HỒI 301: VỀ LẠI THĂNG LONG

“Không cần mở cờ, chỉ cần bước chân cũng đủ làm đất biết người mình đã về.” “Cửa thành không cần đạp – vì đất mẹ đã tự mở lòng đón con.”

Buổi sáng tinh mơ, khi màn đêm dần tan, nhường chỗ cho những tia nắng đầu tiên len lỏi qua từng kẽ lá, rọi xuống mặt đất, không khí vẫn còn se lạnh bởi hơi sương. Khắp kinh thành Thăng Long, từ những con đường lớn đến những ngõ hẻm nhỏ, bắt đầu rung lên từng tiếng bước chân dồn dập, mạnh mẽ và đều đặn, không phải của quân thù mà là của những người con trở về. Sương vẫn còn bám trên những lá cờ lau đơn sơ nhưng đầy ý nghĩa, làm cho chúng trở nên lung linh, huyền ảo. Cờ Đại Việt – cờ lau buộc vải trắng, biểu tượng của ý chí quật cường – ngoi lên từ những lũy đất được xây dựng vội vã, từ những con thuyền còn ướt đẫm nước, từ những rừng lau ngã rạp sau trận chiến, mỗi lá cờ như một linh hồn đang sống dậy. Tiếng trống trận từ ba hướng đồng loạt nổi lên như sấm rền, vang vọng khắp đất trời, gọi hồn sông núi, đánh thức cả non sông đang ngủ yên, báo hiệu một kỷ nguyên mới sắp bắt đầu.

Quân Đại Việt, những người con xa xứ nay trở về, tràn về Thăng Long từ ba hướng, mỗi cánh quân mang theo một khí thế riêng, nhưng cùng chung một mục đích thiêng liêng: giải phóng kinh đô.

Phạm Ngũ Lão dẫn đầu cánh Tây, những bước chân dứt khoát của ông cùng binh lính dọn sạch mọi chướng ngại vật còn sót lại của quân giặc. Gươm của họ không dùng để chém giết thêm nữa, mà được cắm vào những cọc tre, phá tan các trạm gác giặc bỏ lại, như những vật vô tri vô giác không còn giá trị. Họ bước chậm rãi, từng bước chân đều đặn, không hề vội vã, ánh mắt không nhìn vào những kẻ thù đã tan tác mà nhìn thẳng về phía cây cột cờ cao vút phía xa, nơi lá cờ Đại Việt sẽ sớm tung bay. Một binh sĩ trẻ tuổi, với khuôn mặt lấm lem bụi đất nhưng đôi mắt sáng ngời, không kìm được cảm xúc, hô lớn, giọng nói vang vọng trong không gian: “Đất này từng máu ta đổ! Giờ xin được bước nhẹ, xin được trở về trong bình yên!” Lời hô ấy không chỉ là một câu nói, mà là một lời thề, một sự tôn kính đối với mảnh đất đã thấm máu của cha ông.

Cánh Nam, dưới sự dẫn dắt của Nguyễn Khoái, hành quân vào giữa phố thị, nơi từng là chốn sầm uất nay hoang tàn, đổ nát. Dân chúng, những người đã phải chịu đựng bao nỗi khổ đau dưới ách đô hộ, đứng hai bên đường, quỳ gối xuống đất, khuôn mặt lấm lem nước mắt nhưng ánh mắt lại ngời lên niềm hạnh phúc vô bờ. Họ khóc, nhưng không thành tiếng, chỉ có những tiếng nấc nghẹn ngào, những giọt nước mắt lăn dài trên gò má. Trẻ con trong thành, những đứa bé ngây thơ nhưng cũng hiểu được sự thiêng liêng của khoảnh khắc này, mang theo những bông hoa cau trắng muốt, những chùm hoa nhài thơm ngát, rải dưới chân quân, tạo thành một con đường hoa trắng muốt, như một lời chào đón thiêng liêng, một sự biết ơn chân thành. Một bà lão run rẩy, đôi tay nhăn nheo, đưa chiếc khăn trắng đã được cất giữ cẩn thận từ ngày giặc vào thành, chiếc khăn đã ố vàng theo thời gian, cho một người lính trẻ, giọng bà run run, nghẹn ngào: “Con ơi, khăn này nay có người gói đầu chiến thắng rồi. Mẹ đã chờ đợi ngày này lâu lắm rồi!” Lời nói ấy chất chứa bao nhiêu nỗi niềm, bao nhiêu hy vọng đã được đền đáp.

Cánh Đông, Yết Kiêu và thủy quân cập bờ, từng bước chân chắc chắn tiến lên phố. Đội hình thủy quân, vai áo còn ướt đẫm hơi nước, vừa từ bến vào đã nhanh chóng dựng cờ, dựng nỏ, rải người theo ngả chợ, tạo thành một hàng rào vững chắc. Một tiểu đội dừng lại trước miếu cổ rêu phong, đã bị bỏ hoang từ lâu, tất cả binh sĩ cúi đầu lạy thần, thể hiện sự kính trọng đối với tổ tiên và thần linh, trước khi tiếp tục tiến quân. Yết Kiêu, với ánh mắt sâu thẳm, nói nhỏ, giọng nói trầm ấm: “Ta trở về không phải chỉ để đánh. Mà để trả lễ cho sông nước, trả lễ cho những linh hồn đã ngã xuống, trả lễ cho đất mẹ đã nuôi dưỡng chúng ta.” Lời nói ấy không chỉ là một tuyên bố, mà là một lời hứa, một sự tri ân sâu sắc.

Quân dân một lòng, khí thế như lửa táp cỏ khô, bừng bừng sức sống, lan tỏa khắp kinh thành. Dân chúng, không ai bảo ai, tự động đem lương thực, áo ấm, nước lá, hương trầm ra tận doanh trại, dâng cho quân lính, thể hiện sự biết ơn và lòng yêu nước sâu sắc. Những ánh mắt biết ơn, những nụ cười hiền hậu, những lời hỏi thăm ân cần, tất cả đều là động lực lớn lao cho quân lính. Một thầy đồ già nua, râu tóc bạc phơ, run rẩy dâng bản đồ tay vẽ lại, ghi chú từng ngõ ngách giặc còn rút lui, từng vị trí ẩn nấp của kẻ thù, bằng những nét vẽ tỉ mỉ, cẩn thận, như một chiến công thầm lặng. Một lính già, với đôi mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ và xúc động, khóc nghẹn ngào giữa đường, không thể đứng vững. Ngay lập tức, dân chúng xung quanh đã đỡ ông dậy, giọng nói đầy sự động viên và tự hào: “Người không ngã trong trận, thì không được gục khi đã thắng! Hãy đứng dậy và đón nhận chiến thắng này!” Lời nói ấy như một lời nhắc nhở, một sự động viên kịp thời, khiến người lính già lấy lại được sự bình tĩnh.

Đến giữa buổi sáng, một hình ảnh then chốt hiện ra, đầy ý nghĩa: Đất tự xòe tay đón bước người. Các cổng thành, những cánh cổng đã từng đóng chặt, không cần phá, đã mở hé, từng cánh cửa rộng mở chào đón. Tay dân từ bên trong, những bàn tay chai sạn của người dân, đang giữ chặt cửa, để quân lính có thể bước vào dễ dàng. Trẻ em trong thành, với những nụ cười hồn nhiên, giăng cờ trắng giữa các cây cột điện cháy dở, những cây cột đã từng là nơi giặc giã treo những lá cờ đen tối – như mắc lại giấc mơ bị cắt nửa chừng, một giấc mơ về hòa bình và tự do. Những lá cờ trắng bay phấp phới, như những cánh chim báo hiệu mùa xuân đã về.

Cảm xúc trong kinh thành lúc này bừng bừng như gió, mạnh mẽ và tràn đầy sức sống, nhưng cũng nghẹn ngào như nén khóc, không thể vỡ òa thành tiếng. Không một ai ca hát, không một lời ca ngợi chiến công nào vang lên, nhưng môi ai cũng mấp máy những lời không thành, những lời cảm ơn, những lời nguyện cầu thầm kín. Một tướng trẻ, với khuôn mặt còn non nớt nhưng ánh mắt đầy sự trưởng thành, nhìn quanh, đôi mắt ông ướt đẫm, nói khẽ: “Lần đầu trong đời, ta bước vào thành không phải để chiếm, mà để thuộc về. Ta về với đất mẹ, về với quê hương.” Lời nói ấy chứa đựng sự xúc động sâu sắc, sự gắn kết thiêng liêng giữa con người và đất nước.

Khi trời sáng hẳn, ánh nắng đã bao trùm khắp kinh thành, Trần Quốc Tuấn đứng giữa đường Hoàng Thành, nơi từng là trung tâm quyền lực của kẻ thù. Tay ông nâng cao thanh kiếm đã mòn chuôi, thanh kiếm đã cùng ông chiến đấu và giành chiến thắng. Ánh nắng chiếu lên thanh kiếm, khiến nó trở nên lung linh, huyền ảo. Ông nói một câu, giọng nói trầm ấm nhưng vang vọng khắp đất trời, như một lời thề son sắt, một lời tuyên bố hùng hồn: “Từ hôm nay, đất này chỉ có một bóng cờ!” Lời nói ấy vang vọng mãi trong không gian, báo hiệu một kỷ nguyên mới đã bắt đầu, một kỷ nguyên của hòa bình và tự do cho Đại Việt.