Hồi 333: Lấp Cửa Phía Đông

Dòng chảy nghiệt ngã của chiến cuộc đã đẩy tàn quân xâm lược Nguyên Mông vào một ngõ cụt tuyệt vọng, khi cả đất, nước và gió của Đại Việt đều đã được đánh thức, cùng đồng lòng đứng lên trở thành những chiến binh thầm lặng, dữ dội. Thì ngay cả trời xanh cao vời vợi, đấng tạo hóa vĩ đại, cũng chẳng thể cứu vãn được bọn quân xâm lăng kiêu ngạo, những kẻ đã gieo rắc bao tội ác và khổ đau trên mảnh đất này. Chúng không cần phải bị bao vây tứ phía bởi những đạo quân hùng mạnh, không cần phải đối mặt với hàng vạn quân tinh nhuệ dàn trận, chỉ cần một cánh cửa, một lối thoát duy nhất bị lấp kín, bị phong tỏa hoàn toàn, là đủ để toàn bộ binh lực của chúng rơi vào tuyệt vọng cùng cực, tan rã và diệt vong.

Sau khi những con đường rút lui phía Bắc, dẫn về vùng biên ải Như Nguyệt, và phía Tây, nơi những thung lũng hiểm trở bị khóa chặt bởi mưu lược thiên tài của Trần Quốc Tuấn và sự dũng cảm hy sinh của quân dân Đại Việt, tầm nhìn chiến lược sắc bén của ông lại hướng về phía Đông, nơi biển cả mênh mông tưởng chừng là vô tận. Một lối ra biển ở phía Đông – con đường hiểm yếu nhất, uốn lượn như một dải lụa mềm mại nhưng ẩn chứa bao hiểm nguy, nối từ đồng bằng phì nhiêu, trù phú ra biển cả rộng lớn, vốn là huyết mạch giao thương quan trọng bậc nhất, giờ đây trở thành mục tiêu chính, nơi cuối cùng để chặn đứng kẻ thù. Nơi đây, biển cả tưởng chừng vô tận sẽ là con đường sống duy nhất còn lại cho tàn quân Nguyên, một tia hy vọng mong manh cuối cùng trước bờ vực diệt vong.

Dã Tượng, vị tướng lừng danh với sức mạnh phi phàm, thân hình vạm vỡ như tượng đồng, và khả năng am hiểu sâu sắc về địa hình, đặc biệt là vùng biển, về từng con sóng, từng dòng chảy ngầm, từng ghềnh đá hiểm trở, được Trần Quốc Tuấn tin tưởng tuyệt đối, giao trọng trách chốt giữ cửa Đông, không cho một kẻ nào lọt qua. Ông lập tức chỉ đạo quân lính lập trại đá kiên cố, vững chắc như những ngọn núi thu nhỏ, chôn những cái bẫy hiểm ác, tinh vi và gia cố phòng ngự bằng những vật liệu đặc biệt, sẵn sàng đón đầu kẻ thù bằng mọi giá, biến từng tấc đất, từng con sóng thành vũ khí. Trên tấm bản đồ địa hình trải rộng trên mặt đất, được chiếu sáng bằng ánh lửa bập bùng, Dã Tượng chỉ vào khu vực cửa biển phía Đông, ngón tay ông đặt mạnh mẽ lên từng điểm chiến lược, nói với những người lính phu, giọng ông trầm ấm nhưng đầy quyết đoán, vang vọng trong không gian tĩnh mịch của đêm khuya, hòa vào tiếng sóng vỗ: “Giặc nghĩ biển là đường chạy, là lối thoát cuối cùng của chúng, là con đường sống duy nhất để về cố hương. Ta sẽ dạy chúng rằng sóng cũng biết đánh, rằng biển cả của Đại Việt này cũng có răng nanh, rằng nước cũng có thể nuốt chửng chúng không chút dấu vết, biến chúng thành mồi cho cá!” Lời nói ấy không chỉ là mệnh lệnh chiến thuật, mà còn là lời thề sắt đá, một sự khẳng định về ý chí sắt thép, quyết không để kẻ thù trốn thoát, dù chỉ là một tên lính thấp hèn nhất.

Tại bờ biển sát chân lối ra biển phía Đông, nơi từng làn sóng vỗ rì rào vào bờ cát, một hệ thống phòng ngự thủy bộ liên hoàn, tinh vi và chết chóc đã được thiết lập một cách bí mật dưới sự chỉ huy của Dã Tượng, kết hợp hoàn hảo giữa yếu tố tự nhiên và trí tuệ con người, biến lòng biển thành một chiến trường vô hình. Đầu tiên, hàng ngàn tảng đá lớn với bề mặt sắc nhọn, gồ ghề, những phiến đá đã tồn tại hàng triệu năm dưới đáy biển, được xếp tầng ngầm dưới sóng biển, ẩn mình hoàn toàn dưới làn nước xanh thẳm, không để lộ bất kỳ dấu vết nào dù là nhỏ nhất. Khi tàu của quân Nguyên lọt vào khu vực này, chúng dễ dàng bị va vào những phiến đá này, mũi thuyền bị xé toạc, đáy thuyền vỡ vụn, từng thớ gỗ nứt toác, nước biển lạnh buốt ồ ạt tràn vào, nhấn chìm con thuyền trong chớp mắt, biến chúng thành những mảnh vỡ trôi dạt trên biển khơi lạnh lẽo.

Để tăng thêm sức hủy diệt và gieo rắc nỗi kinh hoàng tột độ, người Đại Việt còn có một phát kiến đáng sợ, mang đậm dấu ấn sáng tạo và tinh thần chiến đấu quả cảm: dầu rắn biển – một hỗn hợp đặc biệt được chế tạo từ dầu cá thu gom từ các làng chài, nhựa rắn cây rừng khai thác từ sâu trong núi, và tro cá, với công thức bí truyền đã được thử nghiệm và hoàn thiện. Hỗn hợp này được chôn trong hàng trăm, hàng ngàn chum đất nung đặt ngầm dưới đáy biển, tại những vị trí hiểm yếu nhất, nơi dòng chảy mạnh và sóng lớn thường xuyên vỗ vào. Khi gặp sóng mạnh hoặc khi thuyền địch lướt qua tạo áp lực đủ lớn, những chum dầu sẽ vỡ ra, dầu trào lên mặt nước và nhanh chóng bén lửa từ một cơ chế kích hoạt được tính toán kỹ lưỡng, cháy âm ỉ ngay trên mặt sóng, tạo thành những dải lửa uốn lượn như những con rắn lửa khổng lồ đang bò qua mặt nước, biến mặt biển thành một biển lửa rực cháy, nuốt chửng mọi thứ trên đường đi của nó, gieo rắc nỗi kinh hoàng vào tâm trí kẻ thù.

Không dừng lại ở đó, những thân tre già to lớn, chắc khỏe, được chẻ nhọn hoắt, được mài sắc như dao cạo, cắm theo hàng dưới nước, tạo thành những bãi chông ngầm rộng lớn, trải dài hàng dặm. Chúng được ngụy trang khéo léo, xen lẫn với rong rêu và san hô tự nhiên, khiến quân giặc không thể phân biệt được đâu là rặng san hô vô hại, đâu là những cái bẫy chết người, những lưỡi hái tử thần ẩn mình dưới làn nước. Toàn bộ hệ thống bẫy được tính toán tỉ mỉ, dựa trên sự thay đổi của thủy triều theo từng giờ, dòng chảy xiết của từng mùa, và cả đặc tính của từng loại tàu của địch, biến vùng biển này thành một tử địa không lối thoát, một nấm mồ khổng lồ dưới lòng biển sâu, nơi mọi hy vọng của kẻ thù sẽ bị chôn vùi mãi mãi.

Và rồi, diễn biến đã xảy ra đúng như dự liệu thiên tài của quân Đại Việt, một bi kịch không thể tránh khỏi đối với quân xâm lược. Một toán khoảng 12 chiến thuyền nhỏ của quân Nguyên, do một tướng tên Sát Biệt Nhi chỉ huy – những kẻ liều mạng nhất, những kẻ đã điên cuồng tìm đường sống trong tuyệt vọng, với hy vọng mong manh về một tương lai xa xôi – định vượt biển về Vân Đồn rồi men theo bờ biển sang Liêm Châu, Quảng Đông, Trung Quốc. Chúng tưởng rằng biển cả mênh mông, bao la sẽ là lối thoát an toàn, là con đường cuối cùng để về cố hương, để thoát khỏi cơn ác mộng này.

Khi vừa rẽ sóng ra khơi, chiếc thuyền đi đầu, không hề hay biết về cái bẫy chết người đang chờ đợi, đã trúng ngay vào bãi đá ngầm được bố trí, mũi thuyền vỡ toác ra, từng thớ gỗ nứt toác, nước biển lạnh buốt ồ ạt tràn vào, nhấn chìm con thuyền trong chớp mắt, kéo theo những tiếng la hét thất thanh. Các thuyền sau, thấy cảnh tượng kinh hoàng đó, giật mình hoảng loạn tột độ, vội vàng quay lui, tìm cách tránh né nhưng đã quá muộn. Chúng lập tức mắc vào những sợi dây lưới ngầm giăng mắc chằng chịt dưới nước, những sợi dây gai dầu dai như thép, siết chặt lấy thân thuyền, không cho chúng một lối thoát. Cùng lúc đó, những ngọn lửa bùng lên từ những chum dầu ngầm, nhanh chóng bén vào gió biển, lan rộng như cháy rừng khô, cháy theo từng con sóng như những con rắn lửa khổng lồ đang bò qua mặt nước, nuốt chửng những con thuyền và những tên lính đang hoảng loạn tột độ. Tiếng la hét, tiếng kêu cứu thảm thiết vang vọng khắp mặt biển, bị át đi bởi tiếng sóng gầm gào dữ dội và tiếng lửa cháy xèo xèo, tiếng gỗ nổ lốp bốp. Khói đen bốc lên nghi ngút, hòa vào màn đêm, biến cả một vùng biển thành địa ngục trần gian, một bức tranh kinh hoàng về sự diệt vong.

Cái chết đến với quân Nguyên thật tàn khốc, kinh hoàng và bất ngờ, như thể bị chính biển cả, bị chính thiên nhiên, bị chính hồn thiêng sông núi của Đại Việt lôi xuống đáy sâu thẳm không lối thoát. Toàn bộ đội thuyền bị vùi trong biển gầm gào, không phải bởi một cơn bão tự nhiên, một hiện tượng thiên tai bất ngờ, mà là bởi một cái bẫy được dựng nên từ bàn tay và trí tuệ của con người Đại Việt, một cái bẫy được tính toán đến từng chi tiết nhỏ nhất, không chừa một đường sống. Sóng biển dữ dội như những chiếc cọc khổng lồ đang đâm vào thân thuyền, từng đợt sóng cuồn cuộn như những nhát chém chí mạng, còn nước biển lạnh lẽo như chính kẻ thù đang siết chặt lấy những thân xác, không cho chúng một cơ hội nào để thoát, để gượng dậy, để hít thở một hơi cuối cùng.

Một tên lính bị sóng đánh dạt vào bờ, thân thể bê bết máu và bùn cát, hấp hối, đôi mắt mở trừng trừng nhìn vô định, không tin vào những gì đang xảy ra trước mắt. Hắn lẩm bẩm bằng tiếng Mông Cổ không ai hiểu, chỉ thấy môi hắn mấp máy những lời cuối cùng đầy tuyệt vọng, đầy nỗi kinh hoàng, như một lời nguyền rủa cho số phận của mình. Mắt hắn mở trừng trừng, như thể giây phút cuối cùng hắn đã nhìn thấy một thứ gì đó vượt ra ngoài sức tưởng tượng của một con người, một thứ sức mạnh siêu nhiên đã kết liễu cuộc đời hắn, một hình ảnh ám ảnh mãi mãi trong tâm trí những người còn sống sót. Khuôn mặt hắn vẫn còn nguyên sự kinh hoàng, sự hoang mang, sự không tin vào cái chết đang đến, như thể hắn vẫn chưa thể chấp nhận rằng chính biển cả, nơi hắn tưởng là đường sống, lại là nơi chôn vùi mình vĩnh viễn, không một nấm mồ.

Người dân làng chài, những con người đã gắn bó cả đời với biển cả, với từng con sóng, từng con cá, từng hạt cát, lặng lẽ ra bờ biển sau khi mọi chuyện kết thúc, sau khi ngọn lửa đã tắt và tiếng la hét đã im bặt, chỉ còn lại tiếng sóng vỗ. Họ chôn vội xác giặc trôi dạt vào bờ, những thân thể vô hồn nằm vắt vẻo trên cát, không khấn vái, không tiễn đưa, không một chút thương xót hay động lòng trắc ẩn, bởi những kẻ này không xứng đáng được nhận sự an nghỉ từ mảnh đất này, từ biển cả này, nơi chúng đã gieo rắc bao tội ác. Một người dân chài, với khuôn mặt rám nắng vì nắng gió biển cả và đôi tay chai sạn vì lao động nặng nhọc, vớt xong tấm khiên của giặc trặc mắc vào lưới, ánh mắt lạnh lùng như gió biển, như thể ông đã quá quen với cái chết và sự tàn khốc của chiến tranh. Ông chỉ nói, giọng điệu trầm đục nhưng đầy ý nghĩa, đầy sự tự hào về quê hương: “Biển đã học cách chống giặc như đất, như sông. Biển đã biết cách bảo vệ mình, bảo vệ những đứa con của nó.” Câu nói ấy không chỉ là sự nhận định mà còn là sự tự hào, một lời khẳng định về sức mạnh của thiên nhiên khi đồng lòng với con người trong cuộc chiến bảo vệ quê hương. Câu nói ấy nhanh chóng lan ra khắp các trại quân, được khắc lên tấm ván của con thuyền lớn đã cháy dở, như một minh chứng cho chiến thắng thầm lặng nhưng vang dội, một bài học lịch sử khắc cốt ghi tâm cho muôn đời sau.

Từ trên bờ đê cao, nhìn ra biển, sóng vẫn bạc đầu, vỗ rì rào vào bờ cát như không có gì xảy ra, như thể mọi bi kịch chỉ là một giấc mơ thoáng qua, một cơn ác mộng đã qua đi. Dã Tượng đứng nhìn trời đỏ cuối ngày, ánh hoàng hôn nhuộm hồng cả không gian, nhuộm đỏ cả mặt biển, khẽ nói, giọng ông trầm buồn nhưng đầy quyết đoán, như một lời kết cho số phận kẻ thù, một lời tuyên án cuối cùng: “Lối sống không còn. Mỗi bước bây giờ – là bước vào huyệt. Không có một lối thoát nào nữa, dù chỉ là một con đường nhỏ nhất.” Lời nói ấy không chỉ dành cho quân giặc, mà còn là lời nhắc nhở về sự tàn khốc của chiến tranh, và về sức mạnh của ý chí bảo vệ quê hương, của lòng yêu nước bất diệt.

Không có lối thoát nào còn mở cho giặc Nguyên. Biển – nơi chúng tưởng là đường sống, là con đường trở về cố hương, nơi mang lại hy vọng – hóa thành huyệt mặn, nơi chôn vùi vĩnh viễn những tham vọng tàn ác, những linh hồn tội lỗi. Không cần đại hạm lớn mạnh, không cần sóng thần hủy diệt tất cả. Chỉ cần ý chí giữ nước mạnh hơn ý chí thoát thân của kẻ thù, thì sóng cũng nghiến như lưỡi rìu sắc bén, nước cũng hóa thành lưỡi kiếm, và biển cả cũng trở thành một chiến binh vĩ đại, một bức tường thành không thể vượt qua, một pháo đài tự nhiên bảo vệ non sông.

“Đất giữ bằng ruộng, bằng từng tấc đất thiêng liêng thấm đẫm mồ hôi và máu xương của tổ tiên. Sông giữ bằng lưới, bằng những cái bẫy vô hình ẩn mình dưới làn nước. Biển giữ bằng trí dân chài, bằng sự am hiểu sâu sắc về từng con sóng, từng ngọn gió, từng dòng hải lưu. Và Đại Việt giữ bằng tất cả những điều ấy – cùng lúc, cùng một ý chí bất khuất, cùng một niềm tin sắt đá vào tương lai.”

Chiến thắng lại một lần nữa thuộc về trí tuệ và sự đồng lòng của toàn dân Đại Việt, một chiến thắng không đổ máu mà vang vọng mãi ngàn đời, minh chứng cho sự kiên cường và bất diệt của dân tộc.