HỒI 292: CÁNH QUÂN TỪ SÔNG VỀ

 “Dòng sông không biết nói, nhưng biết chở quân về quê mẹ.” “Nước đã chảy ngược – thì kẻ phản dòng phải chìm.”

Bình minh hé rạng, một buổi sớm tinh khôi nhưng lại mang theo chút u hoài, chút tiếc nuối của đêm tối tăm đã qua, từ từ trải dài, bao trùm lên mặt sông Đuống. Từng vạt sương sớm, dày đặc, từng lớp, từng lớp mỏng manh, tựa như một tấm lụa trắng khổng lồ được dệt từ những sợi tơ vô hình, phủ kín cả dòng sông, khiến mọi vật xung quanh trở nên huyền ảo, mờ ảo như trong cõi mộng, ẩn hiện thấp thoáng, khó phân biệt thật giả. Ánh sáng đầu ngày, yếu ớt nhưng đầy hy vọng, những tia nắng vàng nhạt đầu tiên, run rẩy, len lỏi qua màn sương, như được lọc qua máu và tro tàn của những cuộc chiến đã qua, mang theo một sắc màu vừa ảm đạm vừa linh thiêng, một sắc màu của sự hồi sinh, của một khởi đầu mới. Không khí se lạnh, từng luồng gió nhẹ mang theo hơi ẩm của đất và cỏ cây, mơn man trên da thịt, thấm vào từng thớ áo, hòa quyện với hương phù sa từ dòng sông bốc lên, tạo nên một thứ hương vị đặc trưng, quen thuộc đến lạ thường, thấm đẫm vào từng hơi thở của mỗi người lính, nhắc nhở họ về mảnh đất thiêng liêng mà họ đang bảo vệ.

Các bè gỗ Đại Việt, được ngụy trang khéo léo đến mức hoàn hảo bằng cành cây khô, rêu phong, những mảng xanh rêu bám víu vào thân gỗ đã ngả màu thời gian, hòa mình vào màu nước xanh biếc của dòng sông, trôi lặng lẽ theo dòng nước. Không một tiếng động nào phát ra từ những chiếc bè, không một gợn sóng lớn nào làm động đến sự yên tĩnh tuyệt đối của dòng sông, chúng như những bóng ma lướt đi trên mặt nước, vô hình trong màn sương, ẩn mình chờ đợi thời cơ, chờ đợi khoảnh khắc bùng nổ. Mỗi bè có đúng 10 quân, tất cả đều là những tinh binh tinh nhuệ, được tuyển chọn kỹ lưỡng từ hàng ngàn người, trang bị gọn nhẹ nhưng đầy đủ, từ vũ khí đến lương thực, sẵn sàng cho mọi tình huống, mọi cuộc đối đầu ác liệt nhất. Trên mỗi bè, có 2 cung thủ, ánh mắt sắc bén như chim ưng đang săn mồi, tay luôn sẵn sàng cung tên, mũi tên đã được đặt vào dây cung, chỉ chờ lệnh là bắn, những ngón tay siết chặt lấy cánh cung, gân xanh nổi rõ; 1 hỏa công, với những thùng dầu trầm tích và cung tẩm hỏa tiễn, sẵn sàng tạo ra những trận mưa lửa thiêu rụi quân thù, biến chúng thành tro bụi chỉ trong tích tắc; và 1 trống hiệu, được bọc kín bằng vải dày để tiếng trống không phát ra quá sớm, chờ đợi hiệu lệnh cuối cùng, một tiếng trống sẽ định đoạt vận mệnh của cả một cuộc chiến, của cả một dân tộc. Yết Kiêu, với thân hình vạm vỡ, rắn chắc như thép, làn da rám nắng, đôi mắt tinh anh, sáng quắc, đang đứng đầu thuyền, đôi mắt ông nhắm nghiền, khuôn mặt thanh thản, không một chút lo âu, ông cảm nhận từng luồng gió nhẹ lướt qua da thịt, từng hơi thở của dòng sông, từng gợn sóng nhỏ li ti vỗ nhẹ vào mạn thuyền, như người dò khí trời, đoán định mọi biến chuyển của tự nhiên, của vận mệnh, của tương lai, một sự kết nối sâu sắc với vũ trụ, với linh khí của đất trời. Trong khoảnh khắc tĩnh lặng ấy, ông cảm thấy như hòa mình vào dòng sông, vào linh hồn của đất nước, vào sự giao thoa huyền diệu giữa con người và tự nhiên, một cảm giác bình yên đến lạ thường trước trận bão táp sắp ập đến. Ông hít một hơi thật sâu, lồng ngực căng tràn khí thế, sẵn sàng cho cuộc chiến.

Dọc hai bên bờ sông Đuống, tại các làng Cổ Loa, Trạm Lộ, Đông Ngàn, nơi quân giặc từng càn quét, gieo rắc bao nhiêu tội ác, bao nhiêu nỗi kinh hoàng, giờ đây lại bừng lên một không khí khác hẳn, một không khí của sự sống, của niềm hy vọng, của sự đoàn kết không gì lay chuyển nổi. Dân làng, với những khuôn mặt khắc khổ, hằn sâu những vết tích của đói khổ, của chiến tranh, nhưng đôi mắt lại rực sáng niềm hy vọng, những ánh mắt lấp lánh như sao đêm, sáng ngời trong bóng tối, ra bến sông, đứng chờ đợi từ rất sớm, bất chấp cái lạnh của sương đêm, bất chấp mọi hiểm nguy. Họ treo đèn lồng đỏ rực rỡ, lung linh huyền ảo, những chiếc đèn lồng được thắp sáng bằng dầu lạc, dầu dừa, tỏa ra ánh sáng ấm áp, rọi chiếu xuống mặt sông, như những ngọn hải đăng chỉ lối cho quân ta, cho những người con xa xứ trở về với quê hương yêu dấu, với vòng tay của đất mẹ. Họ gióng chuông nhỏ trong chum nước, tiếng chuông vang vọng, trầm ấm, lan tỏa trong không gian tĩnh mịch, nghe như tiếng vọng từ ngàn xưa, như một lời chào mừng âm thầm, một lời hiệu triệu vô hình, gọi những người con trở về, những đứa con của đất mẹ đang khao khát tự do. Một cụ già với mái tóc bạc phơ như tuyết, dài chấm vai, lưng còng gập, đôi tay run rẩy vì tuổi tác và sự chờ đợi, dắt con trâu già ra bến, con trâu hiền lành, đôi mắt cụ nhìn xa xăm, chứa đựng bao nhiêu nỗi niềm, bao nhiêu ký ức buồn vui về những năm tháng chiến tranh, treo lên sừng trâu một mảnh vải trắng tinh khôi, trên đó viết ba chữ “Đợi”, nét chữ run rẩy nhưng đầy cảm xúc, như một lời nhắn gửi từ sâu thẳm lòng người, từ bao nhiêu năm tháng chờ đợi mòn mỏi trong đau khổ. Trẻ con, với đôi mắt tròn xoe, đen láy, ngây thơ, nhưng cũng đầy sự hiểu chuyện, đôi má hồng hào vì sương sớm, mang chuối, ngô nướng nóng hổi ra thuyền, cẩn thận đặt vào tay các chiến sĩ, những chiến sĩ với vẻ mặt mệt mỏi nhưng ánh mắt đầy quyết tâm, rồi lùi lại, không nói một lời nào, chỉ gật đầu, ánh mắt lấp lánh niềm tin và sự ngưỡng mộ, những hành động nhỏ bé nhưng chứa đựng cả một bầu trời tình yêu thương, một tấm lòng son sắt, một sự ủng hộ vô điều kiện, một niềm tin tuyệt đối vào những người lính.

Khi các bè gỗ của Yết Kiêu lướt đi trong im lặng, không một tiếng động nào làm xao động dòng sông, một chiếc ghe nhỏ, được che chắn cẩn thận bằng lá sen, lá chuối khô, từ trong thành bơi ra, nhẹ nhàng, không gây một tiếng động nhỏ, như một chiếc lá khô trôi trên mặt nước, khó lòng phát hiện. Chiếc ghe do một thanh niên giả làm dân chài cầm lái, anh ta mặc bộ quần áo rách rưới, bạc màu, đội nón lá cũ kỹ, khuôn mặt bôi đen để ngụy trang, đôi mắt sắc lẻm, tinh anh, luôn dò xét xung quanh, cảnh giác cao độ. Khi chiếc ghe áp sát thuyền của Yết Kiêu, thanh niên này nhanh chóng nói một câu, giọng nói nhỏ nhẹ nhưng đầy khẩn trương, từng lời như những nhát khắc vào tâm trí Yết Kiêu, từng chữ đều chứa đựng sự quan trọng tột độ: “Trong thành đã sẵn sàng. Mọi thứ đã chuẩn bị xong xuôi, từ vũ khí đến lương thực, từ vị trí mai phục đến đường rút lui. Chúng tôi chỉ đợi các anh gõ cửa. Hãy tiến vào!” Dứt lời, anh ta không đợi Yết Kiêu trả lời, không một chút chần chừ, nhanh chóng nhảy xuống sông, lặn sâu dưới mặt nước rồi bơi mất trong bóng tối, biến mất không dấu vết, để lại một dấu hiệu về sự dũng cảm và lòng yêu nước, một sự hy sinh thầm lặng, một lời hứa không cần nói ra nhưng đã được khắc ghi trong lòng. Yết Kiêu, với khuôn mặt cương nghị, đôi mắt ánh lên tia sáng quyết đoán, một nụ cười nhẹ thoáng qua trên môi, không chần chừ một giây, thắp đuốc hiệu – ánh lửa xanh bùng cháy sáng rực, rực rỡ, chiếu sáng cả một vùng sông nước, như một ngọn đèn pha khổng lồ, và cháy suốt buổi trưa, như một lời khẳng định, một tín hiệu cho toàn quân, báo hiệu giờ G đã điểm, giờ phút quyết định đã đến, không còn đường lùi.

Sau khi nhận được tín hiệu từ nội thành, một tín hiệu đầy hy vọng, các thuyền chèo lùi, không tạo sóng, từng mái chèo nhẹ nhàng, uyển chuyển lướt trong nước, không một tiếng động, không một gợn sóng lớn, như những chiếc lá trôi theo dòng, đi theo vệt nước đã dò trước, những con đường bí mật, những lối đi đã được thám thính kỹ lưỡng, cẩn thận từ nhiều ngày trước bởi các thám tử tài ba. Quân lính giữ hơi thở, giữ nhịp chèo đều đặn, không để lộ bất kỳ dấu vết nào, từng động tác đều chuẩn xác, điêu luyện, như những vũ công trên mặt nước. Một số thuyền nhỏ mang theo thùng dầu trầm tích và cung tẩm hỏa tiễn, những loại vũ khí lợi hại, được chuẩn bị từ lâu, sẵn sàng biến thành cơn mưa lửa thiêu rụi quân địch, biến chúng thành tro bụi chỉ trong tích tắc, không kịp chống đỡ. Một bè đặc biệt chở “Rồng nước” – chiến cụ ngụy trang để phá cầu treo và chướng ngại trên sông, một thiết bị khổng lồ được chế tạo bí mật, có khả năng xuyên phá mọi hàng rào phòng thủ, mọi chướng ngại vật vững chắc nhất. Nó được ngụy trang khéo léo như một bè tre đơn thuần, với những cây cỏ dại bám trên thân, khiến quân giặc không thể nào phát hiện, không thể nào ngờ tới, hoàn toàn bị đánh lừa bởi vẻ ngoài giản dị.

Không lâu sau đó, đội quân của Yết Kiêu tiếp cận một trạm canh nhỏ của giặc Nguyên, được dựng tại cầu đá, nơi có địa hình hiểm trở, dễ phòng thủ, là một chốt chặn quan trọng, án ngữ con đường thủy, ngăn cản mọi sự xâm nhập. Trạm canh này có 12 lính, chúng đang lơ là cảnh giác, có vẻ mệt mỏi, uể oải, một số đang ngủ gật, và 1 pháo bắn đá, được đặt ở vị trí cao, dễ dàng tấn công, nhưng lại thiếu sự canh gác. Đội của Yết Kiêu ngụy trang như bè mảng dân chài, từng bè một áp sát, nhẹ nhàng, lặng lẽ như những bóng ma, không một tiếng động nào phát ra, từng hơi thở đều được nín giữ, từng động tác đều được tính toán kỹ lưỡng, không sai một ly. Khi khoảng cách đã đủ gần, Yết Kiêu ra lệnh tấn công, tiếng nổ lệnh vang lên đột ngột, chói tai, xé tan không khí tĩnh lặng, làm lính giặc giật mình, hoảng loạn, không kịp phản ứng. Một phát tên lửa tẩm dầu trầm, với ngọn lửa xanh rực, lao vút đi, nhanh như chớp, thiêu rụi trạm canh chỉ trong chớp mắt – lửa bùng lên dữ dội, nuốt chửng mọi thứ, tiếng la hét của lính Nguyên vang lên thảm thiết, chói tai, chúng chỉ kịp kêu: “Thủy quân Đại Việt?!” rồi chìm nghỉm trong biển lửa, không kịp phản ứng, không kịp chống cự, biến thành tro bụi chỉ trong vài giây, mùi khét lẹt lan tỏa khắp không gian. Mùi thịt cháy khét lẹt lan tỏa trong không khí, một mùi tanh tưởi của sự chết chóc, của sự thất bại thảm hại. Dân hai bờ sông, những người đang theo dõi từ xa, nín thở theo dõi từng diễn biến, giờ đây vỡ òa trong niềm vui sướng, vỗ tay, gõ mâm đồng, tiếng vỗ tay, tiếng mâm đồng vang như chiêng trận, hòa quyện với tiếng lửa cháy, tiếng gió, tạo nên một bản anh hùng ca chiến thắng, một khúc ca của sự giải thoát, của sự phục thù đã được chờ đợi từ rất lâu.

Sau chiến thắng nhỏ ấy, một lão ngư dân, với khuôn mặt khắc khổ, hằn sâu những nếp nhăn của thời gian, làn da đen sạm vì nắng gió, mái tóc bạc phơ, run run treo lên cây sung cổ thụ bên bờ sông một tấm khăn cũ kỹ, bạc màu, trên đó ghi một dòng chữ đơn sơ nhưng đầy ý nghĩa, từng nét chữ như một lời thề non hẹn biển, một lời nhắc nhở cho muôn đời sau: “Sông từng chở giặc vào. Nay chở người về.” Tấm khăn bay phấp phới trong gió, như một lời nhắc nhở về quá khứ đau thương và một lời hứa về tương lai tươi sáng, một sự phục thù đã được thực hiện. Nước sông Đuống bỗng đổi màu đỏ nhạt – không phải vì máu, mà vì phù sa bị khuấy bởi hàng trăm mái chèo cùng quạt, từng mái chèo đều dứt khoát, mạnh mẽ, khuấy động cả dòng sông, tạo nên những xoáy nước lớn, những gợn sóng cuồn cuộn, như dòng sông cũng đang cùng quân ta chiến đấu, cùng hòa vào nhịp điệu của cuộc chiến, cùng reo hò chiến thắng, một sự đồng điệu giữa thiên nhiên và con người.

Yết Kiêu, với một cảm xúc trào dâng, khó tả thành lời, đôi mắt ông rưng rưng nhưng ánh lên vẻ tự hào, một niềm tự hào thiêng liêng, một sự xúc động sâu sắc, cởi giáp, bộ giáp sắt nặng nề được ông đặt cẩn thận trên thuyền, rồi nhảy xuống nước, bơi qua đoạn ngầm, từng sải tay khỏe khoắn, uyển chuyển, như một con cá kình bơi trong lòng đại dương, như chào lại quê mẹ, như một đứa con xa xứ trở về nhà, trở về vòng tay yêu thương của đất mẹ sau bao ngày xa cách, bao ngày chiến đấu. Nước sông mát lạnh, ôm lấy cơ thể ông, như một sự đón nhận, một lời vỗ về từ dòng sông thiêng liêng, xua tan mọi mệt mỏi, mọi lo toan, mọi vết thương. Ông nói với thủy quân, giọng ông trầm ấm, đầy tự hào, từng lời như một lời tuyên bố từ sâu thẳm trái tim, chạm đến linh hồn của mỗi người lính, truyền thêm sức mạnh cho họ: “Ta không trở về bằng chân. Ta trở về bằng dòng. Dòng sông này là máu thịt của ta, là nơi ta thuộc về, là nơi đã nuôi dưỡng ta, đã chứng kiến ta trưởng thành, đã cùng ta trải qua bao nhiêu gian khó.” Mọi thuyền cắm thêm cờ lau buộc vải trắng ở mũi – như răng cá rồng sắc nhọn, sẵn sàng nuốt chửng quân giặc, những chiếc cờ bay phấp phới trong gió, tạo nên một hình ảnh uy mãnh, đầy khí phách, báo hiệu một chiến thắng vang dội sắp đến, một sự kết thúc cho một thời kỳ đen tối.

Tối đến, khi màn đêm buông xuống, che phủ cả bầu trời, từng vì sao bắt đầu lấp lánh, như những viên kim cương trên nền nhung đen, thuyền đội Yết Kiêu neo sát bờ phía đông thành, nơi có một cống ngầm nối ra hồ Thái Dịch, một con đường bí mật dẫn vào lòng thành, một lối vào không ai ngờ tới, một cánh cửa để thay đổi lịch sử. Ánh trăng mờ ảo chiếu xuống mặt nước, tạo nên những vệt sáng lung linh huyền ảo, phản chiếu hình ảnh những chiếc thuyền, những bóng người, những gương mặt căng thẳng nhưng đầy hy vọng. Ông chạm tay vào đá thành ẩm rêu, từng viên đá lạnh ngắt, đầy rêu phong, ông cảm nhận sự cũ kỹ của nó, sự khắc nghiệt của thời gian, và nói nhỏ, giọng ông trầm ấm, đầy xúc động, như nói với chính bản thân mình, như nói với bức tường thành đã chứng kiến bao nhiêu thăng trầm, bao nhiêu cuộc bể dâu, bao nhiêu nước mắt và máu: “Tường cũ, ta về.” Một lời nói ngắn gọn nhưng chứa đựng bao nhiêu nỗi niềm, bao nhiêu sự mong đợi, bao nhiêu hy vọng về một sự trở lại đầy vinh quang, một lời hứa về sự tự do sắp đến, một sự phục hồi cho một kinh đô đã từng bị giặc giày xéo, giờ đây sẽ được trả lại vẻ huy hoàng vốn có.