vó ngựa dồn dập, hàng ngàn con ngựa phi nước đại, tiếng hô xung phong vang dậy, tràn ngập núi rừng, như những cơn sóng thần.
B. Cánh Bắc – Nguyễn Khoái dẫn quân qua ngả Phù Lỗ: Ở phía Bắc, nơi có những con sông nhỏ uốn lượn, dòng nước chảy hiền hòa, Nguyễn Khoái, vị tướng tài ba, mưu lược, đang đứng bên đình cổ bên sông Cà Lồ, một ngôi đình rêu phong, cổ kính, đã chứng kiến bao thăng trầm lịch sử, bao thăng trầm của dân tộc. Lửa hiệu được thắp lên từ đây, ngọn lửa cháy bập bùng, soi sáng khuôn mặt kiên nghị của ông, ánh sáng nhảy múa trong đôi mắt đầy quyết tâm. Dân phường rèn, những người đàn ông vạm vỡ, đôi tay chai sạn vì cầm búa, nhưng ánh mắt lại tràn đầy nhiệt huyết, gõ liền 10 hồi chiêng, tiếng chiêng vang dội, liên hồi, như tiếng trống trận, đầy uy lực, mang cả lưỡi cuốc, lưỡi cày đã được rèn sẵn, sắc bén, sáng loáng ra phát cho quân, như tiếp thêm sức mạnh cho họ, cho họ thấy rằng toàn dân đang ủng hộ. Mùi sắt thép mới rèn thoang thoảng trong không khí, hòa quyện với mùi đất và sương đêm. Nguyễn Khoái hô lớn, giọng ông đầy khí phách, vang vọng khắp không gian, như một lời hiệu triệu từ sâu thẳm lòng đất, chạm đến tận linh hồn của mỗi người: “Cờ chưa đến, nhưng đất đã về tay! Đất này là của chúng ta, của Đại Việt! Hãy tiến lên, giành lại từng tấc đất của cha ông!” Quân lính tràn lên như nước lũ vỡ bờ, không thể cản phá, từng bước chân đều dứt khoát, tiếng bước chân dồn dập, tiếng vũ khí va chạm lanh canh, tạo nên một bản giao hưởng của chiến tranh.
C. Cánh Đông – Yết Kiêu tung thủy quân tiến theo sông Đuống: Về phía Đông, trên dòng sông Đuống, nơi dòng nước cuồn cuộn chảy, mang theo phù sa bồi đắp, Yết Kiêu, vị dũng tướng thủy chiến, với thân hình vạm vỡ, làn da rám nắng, đang chỉ huy binh lính. Ông đứng trên mạn thuyền, ánh mắt dõi về phía trước, đầy quyết đoán. Lửa được thắp bằng mỡ trầm từ thuyền mành, ngọn lửa cháy sáng rực rỡ, tỏa ra mùi trầm hương thơm ngát, thiêng liêng, như một sự ban phước lành từ trời đất. Các bè gỗ ngụy trang từ đầu năm, được phủ rêu và cây cỏ khô, hòa mình vào màu nước, bắt đầu trôi ra, nhẹ nhàng lướt trên mặt nước, không một tiếng động, mỗi bè là 10 quân tinh nhuệ, ẩn mình dưới lớp ngụy trang, chờ đợi thời cơ. Yết Kiêu nói với lính, giọng ông trầm ấm, nhưng đầy sức mạnh, từng lời như một lời khẳng định về ý chí dân tộc, về quy luật tự nhiên: “Sóng sông chưa bao giờ chảy ngược dòng. Nhưng hôm nay, lòng dân đẩy sóng về. Lòng dân sẽ cuốn trôi lũ giặc, sẽ nhấn chìm chúng xuống đáy sông này!” Hàng ngàn bè gỗ nối tiếp nhau, tiến về phía thành, tạo thành một đội hình khổng lồ, uy mãnh, không gì có thể ngăn cản.
D. Cánh Chính – Trần Quốc Tuấn giữ đại doanh, cho nổi lửa ở chân thành: Tại gò Thiên Mụ, phía nam thành, nơi có miếu cổ thờ Quốc tổ, một nơi linh thiêng, cổ kính, Trần Công, vị Hưng Đạo Đại Vương, đang đứng đó, vẻ mặt điềm tĩnh, uy nghiêm, nhưng đôi mắt lại ánh lên ngọn lửa của sự quyết đoán. Ông không nói một lời nào, không một mệnh lệnh nào bằng lời, chỉ lặng lẽ châm đuốc vào đống củi khô khổng lồ, được chuẩn bị từ trước, rồi găm mạnh xuống đất, một hành động dứt khoát, đầy ý nghĩa. Ngọn lửa nhỏ bé ban đầu, nhanh chóng bùng cháy ngùn ngụt, đỏ như máu, cao vút, vươn thẳng lên bầu trời, như ý chí quật cường của toàn dân tộc, không gì có thể dập tắt. Mùi khói củi cháy nồng nặc trong không khí, hòa quyện với mùi sương sớm, mùi đất ẩm, tạo nên một thứ hương vị đặc trưng của chiến tranh và hy vọng. Ngọn lửa bốc cao, ánh sáng đỏ rực chiếu lên khuôn mặt ông, khắc họa rõ nét từng đường nét cương nghị, dứt khoát, từng nếp nhăn trên trán ông như biểu hiện của bao nhiêu trăn trở, suy tư.
Đồng thời với bốn cánh quân, dân ở các huyện cũng nổi dậy đồng loạt, tạo nên một sức mạnh tổng hợp, một cơn sóng thần của lòng dân. Dân làng, với những khuôn mặt hốc hác vì đói khổ nhưng đôi mắt lại rực sáng, đốt kho lương của giặc, những kho lương khổng lồ, tích trữ bao nhiêu của cải cướp bóc được, giờ đây đang cháy ngùn ngụt, khói đen bốc cao, cuộn xoáy, che kín cả bầu trời, như một đám mây đen báo hiệu sự diệt vong của kẻ thù. Họ đánh mõ tre, tiếng mõ lốc cốc, liên hồi, vang vọng khắp các làng mạc, từ xóm này sang xóm khác, treo cờ lau, những chiếc cờ đơn sơ nhưng đầy ý nghĩa, bay phấp phới trên đỉnh cây, trên mái nhà, như những cánh chim tự do. Một thầy đồ, với vẻ mặt nghiêm nghị, mái tóc bạc phơ, mở lớp học ngay ngoài cánh đồng lúa trụi, lấy tro đốt kho giặc làm mực, những hạt tro đen xám, ông viết chữ “Phục” (phục hưng, khôi phục) lên những tấm bảng gỗ cũ kỹ, từng nét chữ rắn rỏi, chứa đựng cả linh hồn. Một thiếu niên, đôi mắt sáng ngời, nhanh nhẹn leo lên cây đa cổ thụ giữa chợ, cắm cờ lau, hô lớn, giọng nói trong trẻo, non nớt nhưng đầy sức mạnh, vang vọng khắp chợ, như một lời hiệu triệu: “Cờ lau đã phất! Người chưa về, lòng đã về! Lòng dân đã thức tỉnh, đã sẵn sàng chiến đấu!”
Giặc trong thành bối rối, lúng túng, chúng hoàn toàn bất ngờ trước sự đồng lòng và sức mạnh của người dân Đại Việt, một sức mạnh mà chúng chưa từng lường trước. Tướng Nguyên, một tên tướng già nua, nhợt nhạt, khuôn mặt hốc hác, đôi tay run rẩy, không ngừng lau mồ hôi trên trán, hắn run rẩy báo tin cho cấp trên, giọng hắn lạc đi vì sợ hãi, từng lời như tiếng rên rỉ: “Tứ phương đều sáng lửa! Khắp nơi đều cháy rực! Không phải lửa giặc – mà là lửa đất này nổi dậy! Lửa của lòng người Đại Việt!” Một viên phó tướng trẻ tuổi hơn, khuôn mặt tái mét như tờ giấy, đôi tay run bần bật, làm rơi cả cây gươm đang cầm, tiếng gươm rơi loảng xoảng trên nền đá. Hắn thì thầm, giọng hắn đầy kinh hoàng, đôi mắt mở to, thất thần: “Chúng không hô khẩu hiệu! Chúng không hô bằng lời nói! Chúng hô bằng lửa! Lửa của sự phẫn nộ, lửa của ý chí, lửa của tự do! Lửa này sẽ thiêu rụi chúng ta!” Cả doanh trại giặc chìm trong sự hỗn loạn, hoảng loạn tột độ, không biết phải làm gì, chỉ biết co cụm lại, chờ đợi số phận đã an bài.
Biểu tượng then chốt của hồi này là bốn lửa hợp về một tim, tạo thành một sức mạnh tập trung, không thể chia cắt. Trên bản đồ hành quân, trải phẳng trước mặt Trần Quốc Tuấn, ông nhìn thấy bốn vệt lửa được vẽ lại bằng than hồng, sắc nét, rực rỡ, hợp về trung tâm Thăng Long, tạo thành một hình ảnh rực rỡ, đầy ý nghĩa, như một bông hoa lửa nở rộ. Trần Quốc Tuấn nhìn bản đồ, ánh mắt ông sắc bén, đầy tính toán, đầy sự chắc chắn, gõ nhẹ ba tiếng vào mặt bàn gỗ, tiếng gõ trầm hùng, vang vọng trong không gian tĩnh mịch, như một lời khẳng định: “Giờ lành đã điểm. Giờ lành để giành lại non sông, để trả lại tự do cho muôn dân.”
Cảm xúc dâng trào là sự hào sảng, thiêng liêng, dậy gió, một cảm giác tự do đang bùng nổ, lan tỏa khắp nơi. Quân lính bừng khí thế như được tiếp máu mới, tinh thần chiến đấu lên cao ngút, từng người đều sẵn sàng hy sinh vì đất nước, vì sự tự do của dân tộc. Dân mang lương thực ra bến sông, những thúng gạo, những gánh rau, những chai nước đầy, treo đèn lồng, những chiếc đèn lồng đủ màu sắc, sáng rực rỡ, lung linh huyền ảo, trải chiếu đón quân như đón rước thần, đón rước những vị anh hùng trở về, một sự đón tiếp trang trọng và đầy tình yêu thương. Một cô gái trẻ, với giọng hát ngọt ngào, trong trẻo, cất lên tiếng hát vọng cổ giữa đồng, giọng hát bay bổng, chứa đựng bao nhiêu nỗi niềm, bao nhiêu hy vọng: “Tay gươm chạm đất đã lâu, Giờ nghe lửa nổi, lòng chau mắt cười.” Tiếng hát hòa quyện với tiếng gió, tiếng lửa cháy, tiếng mõ tre, tạo nên một bản anh hùng ca bất diệt, vang vọng mãi mãi trong không gian.
Đêm xuống, lửa vẫn cháy đỏ ở bốn hướng, rực rỡ, soi sáng cả bầu trời, như những ngọn đuốc khổng lồ dẫn đường, nhưng trời không mưa, không một hạt mưa nào có thể dập tắt ngọn lửa của ý chí, ngọn lửa của tự do. Trên nóc thành Thăng Long, một bóng người bí ẩn, không rõ là ai, nhẹ nhàng treo một chiếc lồng đèn đỏ tươi, chiếc lồng đèn lung linh trong gió đêm, rồi biến mất trong bóng tối, để lại một ánh sáng đơn độc, như một ngọn hải đăng của hy vọng, một lời nhắn gửi về sự trở về, một lời hứa về một tương lai tươi sáng.