“Khi trời Tây vẫn còn ánh đỏ – là lúc ngọn giáo của Đại Việt chưa hạ xuống.” “Ngựa không hí. Người không gào. Nhưng đất dưới chân địch đã bắt đầu rạn.”
Trời chiều sẫm tím, một gam màu u buồn pha lẫn chút hy vọng mong manh nhưng kiên cường, đang từ từ lan tỏa, bao trùm lấy ngả Sơn Tây rộng lớn, trải dài đến tận chân trời. Từng áng mây đen kịt, nặng nề, cuồn cuộn trôi lững lờ trên nền trời, như những nỗi niềm chất chứa, những gánh nặng của lịch sử đang đè nặng lên vai mỗi người. Gió lớn thổi từng cơn ào ạt, rít gào từ dãy Ba Vì hùng vĩ, mang theo hơi đất ẩm mục, mùi của sự mục ruỗng và bụi xám mịn màng từ vùng chiến địa cũ, nơi đã diễn ra bao trận đánh khốc liệt, nơi đã thấm đẫm máu xương của bao thế hệ cha anh. Mùi đất khô cháy, mùi tro tàn, mùi khói thuốc súng cũ kỹ, pha lẫn mùi của sự chết chóc hòa quyện vào nhau, tạo thành một thứ hương vị đặc trưng của sự hủy diệt, len lỏi vào từng hơi thở, từng tế bào, từng thớ thịt của người lính.
Trên đỉnh gò Ngọc Tháp, một vị trí chiến lược quan trọng, án ngữ con đường tiến vào kinh thành, Phạm Ngũ Lão đứng sừng sững, thân hình vạm vỡ, vững chãi như một pho tượng đá cổ kính, bất chấp gió bụi và sự bào mòn của thời gian. Ông đứng cạnh cây giáo lớn của mình, cán giáo được làm từ gỗ lim chín tuổi, thân giáo thon gọn nhưng vô cùng cứng cáp, chắc chắn, lưỡi thép Yên Tử rèn, sắc bén đến mức có thể xé toạc không khí, sáng loáng dưới ánh tà dương đang lụi tàn, phản chiếu những tia sáng cuối cùng của một ngày dài, như một linh vật đầy uy lực, đầy sức mạnh. Đôi mắt ông, sâu thẳm và kiên định, không hề chớp, hướng về phía Thăng Long, nơi kinh thành đang ẩn mình trong màn khói bụi mịt mờ, nơi trái tim của Đại Việt đang đập những nhịp yếu ớt chờ đợi sự giải phóng, chờ đợi giây phút được hồi sinh. Sau lưng ông, quân sĩ đội giáo dài, mỗi người lính đều mang trên mình chiếc áo giáp nhẹ, được thiết kế để di chuyển linh hoạt, xếp hàng ngay ngắn như một rừng lau khô đang chờ cháy, từng ngọn lau đều tăm tắp, sẵn sàng bùng lên ngọn lửa dữ dội thiêu rụi quân thù, sẵn sàng hy sinh. Họ đứng im lặng, không một tiếng động nào phát ra từ hàng ngũ, chỉ có tiếng gió rít qua tai, tiếng vạt áo giáp khẽ xào xạc theo mỗi nhịp thở, và tiếng tim đập dồn dập trong lồng ngực mỗi người, hòa cùng nhịp đập của đất trời, một bản hòa tấu bi tráng. Từng người lính đều ngước nhìn vị tướng quân của mình, ánh mắt tràn đầy sự tin tưởng tuyệt đối, không một chút nghi ngờ. Họ biết rằng dưới sự chỉ huy của Phạm Ngũ Lão, chiến thắng là điều tất yếu.
Trận đánh mở màn tại đồn Tảo Dực, một chốt phòng thủ quan trọng của quân Nguyên, nằm trên trục tây, giữ cửa vào thành bằng cây cầu đá kiên cố, là cửa ngõ duy nhất để tiến vào kinh thành từ phía Tây. Đồn Tảo Dực án ngữ con đường chính, là cửa ngõ không thể không vượt qua. Phạm Ngũ Lão, với tài thao lược đỉnh cao, trí tuệ mưu lược, chia quân làm ba mũi tấn công, mỗi mũi đều có nhiệm vụ riêng biệt, phối hợp nhịp nhàng, chặt chẽ như một cỗ máy chiến tranh hoàn hảo, không một chi tiết thừa thãi. Một mũi vỗ mặt tấn công trực diện, không chút e ngại, không chút chùn bước, bằng cung tẩm lửa, hàng ngàn mũi tên lửa được bắn ra cùng lúc, xé toạc màn không khí, tạo thành một cơn mưa lửa rực sáng, lao thẳng vào đồn, khiến quân giặc hoảng loạn, tiếng la hét thất thanh vang vọng, tiếng lửa cháy bùng bùng nuốt chửng mọi thứ. Những ngọn lửa bùng lên dữ dội, nuốt chửng mọi thứ, biến đồn thành biển lửa. Một mũi vòng sông tấn công từ lùm lau, những người lính ẩn mình trong những bụi lau cao ngút, lặng lẽ bơi qua dòng sông, từng sải tay nhẹ nhàng, sau đó đột kích bất ngờ từ phía sau, tiếng chân chạy rầm rập, tiếng hô xung phong vang dội, khiến quân địch không kịp trở tay, hoàn toàn bị động, không biết đâu mà chống đỡ. Mũi thứ ba do ông trực tiếp chỉ huy, là mũi tấn công chủ lực, dùng giáo dài đâm xuyên lớp chắn khi giặc lùi, từng mũi giáo đâm thẳng vào hàng ngũ địch, chính xác, mạnh mẽ, không chút chần chừ, như những con rồng thép hung hãn đang xé nát kẻ thù. Khi địch tháo chạy, tan tác như ong vỡ tổ, chúng vứt bỏ vũ khí, giáp trụ, chỉ mong thoát thân, hắn hô to, giọng nói vang dội, đầy uy lực, át cả tiếng gió, tiếng la hét, tiếng vũ khí va chạm: “Chặn phía sau. Không để đứa nào về báo! Đứa nào trốn thoát, ta sẽ chặt đầu!” Lời nói đầy quyết đoán, không cho quân giặc một con đường sống, một cơ hội để báo tin về kinh thành, để chúng không thể tập hợp lại.
Chiến thuật dùng giáo – đòn xuyên phá mạnh nhất, là nét đặc trưng trong chiến đấu của Phạm Ngũ Lão, là bí quyết làm nên tên tuổi của ông. Cây giáo của Phạm Ngũ Lão dài hơn người, thân giáo được làm từ gỗ lim chín tuổi, rắn chắc như thép, không hề cong vênh, lưỡi thép Yên Tử rèn, sắc bén đến mức có thể xé toạc không khí, sáng loáng dưới ánh tà dương, như một linh vật đầy uy lực, đầy sức mạnh, được tôi luyện qua bao nhiêu năm tháng. Ông cưỡi ngựa, con ngựa chiến hùng dũng, lông đen tuyền, lao vào giữa trận, không chút e ngại, không chút chùn bước, như một mũi tên xé gió. Giáo vung một nhát, một đường chém mạnh mẽ, dứt khoát, không chút do dự, đâm xuyên cả hai lớp giáp địch, xuyên qua thân người, không chút cản trở, máu phun thành tia. Lính Nguyên kinh hoàng, mắt trợn tròn, kêu lên thất thanh, giọng nói đầy sự sợ hãi, pha lẫn sự ngưỡng mộ, không tin vào mắt mình: “Thần giáo Đại Việt! Không đánh, chỉ đâm – mà giết như chém! Hắn là thần thánh phương nào, sao lại có sức mạnh phi thường đến vậy?” Sự kinh hoàng lan truyền nhanh chóng trong hàng ngũ quân địch, chúng bắt đầu run rẩy, mất hết ý chí chiến đấu. Sau khi chiếm đồn, ông cắm cây giáo giữa sân, một hành động đầy biểu tượng, đầy khí phách, một lời khẳng định hùng hồn: “Giáo cắm ở đâu, nơi đó không còn giặc! Nơi đây đã là đất của Đại Việt, đã trở về với chủ nhân đích thực!” Cây giáo đứng sừng sững, như một cột mốc đánh dấu sự tự do, một lời khẳng định cho chủ quyền, một lời tuyên bố cho toàn thế giới.
Người dân vùng Sơn Tây, những người đã phải chịu đựng bao nhiêu đau khổ, bao nhiêu sự áp bức của quân Nguyên, giờ đây nổi dậy tiếp ứng, không còn cam chịu nữa, mà bùng lên một ngọn lửa căm thù và hy vọng. Các làng ven sông lập “Trạm Giao Gươm”, những trạm bí mật được dựng lên nhanh chóng, kín đáo: dân rèn vũ khí thô sơ, nhưng sắc bén, từ những vật dụng sinh hoạt hàng ngày như dao phay, cuốc xẻng, gói cơm nắm, những nắm cơm trắng tinh, thơm lừng mùi gạo mới, được gói ghém cẩn thận trong lá dong, dựng chòi quan sát, những chòi nhỏ được ngụy trang cẩn thận bằng cành cây, lá khô, theo dõi mọi động tĩnh của quân địch, không bỏ sót một chi tiết nào. Một bà mẹ góa, với đôi mắt thâm quầng vì mất ngủ, khuôn mặt khắc khổ, mái tóc bạc phơ, dáng người gầy gò, mang dao phay ra, đặt vào tay một người lính trẻ, đôi tay run rẩy vì tuổi tác và sự xúc động, nói, giọng nói run rẩy nhưng đầy quyết tâm, từng lời như tiếng nấc nghẹn ngào nhưng đầy ý chí: “Tôi không đi theo các anh. Sức tôi đã yếu rồi. Nhưng dao này đi được. Hãy dùng nó để rửa hận cho chồng tôi, cho con tôi, cho những người đã ngã xuống!” Những giọt nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo của bà, nhưng đôi mắt vẫn ánh lên ngọn lửa căm thù. Trẻ con gác đầu ngõ, những đứa trẻ ngây thơ nhưng đôi mắt lại ánh lên sự tinh ranh, chúng biết mình đang làm gì, thấy quân Đại Việt thì thổi ống tre làm hiệu, tiếng thổi vút lên, trong trẻo, vang xa, như một bản nhạc chào mừng, báo hiệu sự trở về của những người anh hùng, của những người con Đại Việt.
Giao liên thông tin giữa các mũi quân diễn ra nhanh chóng, chính xác, không một chút chậm trễ, không một chút sai sót. Phạm Ngũ Lão nhận tin từ Nguyễn Khoái và Yết Kiêu: cả hai cánh đã áp sát thành, sẵn sàng hợp binh, sẵn sàng cho trận đánh cuối cùng, trận đánh quyết định vận mệnh. Ông bẻ một nhành tre, từng ngón tay cứng cáp bẻ mạnh, dứt khoát, khắc chữ "Hợp" lên đó một cách tỉ mỉ, đầy cẩn trọng, từng nét khắc đều chuẩn xác, rồi giao cho người ngựa gửi về trung quân, một thông điệp ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa, chứa đựng bao nhiêu sự kỳ vọng. Câu nói đi kèm, giọng ông trầm ấm, đầy tự tin, vang vọng trong không gian tĩnh mịch: “Ba nhát đâm – một tiếng vang. Lúc đó, ta sẽ ở cổng phía tây. Chúng ta sẽ cùng nhau xé toạc thành trì của giặc, sẽ nghiền nát chúng!” Một lời hẹn ước, một lời cam kết sắt đá, một niềm tin không thể lay chuyển.
Mặt trời lặn sau núi Ba Vì, nhuộm đỏ cả một vùng trời Tây, từng tia nắng cuối cùng yếu ớt lụi tàn, tạo nên một khung cảnh hùng vĩ nhưng cũng đầy bi tráng. Cây giáo của Phạm Ngũ Lão in bóng dài trên đất như rẽ đôi mặt trời, một hình ảnh đầy hùng vĩ, đầy cảm hứng, như một lưỡi kiếm khổng lồ xẻ đôi không gian. Phạm Ngũ Lão vuốt giáo, từng ngón tay ông cảm nhận sự mát lạnh của lưỡi thép, sự sắc bén của nó, nói nhỏ, giọng nói trầm ấm, đầy suy tư, như nói với chính mình, như nói với cây giáo tri kỷ đã cùng ông trải qua bao trận mạc: “Mai, ta không đâm – ta chỉ cần giơ giáo lên, là đất sẽ rung. Là cả kinh thành sẽ chấn động. Là toàn bộ quân giặc sẽ run sợ.” Một lời khẳng định cho sức mạnh của ý chí và tinh thần, một lời tiên tri về một chiến thắng vĩ đại.
Không ai ca khúc chiến, không một lời ca nào được cất lên từ hàng ngũ quân lính, chỉ có sự im lặng đến đáng sợ, hòa cùng tiếng gió và tiếng lòng. Mỗi quân chỉ siết chặt dây đeo giáo, ánh mắt họ nhìn về thành mà thở phập phồng, từng hơi thở đều nặng nhọc, đầy sự lo lắng nhưng cũng đầy quyết tâm, đầy khát khao chiến thắng. Một lính già, với bộ râu bạc phơ, khuôn mặt hằn những nếp nhăn, nói, giọng nói khàn đặc, đầy sự thấu hiểu, đầy kinh nghiệm của người từng trải: “Giáo ông Phạm chưa cắm – nghĩa là đất chưa yên. Nghĩa là chúng ta vẫn còn phải chiến đấu, vẫn còn phải đổ máu, đổ mồ hôi cho đến khi giọt máu cuối cùng của quân giặc bị quét sạch.” Một câu nói đầy triết lý, đầy kinh nghiệm của người từng trải, một lời nhắc nhở cho tất cả.
Trên đường hành tiến, trong màn đêm tĩnh mịch, chỉ có tiếng bước chân đều đặn và tiếng gió thổi, một thiếu niên dân binh, thân hình gầy gò, đôi mắt sáng ngời, ánh lên sự thông minh và lòng dũng cảm, dâng lên bức thư dán trên tấm liếp, được gấp lại cẩn thận, niêm phong kín đáo, dường như đã vượt qua bao hiểm nguy để đến được đây. Bức thư viết: “Giặc không còn ở trong. Chỉ còn rắn cụt đầu.” Phạm Ngũ Lão đọc xong, ánh mắt ông lóe lên tia sáng, một nụ cười nhẹ thoáng qua trên môi, tra giáo vào dây ngựa, một động tác thuần thục, dứt khoát, đầy tự tin, rồi lệnh, giọng nói vang vọng trong đêm tối, đầy uy lực, đầy sức mạnh, từng lời như khắc vào đá, vào lòng đất: “Sáng mai – ta đâm một nhát cho rắn không kịp quẫy. Cho lũ giặc không còn đường thoát thân! Cho chúng biết thế nào là sức mạnh của Đại Việt!” Một mệnh lệnh cuối cùng, báo hiệu một trận chiến quyết định sắp diễn ra vào buổi bình minh, một sự kết thúc cho một thời kỳ đen tối.