“Đất từng vỡ vì vó giặc. Nay rền lên vì bước quân nhà.” “Bước chân không đi tìm chiến thắng. Bước chân đi tìm lại hình dáng quê hương.”
Buổi trưa, cái nắng ngột ngạt của tháng sáu như một lò lửa khổng lồ không ngừng nung chảy, đổ lửa xuống từng tấc đường cái quan phía nam thành Thăng Long. Từng tia nắng vàng gay gắt, chói chang, không khoan nhượng xuyên thấu không khí đặc quánh hơi nóng, chạm vào da thịt bỏng rát, cảm giác như có hàng ngàn mũi kim châm. Không một ngọn gió nào dám lướt qua, không một bóng cây nào đủ lớn để che chắn, chỉ có hơi nóng hầm hập bốc lên từ mặt đất, bốc lên từng đợt, từng đợt, khiến không khí trở nên đặc quánh, nặng nề, khó thở đến nghẹt thở. Bụi đường cuộn lên thành những đám mây xám thấp, dày đặc, bao phủ lấy mọi thứ, len lỏi vào từng kẽ áo, từng thớ thịt, từng hơi thở, khiến mỗi nhịp hô hấp đều trở nên khó khăn, vướng víu. Hàng ngàn hạt bụi li ti, nhỏ xíu, nhảy múa trong ánh nắng chói chang, tạo thành một màn sương mờ ảo, càng làm tăng thêm sự oi bức, sự ngột ngạt đến tột cùng. Đất dưới chân, vốn đã khô cằn, giờ đây nứt nẻ thành từng mảng lớn, từng vết rạn sâu hoắm như những vết thương hở miệng, lồi lõm, gồ ghề, hằn lên những dấu tích cũ của xe chiến và những vệt máu loang lổ, đã khô cứng lại, chuyển sang màu nâu sẫm, như những vết sẹo vĩnh viễn trên da thịt của đất, những vết thương chưa lành của chiến tranh, của nỗi đau dân tộc, của bao đời người đã đổ máu. Mùi đất khô cháy, mùi bụi, hòa lẫn với mùi ẩm mốc, tanh nồng của máu cũ, tạo nên một thứ hương vị đặc trưng của sự tàn phá, của sự chết chóc, khiến lồng ngực mỗi người như bị siết chặt.
Đội hình quân bộ của Nguyễn Khoái hành tiến trong im lặng, không một tiếng nói, không một tiếng hô hào khẩu hiệu, chỉ có tiếng bước chân đều đặn, mạnh mẽ, dứt khoát, tiếng giáp sắt khẽ va vào nhau theo mỗi nhịp di chuyển, như một bản nhạc bi tráng vang lên trong sự tĩnh mịch đến đáng sợ. Giáp sắt của họ sáng loáng dưới ánh mặt trời, phản chiếu những tia nắng chói chang, lấp lánh như những tấm gương di động, chói mắt. Cờ lau trắng, biểu tượng của sự thuần khiết, của lòng dân, của ý chí kiên cường, bay phấp phới trong không khí đặc quánh, tưởng chừng như vô lực nhưng lại đầy kiêu hãnh, tung bay như linh hồn của đất nước. Giáo dựng đứng, những mũi giáo sắc nhọn hướng thẳng lên trời, như những ngọn cây khô khẳng khiu nhưng đầy sức sống, sẵn sàng đâm xuyên mọi kẻ thù, sẵn sàng bảo vệ từng tấc đất. Mỗi người lính đều giữ một vẻ mặt kiên nghị, đôi hàm răng nghiến chặt, ánh mắt tập trung vào phía trước, không một chút dao động, không một chút sợ hãi, chỉ có sự quyết tâm hừng hực cháy. Họ bước đi, từng bước chân như giẫm lên nỗi đau của đất nước, lên những vết thương còn rỉ máu, nhưng cũng gieo mầm hy vọng, gieo mầm sự sống mới, từng bước chân như một lời thề nguyền.
Họ tiến qua những đoạn đường bị giặc chôn chông, những cạm bẫy sắc nhọn chờ sẵn, vùi xác những người dân vô tội, những mảnh xương trắng lộ ra dưới lớp đất mỏng, gài thuốc nổ sơ sài, những quả mìn tự chế, thô sơ nhưng đầy chết chóc, ẩn mình dưới lớp đất. Mỗi bước đi đều là một sự đánh cược với tử thần, một sự mạo hiểm không thể lường trước. Nguyễn Khoái, vị tướng tài ba, mưu lược, với đôi mắt tinh anh, sắc sảo, không ngừng quan sát xung quanh, sai tổ thám trắc, những người lính gan dạ nhất, được huấn luyện kỹ càng, dùng giáo dài dò mìn, từng mũi giáo chạm nhẹ xuống đất, cảm nhận từng sự khác biệt nhỏ nhất, từng rung động của mặt đất, lắng nghe tiếng lòng của đất. Họ tháo bẫy bằng nước và rễ dây rừng, những phương pháp thô sơ nhưng hiệu quả phi thường, từng chiếc chông được nhổ bỏ khỏi lòng đất, từng quả mìn được vô hiệu hóa, tiếng lách tách của kim loại va vào nhau, tiếng xé của rễ cây khô, tiếng đất đá rơi lạo xạo, tất cả tạo nên một âm thanh căng thẳng đến nghẹt thở. Một nghĩa binh trẻ, khuôn mặt lấm lem bụi đất, mồ hôi nhễ nhại, từng giọt mồ hôi chảy dài trên thái dương, thì thầm, giọng nói khản đặc vì khát và sự căng thẳng, từng lời như tiếng thở dài nhưng đầy ý chí: “Chúng nó để bẫy – nhưng đất báo tin. Đất nghiêng ở đâu, là có dao ở đó. Mảnh đất này đã thấm đẫm máu xương ông cha, giờ nó sẽ không phản bội chúng ta.” Lời nói đơn giản nhưng chứa đựng sự thấu hiểu sâu sắc về mối liên hệ giữa con người và mảnh đất thiêng liêng này, một sự kết nối tâm linh không thể giải thích.
Dân tiếp ứng âm thầm, những người già trong các làng bên đường, với mái tóc bạc phơ như sương tuyết, khuôn mặt hằn sâu những nếp nhăn của thời gian và nỗi đau, ra đổ nước lên lối hành quân, làm mát đất, giảm bụi. Từng gáo nước mát lạnh, trong veo được hắt xuống mặt đường khô cằn, tạo ra những vệt ẩm nhỏ, tạm thời xoa dịu cái nóng rát, làm dịu đi sự khó chịu. Mùi đất ẩm bốc lên, hòa quyện với mùi mồ hôi của lính, một mùi hương đặc trưng của sự hy sinh và lòng yêu nước. Một cô gái trẻ, với chiếc áo nâu sờn cũ, đôi mắt trong veo, ánh lên sự ngưỡng mộ, gánh nước dừng giữa đường, đặt gánh xuống đất một cách nhẹ nhàng, cẩn thận đưa nón lên che đầu, rồi nói, giọng nói nhỏ nhẹ nhưng đầy tình cảm, đầy sự quan tâm: “Không mang gì cho các anh – chỉ có đường này là sạch. Mong các anh thượng lộ bình an, sớm ngày trở về.” Nụ cười nhẹ thoáng qua trên môi cô gái, một nụ cười đầy hy vọng. Một cụ đồ, với chiếc áo dài cũ kỹ, bạc màu, mái tóc bạc phơ, dáng người gầy gò nhưng ánh mắt tinh anh, đem ra bản đồ tự vẽ, được vẽ bằng tay trên giấy dó cũ, đã ngả màu thời gian, đánh dấu kho lương, chốt gác giặc, từng nét vẽ tỉ mỉ, chi tiết, như một kho báu quý giá, chứa đựng bao nhiêu thông tin mật. Ánh mắt cụ lấp lánh niềm tin và hy vọng, như ngọn lửa nhỏ trong đêm tối, soi sáng con đường.
Họ đụng độ nhỏ với toán quân giặc rút lui. Một toán tàn binh Nguyên, khoảng vài chục tên, đang hoảng loạn, áo quần rách rưới, mặt mũi lấm lem bùn đất, định đốt lương dân rồi chạy trốn, muốn phá hoại nốt những gì còn sót lại của người dân Đại Việt trước khi bỏ chạy. Nguyễn Khoái lệnh đánh chớp nhoáng – không dùng đại binh, chỉ 20 người lính tinh nhuệ được chọn lọc kỹ càng, với tốc độ và sự linh hoạt phi thường, cắt đuôi, phá cánh, tấn công bất ngờ từ phía sau, không cho chúng kịp trở tay. Tiếng vũ khí va chạm lanh canh, chói tai, tiếng hô xung phong vang lên đột ngột, xé tan không khí tĩnh lặng. Lính Nguyên hoảng loạn, bỏ chạy toán loạn, không kịp chống trả, chúng vứt bỏ vũ khí, giày dép, chỉ mong thoát thân. Một tên bị bắt sống, hắn nằm vật ra đất, thở hổn hển, lồng ngực phập phồng, khuôn mặt tái mét vì sợ hãi, đôi mắt trợn ngược, run rẩy, nhìn Nguyễn Khoái với ánh mắt đầy kinh hoàng, lắp bắp hỏi: “Sao các người biết đường này không có mìn? Sao các người lại biết được lối đi an toàn?” – Nguyễn Khoái nhìn thẳng vào mắt hắn, ánh mắt sắc lạnh, đáp, giọng nói trầm ấm nhưng đầy uy lực, từng lời như găm vào tim kẻ địch: “Vì đất không nổ khi ta đi đúng đường. Đất mẹ đã che chở cho chúng ta, đã chỉ lối cho chúng ta. Mảnh đất này không dung thứ cho những kẻ xâm lược.” Một câu trả lời đầy ẩn ý, đầy triết lý, khiến tên lính giặc không khỏi rùng mình, khuôn mặt hắn càng thêm xanh xao, biết rằng mình đã thất bại thảm hại.
Mỗi lần quân bước qua, bụi tung lên thành từng đám nhỏ, nhưng sau đó mặt đất hiện ra sạch hơn, như được gột rửa, như đất cũng đang thở phào nhẹ nhõm, trút bỏ gánh nặng. Các cánh đồng hai bên, vốn khô cằn, giờ đây có người bắt đầu gieo hạt, từng hạt lúa, hạt ngô được gieo xuống, cẩn thận, giữa tiếng vó ngựa đi qua, giữa tiếng vũ khí va chạm, giữa tiếng hô xung phong, một hành động tượng trưng cho sự sống, cho sự hồi sinh. Một ông lão, với đôi tay chai sạn, da dẻ nhăn nheo, chậm rãi vẽ chữ “Tâm” lên vỏ trống, từng nét vẽ đều đặn, chậm rãi, đầy thành kính, như truyền cả linh hồn vào đó – nói, giọng nói khàn đặc, nhưng đầy nghị lực: “Trống chỉ vang khi có lòng. Bây giờ lòng tôi yên rồi. Trái tim tôi đã bình yên trở lại, không còn lo sợ, không còn đau khổ nữa.” Một niềm tin, một sự thanh thản từ sâu thẳm tâm hồn, một lời khẳng định cho sự phục hưng của đất nước.
Không lâu sau đó, hai cánh quân gặp nhau ở gò Bạch Hạc, phía đông nam thành, một địa điểm đã được hẹn trước, một điểm hẹn của lịch sử. Yết Kiêu bơi lên từ mé kênh, toàn thân ướt sũng nước, mái tóc bết vào trán, đôi mắt đỏ hoe vì khói từ trận chiến vừa qua, nhưng ông vẫn nở nụ cười tươi rói, một nụ cười của chiến thắng, của sự mãn nguyện. Nguyễn Khoái bước đến, nắm chặt tay Yết Kiêu, một cái siết tay đầy tình đồng đội, đầy sự thấu hiểu, đầy lòng tin tưởng, rồi chỉ tay về phía thành Thăng Long, giờ đây đã hiện rõ mồn một trong ánh chiều tà, sừng sững uy nghi: “Đất này nứt vì giặc. Giờ liền lại vì người. Vì những bước chân của chúng ta, vì máu của chúng ta, vì niềm tin của chúng ta, vì tất cả những gì chúng ta đã hy sinh cho đất nước này.”
Quân không ca hát, không một lời ca vang dội nào được cất lên, chỉ thở phập phồng, từng hơi thở đều nặng nhọc, và siết chặt giáo trong tay, ánh mắt đầy quyết tâm, không chút chùn bước. Một nghĩa sĩ trẻ, khuôn mặt lấm lem bụi đất, nói nhỏ, giọng nói run rẩy nhưng đầy dũng khí, từng lời như tiếng vọng từ sâu thẳm trái tim: “Tôi không sợ đánh. Tôi không sợ phải chết. Tôi chỉ sợ không về kịp khi đất này cần chân người. Tôi sợ đất mẹ phải chịu đựng thêm dù chỉ một giây, sợ đất mẹ phải nhuộm máu thêm dù chỉ một giọt.” Một nỗi sợ hãi rất đời thường nhưng lại vô cùng cao cả, một nỗi sợ hãi xuất phát từ tình yêu quê hương đất nước.
Tối, trăng treo bên cổng thành, ánh bạc soi rõ các khe nứt của đất, những khe nứt đã chứng kiến bao nhiêu nỗi đau, bao nhiêu sự tàn phá, giờ đây được ánh trăng bao phủ, như xoa dịu vết thương. Nguyễn Khoái cắm cờ lau trên nền đất nứt, một hành động đầy ý nghĩa, đầy biểu tượng, như một lời tuyên bố chủ quyền, rồi nói, giọng nói vang vọng trong đêm tối, đầy chắc chắn, đầy sức mạnh, từng lời như khắc vào đá: “Ngày mai, đất sẽ nguyên. Bằng tay, bằng máu, bằng bước chân. Bằng chính sức lực và niềm tin của chúng ta, chúng ta sẽ khôi phục lại mọi thứ, sẽ xây dựng lại một Đại Việt hùng cường.” Một lời hứa, một lời thề sắt đá vang vọng trong đêm, hứa hẹn một ngày mai tươi sáng, một tương lai huy hoàng cho toàn dân tộc.