“Gươm chưa rút – nhưng vòng vây đã kín. Không đánh mà lòng giặc đã thấy đá đè ngực.”
Trời râm, một màn mây xám xịt, nặng nề, trải dài vô tận trên bầu trời, không một tia nắng nào dù yếu ớt nhất len lỏi qua được, tạo nên một không khí u ám, tĩnh mịch đến đáng sợ, một thứ tĩnh mịch đến rợn người, báo hiệu một biến cố lớn sắp diễn ra. Gió xám thổi từng cơn, lúc ào ạt dữ dội, lúc lại nhẹ nhàng mơn man, mang theo hơi ẩm lạnh lẽo của nước, mùi đất ẩm mục, mùi rơm khô đã phơi mình dưới nắng hè gay gắt, mùi của sự chờ đợi, len lỏi vào từng kẽ lá, từng thớ vải của áo giáp, thấm sâu vào da thịt, khiến mỗi người lính đều cảm nhận được sự căng thẳng tột độ trong không khí, như một sợi dây vô hình đang siết chặt lồng ngực. Thành Thăng Long, giờ đây, như nín thở, đứng sừng sững giữa không gian bao la, những bức tường thành cổ kính, rêu phong, cao ngất ngưởng, sừng sững uy nghi, dường như đang lắng nghe từng nhịp đập dồn dập của trái tim quân sĩ Đại Việt, từng tiếng thì thầm của gió, từng hơi thở nặng nhọc của sự chờ đợi, từng lời thì thầm của số phận. Mọi vật đều im lìm, tĩnh lặng đến lạ thường, chỉ có tiếng gió xào xạc qua những tán cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi, tiếng lá khô rơi khẽ khàng xuống mặt đất, vỡ vụn dưới những bước chân vô hình, và tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực mỗi người lính, mạnh mẽ, dồn dập, tất cả hòa quyện vào nhau, tạo nên một bản nhạc nền cho khoảnh khắc lịch sử sắp sửa diễn ra, một bản nhạc đầy bi tráng và cũng đầy hy vọng, vang vọng trong không gian mênh mông.
Từ ba hướng khác nhau, ba cánh quân Đại Việt hùng mạnh, những cánh quân đã trải qua bao nhiêu gian khổ, bao nhiêu trận mạc ác liệt, bao nhiêu máu và nước mắt, dưới sự chỉ huy của ba vị tướng tài ba, những người con ưu tú nhất của đất nước, được tôi luyện qua lửa đạn và khó khăn: Yết Kiêu – người con của sông nước, với đôi mắt tinh anh như chim ưng đang săn mồi, Nguyễn Khoái – người con của đất liền, với đôi chân vững chãi như núi, không gì có thể lay chuyển, và Phạm Ngũ Lão – người con của núi rừng, với ngọn giáo uy lực như sấm sét, có thể xé toạc mọi thứ, đồng loạt áp sát kinh thành Thăng Long. Từng bước chân của họ đều vững chãi, kiên định, không một chút do dự, không một chút chùn bước, như những người khổng lồ đang tiến về phía mục tiêu đã định, không gì có thể cản nổi. Họ tiến đến, như ba dòng thác dữ dội không ngừng tuôn chảy, không ngừng cuồn cuộn, hội tụ về một điểm, tạo nên một sức mạnh tổng hợp không gì có thể ngăn cản, một sức mạnh có thể nghiền nát mọi chướng ngại vật, mọi kẻ thù. Từng tướng lĩnh, với dáng vẻ uy nghi, khuôn mặt hằn rõ sự mệt mỏi sau những đêm dài hành quân và chiến đấu, nhưng đôi mắt lại sáng rực lửa quyết tâm, ánh lên một niềm tin mãnh liệt vào chiến thắng, lên gò cao nhìn về thành, lặng không nói một lời nào, chỉ có tiếng thở phào nhẹ nhõm, tiếng lồng ngực căng tràn khí thế, sẵn sàng cho trận đánh cuối cùng. Ánh mắt họ chứa đựng bao nhiêu nỗi niềm, bao nhiêu kỳ vọng về một ngày mai tươi sáng, bao nhiêu lời thề ước với đất nước, với tổ tiên, với những người đã ngã xuống. Họ nhìn thành, không phải chỉ là nhìn một tòa kiến trúc cổ kính, rêu phong, đã trải qua bao nhiêu thăng trầm lịch sử, mà là nhìn vào linh hồn của dân tộc, nhìn vào tương lai của Đại Việt, nhìn vào sự tự do sắp đến, một sự tự do mà họ đã chiến đấu để giành lấy. Tiếng thở phập phồng của hàng vạn quân sĩ, tiếng gió xào xạc qua những lá cờ bay phấp phới, tiếng giáp sắt khẽ va vào nhau theo mỗi nhịp thở, tiếng đất dưới chân bị chà đạp, tất cả hòa quyện vào nhau, tạo nên một bản giao hưởng hùng tráng nhưng đầy tĩnh lặng, một bản giao hưởng của sự quyết tâm, của ý chí không ngừng nghỉ.
Các vị trí chiến lược xung quanh thành, những yết hầu quan trọng, những điểm yếu có thể bị khai thác bởi quân địch, giờ đây đều được khóa kín một cách chặt chẽ, không cho quân địch một con đường sống, một cơ hội để thoát thân dù là nhỏ nhất. Phía Tây, Phạm Ngũ Lão, với cây giáo lớn sừng sững như một ngọn núi, trấn giữ, lập trại mũi giáo, những mũi giáo được cắm thẳng xuống đất, tạo thành một hàng rào thép kiên cố, sắc nhọn, không cho địch trốn theo lối cũ, không cho chúng một cơ hội thoát thân, dù chỉ là một kẻ duy nhất. Ông đứng đó, dáng vẻ uy nghi, không hề lay động trước gió bụi, ánh mắt sắc lạnh, quét một lượt qua toàn bộ khu vực, từng chi tiết nhỏ đều không lọt qua mắt ông, như một vị thần hộ mệnh đang canh gác, không cho bất cứ thứ gì lọt qua vòng vây. Ông hít một hơi thật sâu, cảm nhận sự ẩm ướt của gió đêm, mùi đất và mùi rêu phong từ những bức tường thành cổ kính, một mùi hương quen thuộc nhưng đầy ý nghĩa. Phía Nam, Nguyễn Khoái, với sự mưu lược và tài năng điều binh khiển tướng, đã được rèn giũa qua bao nhiêu năm tháng chinh chiến, chắn đường viện binh, dựng rào gỗ kiên cố, từng thanh gỗ được đóng chặt vào nhau, không một kẽ hở, tạo thành một bức tường vững chắc, đào hố cạm bẫy sâu hoắm, sắc nhọn, được ngụy trang cẩn thận bằng cỏ khô và lá rụng, chờ đợi những kẻ liều lĩnh dám tiến đến, những kẻ ngu ngốc muốn thử vận may. Từng thớ gỗ được dựng lên, từng nhát cuốc đào xuống, tất cả đều được thực hiện một cách tỉ mỉ, chính xác, không một sai sót, như một công trình nghệ thuật quân sự được xây dựng bằng mồ hôi và nước mắt. Ông cúi xuống, chạm nhẹ tay vào lớp đất mới đào, cảm nhận độ ẩm của nó, một nụ cười nhẹ thoáng qua trên môi, một nụ cười của sự tự tin. Phía Đông, Yết Kiêu, vị tướng thủy tài ba, với làn da rám nắng và đôi mắt tinh anh, sáng ngời, thả thủy binh, những chiếc thuyền nhỏ lướt đi nhẹ nhàng trên mặt sông, không một tiếng động nào phát ra, như những chiếc lá khô trôi trên mặt nước, đóng bè gỗ lớn, những bè gỗ được buộc chặt vào nhau bằng dây thừng gai, tạo thành lớp chắn sông kiên cố, không cho địch thoát bằng đường thủy, cũng không cho chúng nhận được viện trợ từ bên ngoài. Tiếng mái chèo khua nước nhẹ nhàng, tiếng gỗ va vào nhau, tất cả đều được thực hiện trong im lặng tuyệt đối, như những bóng ma lướt đi trong đêm tối, tạo thành một bức tường vững chắc trên mặt nước. Ông đưa tay chạm nhẹ vào mặt nước sông, cảm nhận sự mát lạnh của nó, một cảm giác quen thuộc đến lạ thường, như đang giao tiếp với dòng sông. Cả ba vị trí, ba vòng vây khép kín, tạo thành một gọng kìm thép, siết chặt lấy kinh thành Thăng Long, khiến quân giặc không còn đường thoát, không còn chút hy vọng nào.
Tình báo từ dân, những người dân yêu nước, đã phải chịu đựng bao nhiêu khổ cực, bao nhiêu sự áp bức dưới ách đô hộ của quân Nguyên, giờ đây, không chút chần chừ, không chút sợ hãi, báo vào, những lời thì thầm được truyền đi từ người này sang người khác, từ làng này sang làng khác, từ những người dân bình thường, cho đến khi đến tai các vị tướng: “Giặc không còn tin lẫn nhau. Chúng lo chạy, không còn giữ.” Một thông tin quý giá, một tín hiệu cho thấy quân giặc đã hoàn toàn rệu rã, tinh thần suy sụp, nội bộ lục đục, không còn đoàn kết, không còn tin tưởng lẫn nhau. Niềm tin là thứ sức mạnh vô hình, khi nó mất đi, mọi thứ đều tan rã, mọi sự cố gắng đều trở nên vô nghĩa, mọi ý chí chiến đấu đều biến mất. Quân giặc, giờ đây, không còn là một khối thống nhất, mà chỉ là những cá nhân hoảng loạn, chỉ nghĩ đến việc bảo toàn mạng sống, không còn nghĩ đến việc chống cự hay bảo vệ kinh thành, chỉ mong thoát thân khỏi vòng vây chết chóc. Từng tiếng thở dài, từng ánh mắt sợ hãi của chúng trong thành đều được truyền ra ngoài, đến tai quân ta, làm tăng thêm ý chí chiến đấu.
Ba cánh quân, ba trại, ba ngọn lửa hy vọng, đêm nổi lửa ba hướng – ánh sáng từ những ngọn lửa bập bùng, rực sáng trong đêm tối, chiếu sáng cả một vùng trời, như gọng kìm khép kín, siết chặt lấy thành Thăng Long, không cho chúng một lối thoát. Ánh lửa đỏ rực, nhảy múa trong đêm, hắt lên khuôn mặt của những người lính, những khuôn mặt kiên nghị, đầy quyết tâm, nhưng cũng ánh lên niềm hy vọng, niềm tin vào một chiến thắng sắp đến, một chiến thắng không còn xa vời. Khói lửa bốc lên cao, cuồn cuộn, hòa vào màn đêm, như một lời thách thức gửi đến quân giặc đang co ro trong thành, những kẻ đang run rẩy vì sợ hãi, vì cái chết đang cận kề. Mùi khói gỗ cháy, mùi đất ẩm, mùi của sự chờ đợi, tất cả hòa quyện vào nhau, tạo nên một không khí đặc biệt, một không khí của sự chiến thắng.
Trần Quốc Tuấn, vị Hưng Đạo Đại Vương vĩ đại, giờ đây xuất hiện, dáng vẻ uy nghi, khuôn mặt điềm tĩnh, không một chút lo âu, không một chút dao động, như một vị thần giáng trần, mang theo sứ mệnh giải phóng dân tộc. Ông bước lên gò cao, nơi có thể bao quát toàn bộ kinh thành, nơi ánh sáng từ ba ngọn lửa bập bùng chiếu rọi, nơi gió đêm thổi mạnh nhất, cắm cờ lau, lá cờ trắng tinh khôi, tượng trưng cho sự thuần khiết của lòng dân, cho ý chí bất khuất của dân tộc, lên nền đất, một hành động đầy biểu tượng, đầy khí phách, như một lời tuyên bố chủ quyền, một lời khẳng định quyền lực. Ông nhìn về phía thành, ánh mắt sâu thẳm, chứa đựng bao nhiêu sự thấu hiểu, bao nhiêu sự tính toán, bao nhiêu kinh nghiệm chiến trường, trầm giọng nói, từng lời như tiếng vọng từ sâu thẳm lòng đất, vang vọng trong không gian tĩnh mịch, nhưng lại có sức mạnh lay động lòng người, truyền thêm ý chí cho toàn quân: “Đừng vội đánh. Để cho chúng tự sụp trước. Hãy để chúng tự hủy diệt lẫn nhau. Chúng ta chỉ cần siết chặt vòng vây, không cho chúng một con đường thoát, không cho chúng một chút hy vọng nào. Khi đó, chúng sẽ tự tan rã, không cần chúng ta phải đổ thêm máu, không cần chúng ta phải hy sinh thêm bất cứ người lính nào.” Một chiến thuật tâm lý đầy thâm sâu, một sự tính toán tài tình, không cần đổ máu mà vẫn có thể giành chiến thắng một cách trọn vẹn, một chiến thắng không tốn kém. Lời nói của ông, tuy nhẹ nhàng nhưng lại chứa đựng một sức mạnh phi thường, khiến toàn quân chấn động, lòng tin càng thêm vững chắc, sự quyết tâm càng thêm mãnh liệt. Họ nhìn về phía Trần Quốc Tuấn, ánh mắt tràn đầy sự ngưỡng mộ và tin tưởng tuyệt đối, sẵn sàng tuân theo mọi mệnh lệnh của ông.